Thông tin trận đấu

Premier League

21:15 - 13/01/2019

Everton
AFC Bournemouth
Trọng tài: Taylor, Anthony
Sân vận động: Goodison Park

Dự đoán tỷ lệ

56.6%

Đội Nhà Thắng

23.9%

Hòa

19.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
56.6% 23.9% 19.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:15 - 13/01/2019
everton
2
0
afc bournemouth
Premier League 18/19
Goodison Park
21:00 - 25/08/2018
afc bournemouth
2
2
everton
Premier League 18/19
Vitality Stadium
22:00 - 30/12/2017
afc bournemouth
2
1
everton
Premier League 17/18
Vitality Stadium
21:00 - 23/09/2017
everton
2
1
afc bournemouth
Premier League 17/18
Goodison Park
22:00 - 04/02/2017
everton
6
3
afc bournemouth
Premier League 16/17
Goodison Park
21:00 - 24/09/2016
afc bournemouth
1
0
everton
Premier League 16/17
Vitality Stadium
21:00 - 30/04/2016
everton
2
1
afc bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
00:15 - 21/02/2016
afc bournemouth
0
2
everton
FA Cup 15/16
Vitality Stadium
22:00 - 28/11/2015
afc bournemouth
3
3
everton
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium

Thành tích gần đây

Everton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fulham
2
0
everton
everton
1
0
arsenal
everton
2
0
chelsea
newcastle united
3
2
everton
watford
1
0
everton
everton
1
3
wolverhampton
AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AFC Bournemouth
1
3
Burnley
Leicester City
2
0
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
2
2
Newcastle United
Arsenal
5
1
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
1
1
Wolverhampton
Liverpool
3
0
AFC Bournemouth
Cardiff City
2
0
AFC Bournemouth

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
418 144 156 183 1770 57 66 4 46 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Phil Jagielka 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Coleman, Seamus 1 3 1 4 4 2 2 0 10
Michael Keane 1 0 0 7 15 6 1 0 28
Gomes, Andre 1 0 0 6 10 5 1 2 21
Bernard 1 2 3 4 7 7 3 9 18
Yerry Mina 1 1 1 1 2 1 0 3 4
Tosun, Cenk 2 9 0 14 11 7 3 14 32
Kurt Zouma 2 2 0 4 10 4 1 3 18
Theo Walcott 3 18 2 16 12 8 2 10 36
Digne, Lucas 3 2 72 8 10 9 4 2 27
Calvert-Lewin, Dominic 6 3 0 16 21 4 1 16 41
Gylfi Sigurdsson 12 4 83 30 18 28 4 2 76
Richarlison 12 17 0 25 19 23 1 3 67
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 0 1 1 4 1
Jordan Pickford 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jonjoe Kenny 0 0 0 0 3 0 1 2 3
Mason Holgate 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davies, Tom 0 1 1 2 1 4 0 6 7
Idrissa Gana Gueye 0 0 5 3 7 4 1 1 14
Lookman, Ademola 0 2 6 1 3 5 2 15 9
Leighton Baines 0 1 9 1 1 0 0 1 2
Niasse, Omar 0 1 0 1 2 0 0 5 3

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
383 141 151 171 1563 58 55 3 49 61
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dan Gosling 1 2 1 7 9 4 1 6 20
Charlie Daniels 1 0 3 3 5 4 0 4 12
Steve Cook 1 1 0 9 6 6 0 0 21
Adam Smith 1 0 5 1 4 2 0 0 7
Jefferson Lerma 1 3 0 7 18 5 0 1 30
Mousset, Lys 1 4 0 3 2 1 0 20 6
Junior Stanislas 2 3 23 9 12 10 3 12 31
Nathan Ake 3 2 0 6 7 4 0 0 17
Ryan Fraser 7 9 102 23 6 8 12 2 37
Brooks, David 7 2 14 22 11 7 5 1 40
Joshua King 11 8 2 22 25 14 3 1 61
Callum Wilson 12 17 2 24 22 10 8 1 56
Simon Francis 0 3 1 1 2 0 2 4 3
Jordon Ibe 0 0 5 0 2 4 1 10 6
Rico, Diego 0 0 9 0 6 3 0 7 9
Mepham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Boruc, Artur 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrew Surman 0 0 1 1 7 1 0 2 9
Clyne, Nathaniel 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Lewis Cook 0 0 1 0 1 3 0 5 4
Simpson, Jack 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tyrone Mings 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Dominic Solanke 0 1 0 3 4 3 1 6 10
Asmir Begovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Surridge, sam 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Jermain Defoe 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics