Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

22:00 - 14/03/2020

Everton FC
Everton FC
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

Thông tin trận đấu Everton FC vs Liverpool FC vòng 30 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Everton FC vs Liverpool FC sẽ diễn ra trên sân vận động Goodison Park. Điều khiển trận đấu này là trọng tài .

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là % cho đội nhà thắng, % tin rằng có tỷ số hòa, còn % nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 22:00 ngày 14/03/2020. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:15 - 05/12/2019
liverpool fc
5
2
everton fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Anfield
23:15 - 03/03/2019
everton fc
0
0
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
23:15 - 02/12/2018
liverpool fc
1
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
18:30 - 07/04/2018
everton fc
0
0
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
02:55 - 06/01/2018
liverpool fc
2
1
everton fc
Giải FA Cup 17/18
Anfield
21:15 - 10/12/2017
liverpool fc
1
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
Anfield
18:30 - 01/04/2017
liverpool fc
3
1
everton fc
Giải Premier League 16/17
Anfield
03:00 - 20/12/2016
everton fc
0
1
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
02:00 - 21/04/2016
liverpool fc
4
0
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
19:30 - 04/10/2015
everton fc
1
1
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park

Phong độ hai đội

Everton FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Liverpool FC thắng 15 trong 16 trận đấu gần đây.

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
3
1
chelsea fc
liverpool fc
5
2
everton fc
leicester city
2
1
everton fc
southampton fc
1
2
everton fc
everton fc
1
1
tottenham hotspur
everton fc
2
0
watford fc
brighton & hove albion
3
2
everton fc
everton fc
2
0
west ham united
burnley fc
1
0
everton fc
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
5
2
Everton FC
Liverpool FC
2
1
Brighton & Hove Albion
Liverpool FC
1
1
SSC Napoli
Crystal Palace
1
2
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Manchester City
Liverpool FC
2
1
KRC Genk
Aston Villa
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
181 76 62 100 820 33 29 1 19 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 25 13 5 9 1 3 27
Tosun, Cenk 1 1 0 3 4 2 0 2 9
Keane, Michael 1 0 0 3 1 0 0 1 4
Iwobi, Alex 1 1 1 8 4 2 0 5 14
Davies, Tom 1 0 2 5 0 0 0 3 5
Bernard 2 0 4 2 0 2 1 4 4
Calvert-Lewin, Dominic 5 3 0 9 8 4 0 5 21
Richarlison 6 10 1 16 13 8 2 0 37
Walcott, Theo 0 6 1 5 5 4 1 4 14
Mina, Yerry 0 1 0 8 5 2 0 0 15
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Digne, Lucas 0 3 64 0 5 3 3 0 8
Sidibe, Djibril 0 1 0 0 1 1 3 1 2
Holgate, Mason 0 0 0 0 1 2 2 2 3
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 1 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kean, Moise 0 2 0 3 5 2 1 9 10
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baines, Leighton 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
245 103 80 96 989 17 21 0 40 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 2 2 4 2 2 8 8
Oxlade-Chamberlain, Alex 1 1 1 4 5 9 0 6 18
Lallana, Adam 1 1 0 1 1 1 0 5 3
Henderson, Jordan 1 0 0 3 1 2 2 3 6
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Shaqiri, Xherdan 1 1 3 1 0 2 0 3 3
Fabinho 1 0 0 2 1 2 1 1 5
Robertson, Andrew 1 1 1 4 4 3 5 0 11
Keita, Naby 1 0 0 2 1 0 1 2 3
Alexander-Arnold, Trent 1 3 62 5 5 5 6 1 15
Wijnaldum, Georginio 2 0 0 9 6 3 0 0 18
van Dijk, Virgil 3 1 0 4 3 0 0 0 7
Origi, Divock 3 0 0 3 3 2 0 8 8
Firmino, Roberto 4 3 2 18 11 14 4 2 43
Salah, Mohamed 7 7 22 25 14 10 4 0 49
Mane, Sadio 9 2 0 18 15 2 4 1 35
Lovren, Dejan 0 0 0 1 3 0 1 0 4
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jones, Curtis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics