Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 11/01/2020

Everton FC
Everton FC
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 29/12/2018
brighton & hove albion
1
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
American Express Community Stadium
22:00 - 03/11/2018
everton fc
3
1
brighton & hove albion
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
22:00 - 10/03/2018
everton fc
2
0
brighton & hove albion
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
19:30 - 15/10/2017
brighton & hove albion
1
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
American Express Community Stadium

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
Brighton & Hove Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Brighton & Hove Albion
3
0
Tottenham Hotspur
Chelsea FC
2
0
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Manchester City
4
0
Brighton & Hove Albion
Bristol Rovers
1
2
Brighton & Hove Albion
Brighton & Hove Albion
1
1
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
85 29 29 52 464 19 9 0 6 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bernard 1 0 0 1 0 2 0 2 3
Iwobi, Alex 1 0 0 3 1 1 0 3 5
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 1 1 6 9 6 1 0 21
Digne, Lucas 0 1 37 0 2 3 2 0 5
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 0 0 6 3 2 0 0 11
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kean, Moise 0 1 0 1 3 2 1 6 6
Sigurdsson, Gylfi 0 1 13 6 4 5 1 0 15
Keane, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Davies, Tom 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
81 27 35 31 423 10 17 1 8 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Trossard, Leandro 1 0 5 4 3 3 0 0 10
Andone, Florin 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Connolly, Aaron 2 2 0 4 2 1 0 4 7
Maupay, Neal 3 3 0 6 7 5 0 2 18
Stephens, Dale 0 1 2 1 3 2 0 0 6
Montoya, Martin 0 1 0 0 0 2 0 0 2
Webster, Adam 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Alzate, Steven 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Dunk, Lewis 0 0 0 1 1 0 2 0 2
Locadia, Jurgen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bernardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bissouma, Yves 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Murray, Glenn 0 3 0 1 5 0 0 4 6
Mooy, Aaron 0 0 6 0 3 0 0 2 3
Duffy, Shane 0 0 0 0 0 0 0 0 0
March, Solly 0 1 6 3 2 0 1 0 5
Gross, Pascal 0 0 11 1 4 3 0 2 8
Propper, Davy 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Burn, Dan 0 2 0 0 1 2 0 0 3
Ryan, Mathew 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bong, Gaetan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics