Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 02/05/2020

Everton FC
Everton FC
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 24/08/2019
aston villa
2
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Villa Park
02:45 - 02/03/2016
aston villa
1
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 21/11/2015
everton fc
4
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
21:00 - 02/05/2015
aston villa
3
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
21:00 - 18/10/2014
everton fc
3
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
Goodison Park
22:00 - 01/02/2014
everton fc
2
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 26/10/2013
aston villa
0
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 02/02/2013
everton fc
3
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Goodison Park
21:00 - 25/08/2012
aston villa
1
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 14/01/2012
aston villa
1
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Villa Park

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
Crewe Alexandra
1
6
Aston Villa
Aston Villa
2
0
Everton FC
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth
Tottenham Hotspur
3
1
Aston Villa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
85 29 29 52 464 19 9 0 6 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bernard 1 0 0 1 0 2 0 2 3
Iwobi, Alex 1 0 0 3 1 1 0 3 5
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 1 1 6 9 6 1 0 21
Digne, Lucas 0 1 37 0 2 3 2 0 5
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 0 0 6 3 2 0 0 11
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kean, Moise 0 1 0 1 3 2 1 6 6
Sigurdsson, Gylfi 0 1 13 6 4 5 1 0 15
Keane, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Davies, Tom 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 42 28 31 361 15 19 1 13 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 2 0 1 0 2 3
Grealish, Jack 1 0 4 5 6 2 2 0 13
El Ghazi, Anwar 2 6 2 7 5 0 3 1 12
Luiz, Douglas 2 0 0 2 3 0 0 3 5
McGinn, John 3 0 10 8 9 0 2 0 17
Wesley 4 7 0 9 2 1 1 0 12
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 2 1 2 9
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 1 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Targett, Matt 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics