Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 08/02/2020

Everton FC
Everton FC
Crystal Palace
Crystal Palace
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 10/08/2019
crystal palace
0
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Selhurst Park
21:00 - 27/04/2019
crystal palace
0
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Selhurst Park
22:00 - 21/10/2018
everton fc
2
0
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
22:00 - 10/02/2018
everton fc
3
1
crystal palace
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
22:00 - 18/11/2017
crystal palace
2
2
everton fc
Giải Premier League 17/18
Selhurst Park
22:00 - 21/01/2017
crystal palace
0
1
everton fc
Giải Premier League 16/17
Selhurst Park
02:00 - 01/10/2016
everton fc
1
1
crystal palace
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
02:00 - 14/04/2016
crystal palace
0
0
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
03:00 - 08/12/2015
everton fc
1
1
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
22:00 - 31/01/2015
crystal palace
0
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Ham United
1
2
Crystal Palace
Crystal Palace
2
0
Norwich City
Crystal Palace
1
1
Wolverhampton Wanderers
Tottenham Hotspur
4
0
Crystal Palace
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
Manchester United
1
2
Crystal Palace
Sheffield United
1
0
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
85 29 29 52 464 19 9 0 6 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bernard 1 0 0 1 0 2 0 2 3
Iwobi, Alex 1 0 0 3 1 1 0 3 5
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 1 1 6 9 6 1 0 21
Digne, Lucas 0 1 37 0 2 3 2 0 5
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 0 0 6 3 2 0 0 11
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kean, Moise 0 1 0 1 3 2 1 6 6
Sigurdsson, Gylfi 0 1 13 6 4 5 1 0 15
Keane, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Davies, Tom 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 34 17 40 354 19 13 0 8 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Townsend, Andros 1 0 6 2 0 1 0 4 3
Milivojevic, Luka 1 0 29 1 1 2 0 0 4
Van Aanholt, Patrick 2 0 3 2 1 1 0 0 4
Ayew, Jordan 3 2 1 9 3 2 0 0 14
Cahill, Gary 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Guaita, Vicente 0 0 0 0 1 0 0 0 1
McArthur, James 0 0 0 0 4 0 0 0 4
McCarthy, James 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Kouyate, Cheikhou 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Benteke, Christian 0 4 0 5 0 1 0 5 6
Zaha, Wilfried 0 3 0 8 7 3 1 1 18
Schlupp, Jeffrey 0 1 0 2 0 1 1 1 3
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 1 3
Ward, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sakho, Mamadou 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Camarasa, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics