Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 26/12/2019

Everton
Everton
Burnley
Burnley
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 04/05/2019
everton
2
0
burnley
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
22:00 - 26/12/2018
burnley
1
5
everton
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
19:30 - 03/03/2018
burnley
2
1
everton
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
20:15 - 01/10/2017
everton
0
1
burnley
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
21:00 - 15/04/2017
everton
3
1
burnley
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
21:00 - 22/10/2016
burnley
2
1
everton
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 18/04/2015
everton
1
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park
20:30 - 26/10/2014
burnley
1
3
everton
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
22:00 - 28/12/2009
everton
2
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 09/10
21:00 - 23/08/2009
burnley
1
0
everton
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Everton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
aston villa
2
0
everton
everton
1
0
watford
mainz 05
3
1
everton
everton
1
0
monaco
kariobangi sharks
1
1
everton
Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton
1
1
Burnley
Arsenal
2
1
Burnley
Burnley
3
0
Southampton
Burnley
2
0
Parma Calcio
Burnley
6
1
Nice
Wigan Athletic
2
2
Burnley
Crewe Alexandra
1
0
Burnley
Port Vale
1
3
Burnley
Burnley
1
3
Arsenal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
28 6 12 12 178 8 4 0 1 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bernard 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Calvert-Lewin, Dominic 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sigurdsson, Gylfi 0 1 2 2 2 2 0 0 6
Digne, Lucas 0 0 9 0 1 1 1 0 2
Keane, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mina, Yerry 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Richarlison 0 1 1 1 2 4 0 0 7
Walcott, Theo 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Iwobi, Alex 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Kean, Moise 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Davies, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
31 11 17 12 116 3 7 1 5 3
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 4 3 0 5 5 0 0 0 10
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pieters, Erik 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 4 0 1 0 0 0 1
Wood, Chris 0 4 0 0 2 0 0 0 2
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 2 1 2 1 1 0 4
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Hendrick, Jeff 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics