Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:30 - 21/12/2019

Everton FC
Everton FC
Arsenal FC
Arsenal FC
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:05 - 07/04/2019
everton fc
1
0
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
22:00 - 23/09/2018
arsenal fc
2
0
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
00:30 - 04/02/2018
arsenal fc
5
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
19:30 - 22/10/2017
everton fc
2
5
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
21:00 - 21/05/2017
arsenal fc
3
1
everton fc
Giải Premier League 16/17
Emirates Stadium
02:45 - 14/12/2016
everton fc
2
1
arsenal fc
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
19:45 - 19/03/2016
everton fc
0
2
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
23:30 - 24/10/2015
arsenal fc
2
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
19:30 - 18/07/2015
everton fc
1
3
arsenal fc
Asia Trophy 2015
21:05 - 01/03/2015
arsenal fc
2
0
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Emirates Stadium

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
2
0
west ham united
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
Arsenal FC
4
0
Standard Liege
Manchester United
1
1
Arsenal FC
Arsenal FC
5
0
Nottingham Forest
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Arsenal FC
2
2
Tottenham Hotspur
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics