Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 17/05/2020

Everton FC
Everton FC
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
Trọng tài:
Sân vận động: Goodison Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 15/09/2019
afc bournemouth
3
1
everton fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Vitality Stadium
21:15 - 13/01/2019
everton fc
2
0
afc bournemouth
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
21:00 - 25/08/2018
afc bournemouth
2
2
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vitality Stadium
22:00 - 30/12/2017
afc bournemouth
2
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
Vitality Stadium
21:00 - 23/09/2017
everton fc
2
1
afc bournemouth
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
22:00 - 04/02/2017
everton fc
6
3
afc bournemouth
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
21:00 - 24/09/2016
afc bournemouth
1
0
everton fc
Giải Premier League 16/17
Vitality Stadium
21:00 - 30/04/2016
everton fc
2
1
afc bournemouth
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
00:15 - 21/02/2016
afc bournemouth
0
2
everton fc
FA Cup 15/16
Vitality Stadium
22:00 - 28/11/2015
afc bournemouth
3
3
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vitality Stadium

Thành tích gần đây

Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
2
0
west ham united
burnley fc
1
0
everton fc
everton fc
1
3
manchester city
afc bournemouth
3
1
everton fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
lincoln city
2
4
everton fc
aston villa
2
0
everton fc
everton fc
1
0
watford fc
AFC Bournemouth
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
2
2
West Ham United
Burton Albion
2
0
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Leicester City
3
1
AFC Bournemouth
AFC Bournemouth
1
3
Manchester City
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
73 31 32 46 392 17 16 1 13 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fraser, Ryan 1 0 20 2 3 2 1 3 7
Ake, Nathan 1 1 0 2 2 1 1 0 5
Mepham, Chris 1 1 0 1 1 0 0 1 2
King, Joshua 2 3 1 4 0 1 2 1 5
Wilson, Harry 3 0 8 4 2 2 0 1 8
Wilson, Callum 5 8 0 10 3 0 0 0 13
Cook, Steve 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Salguero, Diego Rico 0 0 13 0 1 0 2 0 1
Smith, Adam 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Stacey, Jack 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Billing, Philip 0 0 0 1 9 3 1 0 13
Lerma, Jefferson 0 1 1 0 3 0 0 1 3
Daniels, Charlie 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Cook, Lewis 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Solanke, Dominic 0 1 0 4 5 0 0 4 9
Ramsdale, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ibe, Jordon 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Danjuma, Arnaut 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Francis, Simon 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Surman, Andrew 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics