Thông tin trận đấu

Premier League

02:00 - 04/05/2019

Everton
Burnley
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

Dự đoán tỷ lệ

59.5%

Đội Nhà Thắng

23.4%

Hòa

17.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
59.5% 23.4% 17.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 26/12/2018
burnley
1
5
everton
Premier League 18/19
Turf Moor
19:30 - 03/03/2018
burnley
2
1
everton
Premier League 17/18
Turf Moor
20:15 - 01/10/2017
everton
0
1
burnley
Premier League 17/18
Goodison Park
21:00 - 15/04/2017
everton
3
1
burnley
Premier League 16/17
Goodison Park
21:00 - 22/10/2016
burnley
2
1
everton
Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 18/04/2015
everton
1
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park
20:30 - 26/10/2014
burnley
1
3
everton
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
22:00 - 28/12/2009
everton
2
0
burnley
Giải Ngoại Hạng 09/10
21:00 - 23/08/2009
burnley
1
0
everton
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Everton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton
4
0
manchester united
fulham
2
0
everton
everton
1
0
arsenal
everton
2
0
chelsea
newcastle united
3
2
everton
watford
1
0
everton
Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea
2
2
Burnley
Burnley
2
0
Cardiff City
AFC Bournemouth
1
3
Burnley
Burnley
2
0
Wolverhampton
Burnley
1
2
Leicester City
Liverpool
4
2
Burnley
Burnley
1
3
Crystal Palace
Newcastle United
2
0
Burnley
Burnley
2
1
Tottenham Hotspur
Brighton & Hove Albion
1
3
Burnley

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
431 152 158 193 1819 58 67 4 50 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Phil Jagielka 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Coleman, Seamus 1 3 1 5 4 2 2 0 11
Michael Keane 1 0 0 7 15 6 1 0 28
Gomes, Andre 1 0 0 6 10 5 1 2 21
Bernard 1 2 3 4 7 7 3 9 18
Yerry Mina 1 1 1 1 2 1 0 3 4
Tosun, Cenk 2 9 0 14 11 7 3 14 32
Kurt Zouma 2 2 0 4 10 4 1 3 18
Theo Walcott 4 18 2 18 12 8 2 11 38
Digne, Lucas 4 2 75 9 10 10 4 2 29
Calvert-Lewin, Dominic 6 4 0 16 21 4 2 16 41
Gylfi Sigurdsson 13 4 90 31 18 29 5 2 78
Richarlison 13 17 0 28 21 24 1 3 73
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 0 1 1 4 1
Jordan Pickford 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jonjoe Kenny 0 0 0 0 3 0 1 2 3
Mason Holgate 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davies, Tom 0 1 1 2 1 4 0 6 7
Idrissa Gana Gueye 0 0 5 3 7 4 2 1 14
Lookman, Ademola 0 2 6 1 3 5 2 15 9
Leighton Baines 0 1 9 1 1 0 0 1 2
Niasse, Omar 0 1 0 1 2 0 0 5 3
McCarthy, James 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 35 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
342 114 144 135 1430 68 97 5 44 62
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aaron Lennon 1 0 0 2 1 1 1 2 4
Jack Cork 1 4 1 2 7 9 2 0 18
Matej Vydra 1 2 1 2 2 1 1 8 5
Ben Gibson 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ashley Westwood 2 1 44 7 8 9 7 3 24
Vokes, Sam 3 8 0 7 10 4 0 10 21
Johann Gudmundsson 3 1 37 8 13 8 5 8 29
Hendrick, Jeff 3 6 2 5 4 9 0 6 18
James Tarkowski 3 5 0 9 8 0 1 0 17
McNeil, Dwight 3 1 16 9 11 9 5 1 29
Chris Wood 10 48 1 24 26 6 2 9 56
Ashley Barnes 11 20 6 28 18 13 2 11 59
Peter Crouch 0 0 0 1 0 2 0 5 3
Ward, Stephan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Heaton, Tom 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Charlie Taylor 0 1 3 0 5 1 1 3 6
Brady, Robbie 0 0 20 2 5 5 1 9 12
Matthew Lowton 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Phil Bardsley 0 0 0 1 7 4 0 0 12
Ben Mee 0 0 0 4 14 3 2 0 21
Kevin Long 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Steven Defour 0 0 4 0 0 0 0 0 0
Hart, Joe 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics