Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:30 - 07/12/2019

Everton FC
Everton FC
Chelsea FC
Chelsea FC
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 17/03/2019
everton fc
2
0
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
21:15 - 11/11/2018
chelsea fc
0
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
19:30 - 23/12/2017
everton fc
0
0
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
01:45 - 26/10/2017
chelsea fc
2
1
everton fc
Giải EFL Cup 17/18
Stamford Bridge
19:30 - 27/08/2017
chelsea fc
2
0
everton fc
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
20:05 - 30/04/2017
everton fc
0
3
chelsea fc
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
00:30 - 06/11/2016
chelsea fc
5
0
everton fc
Giải Premier League 16/17
Stamford Bridge
00:30 - 13/03/2016
everton fc
2
0
chelsea fc
FA Cup 15/16
Goodison Park
22:00 - 16/01/2016
chelsea fc
3
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Stamford Bridge
18:45 - 12/09/2015
everton fc
3
1
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
2
0
west ham united
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
1
0
Newcastle United
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
LOSC Lille
1
2
Chelsea FC
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Chelsea FC
7
1
Grimsby Town
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Norwich City
2
3
Chelsea FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 55 48 51 516 16 15 1 19 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 11 2 6 6 1 3 14
Alonso, Marcos 1 1 1 2 2 1 2 2 5
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 33 10 7 4 0 0 21
Abraham, Tammy 8 6 0 16 8 4 0 1 28
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 4 4
Zouma, Kurt 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 1 1 1 0 4 3 1 5
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 1 1 2 2 3 4
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
James, Reece 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics