Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 23/11/2019

Everton FC
Everton FC
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 21/09/2016
everton fc
0
2
norwich city
Giải EFL Cup 16/17
Goodison Park
21:00 - 15/05/2016
everton fc
3
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
19:45 - 12/12/2015
norwich city
1
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
02:45 - 28/10/2015
everton fc
1
1
norwich city
Cúp Liên Đoàn 15/16
Goodison Park
22:00 - 11/01/2014
everton fc
2
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 17/08/2013
norwich city
2
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
Carrow Road
22:00 - 23/02/2013
norwich city
2
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
22:00 - 24/11/2012
everton fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Goodison Park
21:00 - 07/04/2012
norwich city
2
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Carrow Road
22:00 - 17/12/2011
everton fc
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Goodison Park

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
2
0
west ham united
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Crystal Palace
2
0
Norwich City
Burnley FC
2
0
Norwich City
Norwich City
3
2
Manchester City
West Ham United
2
0
Norwich City
Crawley Town
1
0
Norwich City
Norwich City
2
3
Chelsea FC
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
4
1
Norwich City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
79 36 29 40 455 14 14 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 4 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 6 0 17 4 4 2 0 25
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 32 4 5 2 4 0 11
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 1 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics