Thông tin trận đấu

Vòng loại Giải vô địch Châu Âu

01:45 - 14/10/2019

Estonia
Estonia

FT

0
3
Đức
Duc
71' - Werner, Timo
57' - Gundogan, Ilkay
51' - Gundogan, Ilkay
14' - Can, Emre
Trọng tài: Nikolov Kabakov, Georgi
Sân vận động: A. Le Coq Arena

Danh sách thi đấu

4-1-4-1

Estonia

ĐỘI NHÀ
3-4-3

Đức

ĐỘI KHÁCH
1 Lepmets, Sergei
16 Baranov, Nikita
23 Tamm, Joonas
15 Mets, Karol
13 Pikk, Artur
7 Kams, Gert
6 Antonov, Ilja
21 Vassiljev, Konstantin
19 Ainsalu, Mihkel
11 Liivak, Frank
10 Sappinen, Rauno
1 Neuer, Manuel
16 Halstenberg, Marcel
23 Can, Emre
15 Sule, Niklas
13 Klostermann, Lukas
7 Havertz, Kai
6 Kimmich, Joshua
21 Gundogan, Ilkay
19 Waldschmidt, Luca
11 Reus, Marco
10 Brandt, Julian
DỰ BỊ
22 Igonen, Matvei
1 Meerits, Marko
5 Vihmann, Madis
19 Kallaste, Ken
23 Teniste, Taijo
11 Ojamaa, Henrik
13 Kreida, Vladislav
17 Miller, Martin
8 Sinyavskiy, Vlasiy
9 Sorga, Erik
10 Zenjov, Sergey
4 Kait, Mattias
12 Leno, Bernd
22 ter Stegen, Marc-Andre
4 Koch, Robin
3 Serdar, Suat
14 Amiri, Nadiem
18 Rudy, Sebastian
20 Gnabry, Serge
9 Werner, Timo

Thông tin thay người

86'

Brandt, Julian

Amiri, Nadiem

Liivak, Frank

Ojamaa, Henrik

77'
77'

Reus, Marco

Serdar, Suat

66'

Waldschmidt, Luca

Werner, Timo

Vassiljev, Konstantin

Kait, Mattias

61'

Sappinen, Rauno

Zenjov, Sergey

56'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
3 Shots on target 5
37% Ball possession 63%
3 Corner kicks 7
2 Offsides 5
6 Fouls 8
8 Goal kicks 5

Dự đoán tỷ lệ

1.9 %

Đội Nhà Thắng

4.9 %

Hòa

93.2 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
1.9 % 4.9 % 93.2 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 14/10/2019
estonia
0
3
đức
Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020
A. Le Coq Arena
01:45 - 12/06/2019
đức
8
0
estonia
Vòng loại Giải vô địch Châu Âu 2020
Opel Arena

Thành tích gần đây

Estonia
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
estonia
1
2
belarus
đức
8
0
estonia
estonia
1
2
bắc ireland
bắc ireland
2
0
estonia
phần lan
1
2
estonia
Đức
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Đức
2
2
Argentina
Đức
2
4
Hà Lan
Đức
8
0
Estonia
Hà Lan
2
3
Đức
Đức
1
1
Serbia
Đức
2
2
Hà Lan
Đức
3
0
Nga

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 7 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
28 8 14 18 176 9 6 1 2 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Klavan, Ragnar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kallaste, Ken 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kams, Gert 0 1 2 0 0 2 0 1 2
Lepmets, Sergei 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Puri, Sander 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Teniste, Taijo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vassiljev, Konstantin 1 0 5 3 4 1 0 1 8
Zenjov, Sergey 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Tamm, Joonas 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Anier, Henri 0 1 0 2 0 0 0 0 2
Dmitrijev, Artjom 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Baranov, Nikita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mets, Karol 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Antonov, Ilja 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Ojamaa, Henrik 0 1 1 1 1 1 0 2 3
Pikk, Artur 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sappinen, Rauno 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Liivak, Frank 0 0 0 1 0 2 0 2 3
Ainsalu, Mihkel 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Sinyavskiy, Vlasiy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vihmann, Madis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Miller, Martin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kait, Mattias 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Sorga, Erik 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Kreida, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
96 48 27 36 364 3 18 2 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Neuer, Manuel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kroos, Toni 1 0 8 2 4 0 0 0 6
Reus, Marco 3 2 1 7 2 1 1 1 10
Gundogan, Ilkay 3 0 0 3 1 3 1 2 7
Schulz, Nico 1 0 0 3 0 1 1 0 4
Halstenberg, Marcel 1 3 1 2 0 0 1 1 2
Can, Emre 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Ginter, Matthias 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Draxler, Julian 0 0 0 1 0 1 2 2 2
Sule, Niklas 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Goretzka, Leon 1 1 0 1 0 0 0 1 1
Gnabry, Serge 5 1 0 9 6 2 0 0 17
Brandt, Julian 0 2 1 1 2 0 1 2 3
Tah, Jonathan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Werner, Timo 2 2 1 5 3 3 0 2 11
Kimmich, Joshua 0 1 21 2 2 2 2 0 6
Kehrer, Thilo 0 2 0 1 0 0 1 0 1
Sane, Leroy 3 1 0 5 2 4 1 0 11
Klostermann, Lukas 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Waldschmidt, Luca 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Amiri, Nadiem 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Serdar, Suat 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Havertz, Kai 0 0 1 0 1 1 2 2 2

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Estonia đã không thể thắng trong 5 trận gần đây nhất.

Đức đã bất bại trong mùa giải năm nay khi chơi trên sân khách và dẫn trước 1-0.

Thành tích sân nhà của Estonia mùa giải này là: 0-0-3.

Thành tích sân khách của Đức mùa giải này là: 3-0-0.

Estonia đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân nhà.

Đức đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.

Estonia đã thua 3 trận liên tiếp trên sân nhà.

Estonia wins 1st half in 25% of their matches, Đức in 72% of their matches.

Estonia wins 25% of halftimes, Đức wins 72%.

Đức's performance of the last 5 matches is better than Estonia's.