Thông tin trận đấu

LaLiga

22:15 - 17/03/2019

Espanyol Barcelona
Sevilla
Trọng tài: Cuadra Fernandez, Guillermo
Sân vận động: Rcde Stadium

Dự đoán tỷ lệ

39.3%

Đội Nhà Thắng

26.9%

Hòa

33.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
39.3% 26.9% 33.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:15 - 17/03/2019
espanyol barcelona
0
1
sevilla
LaLiga 18/19
Rcde Stadium
00:30 - 12/11/2018
sevilla
2
1
espanyol barcelona
LaLiga 18/19
Ramon Sanchez Pizjuan
19:00 - 20/01/2018
espanyol barcelona
0
3
sevilla
LaLiga 17/18
Rcde Stadium
03:15 - 20/08/2017
sevilla
1
1
espanyol barcelona
LaLiga 17/18
Ramon Sanchez Pizjuan
22:15 - 29/01/2017
espanyol barcelona
3
1
sevilla
LaLiga 16/17
Rcde Stadium
03:15 - 21/08/2016
sevilla
6
4
espanyol barcelona
LaLiga 16/17
Ramon Sanchez Pizjuan
21:00 - 01/05/2016
espanyol barcelona
1
0
sevilla
Giải vô địch quốc gia 15/16
Rcde Stadium
00:15 - 31/12/2015
sevilla
2
0
espanyol barcelona
Giải vô địch quốc gia 15/16
Ramon Sanchez Pizjuan
01:00 - 02/02/2015
sevilla
3
2
espanyol barcelona
Giải vô địch quốc gia 14/15
Ramon Sanchez Pizjuan
04:00 - 30/01/2015
sevilla
1
0
espanyol barcelona
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Ramon Sanchez Pizjuan

Thành tích gần đây

Espanyol Barcelona
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
espanyol barcelona
2
0
real sociedad
espanyol barcelona
3
0
atletico madrid
real betis
1
1
espanyol barcelona
espanyol barcelona
1
1
celta de vigo
levante
2
2
espanyol barcelona
espanyol barcelona
2
1
alaves
girona
1
2
espanyol barcelona
espanyol barcelona
1
1
getafe
barcelona
2
0
espanyol barcelona
Sevilla
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sevilla
2
0
Athletic de Bilbao
Atletico Madrid
1
1
Sevilla
GIRONA
1
0
Sevilla
Sevilla
5
0
Rayo Vallecano
Getafe
3
0
Sevilla
Sevilla
3
2
Real Betis
Sevilla
2
0
ALAVES

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
470 168 188 175 1857 92 84 4 48 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hernan Perez 1 6 1 6 5 3 2 9 14
Pablo Piatti 1 1 19 7 5 4 0 14 16
Facundo Ferreyra 1 2 0 1 1 2 0 8 4
Naldo 1 1 0 1 4 1 1 0 6
Roca, Marc 1 0 2 9 9 4 2 0 22
Pedrosa, Adria 1 1 2 1 4 1 0 4 6
Sergio Garcia 2 2 34 14 14 9 1 12 37
Leo Baptistao 2 4 1 18 13 11 1 6 42
Esteban Granero 3 0 64 7 11 12 1 4 30
Roberto Rosales 3 1 1 5 9 4 1 1 18
Lei, Wu 3 12 0 8 19 2 1 4 29
Hermoso, Mario 3 2 0 11 9 7 0 1 27
Sergi Darder 4 1 32 17 27 14 3 2 58
Borja Iglesias 17 44 0 39 28 20 3 2 87
Semedo, Alfa 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Lopez, Alex 0 0 1 0 1 0 0 3 1
Diego Lopez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Javi Lopez 0 0 0 1 4 2 0 2 7
Melendo, Oscar 0 0 9 5 0 4 6 10 9
David Lopez 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Victor Sanchez 0 2 7 2 6 3 1 11 11
Didac Vila 0 2 0 9 7 8 2 0 24
Puado, Javi 0 2 0 3 4 1 0 13 8
Lopez, Lluis 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Oscar Duarte 0 1 0 1 1 0 0 4 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 17 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
521 181 218 223 1995 121 111 4 62 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jesus Navas 1 7 3 13 14 5 5 1 32
Daniel Carrico 1 1 0 2 5 1 1 0 8
Luis Muriel 1 3 0 1 3 0 1 5 4
Salvatierra, Bryan 1 0 0 1 1 2 1 11 4
Promes, Quincy 2 9 9 5 13 13 3 18 31
Gabriel Mercado 2 3 0 4 7 1 1 4 12
Roque 2 2 7 7 13 7 2 11 27
Ever Banega 3 3 99 10 9 13 4 0 32
Franco Vazquez 3 4 1 9 23 14 4 8 46
Munir El Haddadi 5 10 2 11 12 9 1 4 32
Andre Silva 9 17 0 26 22 13 0 2 61
Pablo Sarabia 12 17 96 31 30 13 13 3 74
Wissam Ben Yedder 18 29 0 38 29 11 9 4 78
Vaclik, Tomas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sergi Gomez 0 2 0 3 3 2 0 1 8
Amadou, Ibrahim 0 1 0 2 3 3 0 10 8
Wober, Maximilian 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Gnagnon, Joris 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Aleix Vidal 0 1 2 5 2 1 0 6 8
Arana, Guilherme 0 0 0 3 2 1 0 1 6
Simon Kjaer 0 0 0 3 6 2 0 1 11
Rog, Marko 0 0 1 0 1 1 0 6 2
Sergio Escudero 0 1 3 3 15 7 1 3 25
Juan Soriano 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nolito 0 1 0 1 1 0 0 3 2
Diaz, Javier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maxime Gonalons 0 0 0 0 1 1 0 5 2

Goaltime Statistics