Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

22:45 - 17/03/2019

Excelsior
FC Zwolle
Trọng tài: Mulder, Siemen
Sân vận động: Van Donge & De Roo Stadion

Dự đoán tỷ lệ

32.8%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

40%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.8% 27.2% 40%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:45 - 17/03/2019
excelsior
0
2
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Van Donge & De Roo Stadion
00:45 - 07/10/2018
fc zwolle
2
0
excelsior
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Mac3Park Stadion
19:00 - 14/07/2018
fc zwolle
5
0
excelsior
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
01:45 - 15/04/2018
fc zwolle
1
1
excelsior
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Mac3Park Stadion
01:45 - 10/12/2017
excelsior
1
2
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Van Donge & De Roo Stadion
23:30 - 01/04/2017
fc zwolle
1
1
excelsior
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Mac3Park Stadion
01:00 - 22/10/2016
excelsior
0
2
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Van Donge & De Roo Stadion
19:30 - 01/05/2016
excelsior
2
2
fc zwolle
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Van Donge & De Roo Stadion
01:45 - 13/09/2015
fc zwolle
3
0
excelsior
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Ijsseldelta Stadion
18:30 - 22/03/2015
fc zwolle
1
1
excelsior
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Ijsseldelta Stadion

Thành tích gần đây

Excelsior
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rkc waalwijk
2
1
excelsior
excelsior
4
2
az alkmaar
heracles almelo
4
5
excelsior
ado den haag
3
1
excelsior
excelsior
1
1
willem ii
ajax amsterdam
6
2
excelsior
groningen
1
0
excelsior
excelsior
1
2
breda
sc heerenveen
1
0
excelsior
FC Zwolle
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Zwolle
2
4
Venlo
FC Zwolle
3
2
Groningen
Vitesse Arnhem
4
1
FC Zwolle
Willem II
2
0
FC Zwolle
FC Zwolle
5
0
Fortuna Sittard
PSV Eindhoven
4
0
FC Zwolle
FC Zwolle
3
0
FC Emmen
Ajax Amsterdam
2
1
FC Zwolle

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
315 127 133 137 1586 51 42 4 47 81
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jeffrey Fortes 5 2 0 11 7 4 2 1 22
Robin Van der Meer 1 0 0 1 2 0 1 13 3
Anderson, Mikael 1 2 1 5 4 1 1 10 10
Schouten, Jerdy 1 2 0 4 9 3 1 0 16
Eckert, Dennis 2 0 1 6 4 2 0 10 12
Edwards, Marcus 2 0 8 15 14 7 4 7 36
Koolwijk, Ryan 3 2 52 9 17 4 1 0 30
Mahmudov, Denis 3 1 6 7 4 3 2 12 14
Jurgen Matheij 3 1 1 7 9 0 2 0 16
Mounir El Hamdaoui 4 12 0 11 14 13 1 10 38
Luigi Bruins 6 2 37 10 9 3 5 1 22
Ali Messaoud 7 8 3 22 15 2 4 2 39
Omarsson, Elias Mar 7 3 0 12 13 3 3 2 28
Oude Kotte, Thomas 0 0 1 1 2 2 0 3 5
Dogucan, Haspolat 0 0 1 2 3 0 0 11 5
Hadouir, Anouar 0 0 7 0 2 1 1 9 3
Lorenzo Burnet 0 5 1 2 1 1 2 1 4
Herve Matthys 0 0 0 2 1 2 2 0 5
Sonny Stevens 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alessandro Damen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Horemans, Siebe 0 0 0 0 1 0 1 0 1
El Hankouri, Redouan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fermina, Carlito 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Caenepeel, Jinty 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
428 162 172 190 1808 63 49 4 44 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Elbers, Stanley 1 2 0 4 4 1 1 20 9
Rick Dekker 1 0 0 1 3 0 0 3 4
Kingsley Ehizibue 1 9 0 11 9 1 7 0 21
Bram Van Polen 2 0 0 4 4 1 0 0 9
Clint Leemans 2 0 42 9 8 10 1 10 27
Flemming, Zian 2 1 0 9 17 10 0 13 36
Thomas Lam 4 1 0 8 5 2 1 0 15
Younes Namli 4 1 68 21 21 14 7 1 56
Mike van Duinen 8 7 0 28 27 16 2 2 71
Thy, Lennart 9 10 0 17 5 9 2 2 31
Crooy, Vito 9 4 9 24 13 10 2 3 47
Darryl Lachman 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Ouasim Bouy 0 0 6 2 7 1 0 6 10
Mickey van der Hart 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Genreau, Denis 0 0 0 1 3 0 0 4 4
Clement, Pelle 0 1 18 0 3 3 2 0 6
Hamer, Gustavo 0 0 21 9 20 8 0 3 37
Paal, Kenneth 0 8 0 3 4 4 3 1 11
Diederik Boer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ruben Ligeon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scamacca, Gianluca 0 3 1 2 0 2 0 7 4
Tripaldelli, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dirk Marcellis 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Yuta Nakayama 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Van den Berg, Sepp 0 0 0 2 2 0 0 5 4
Terell Ondaan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics