Thông tin trận đấu

Serie A

21:00 - 17/03/2019

Empoli FC
Frosinone Calcio
Trọng tài: Massa, Davide
Sân vận động: Carlo Castellani

Dự đoán tỷ lệ

53.6%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

20.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
53.6% 26.1% 20.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/03/2019
empoli fc
2
1
frosinone calcio
Serie A 18/19
Carlo Castellani
17:30 - 21/10/2018
frosinone calcio
3
3
empoli fc
Serie A 18/19
Stadio Benito Stirpe
01:30 - 24/04/2018
frosinone calcio
2
4
empoli fc
Serie B 17/18
Stadio Benito Stirpe
02:30 - 25/11/2017
empoli fc
3
3
frosinone calcio
Serie B 17/18
Carlo Castellani
21:00 - 13/02/2016
empoli fc
1
2
frosinone calcio
Giải VĐQG Serie A 15/16
Carlo Castellani
00:00 - 29/09/2015
frosinone calcio
2
0
empoli fc
Giải VĐQG Serie A 15/16
Stadio Matusa
21:00 - 15/01/2011
empoli fc
2
1
frosinone calcio
Serie B 10/11
01:45 - 23/08/2010
frosinone calcio
2
3
empoli fc
Serie B 10/11
22:15 - 20/02/2010
frosinone calcio
3
1
empoli fc
Serie B 09/10
20:30 - 19/09/2009
empoli fc
2
0
frosinone calcio
Serie B 09/10

Thành tích gần đây

Empoli FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
empoli fc
4
1
fc torino
sampdoria
1
2
empoli fc
empoli fc
1
0
acf fiorentina
bologna
3
1
empoli fc
empoli fc
2
4
s.p.a.l. 2013
udinese calcio
3
2
empoli fc
empoli fc
2
1
napoli
juventus
1
0
empoli fc
empoli fc
2
1
frosinone calcio
Frosinone Calcio
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AC Milan
2
0
Frosinone Calcio
Frosinone Calcio
1
3
Udinese Calcio
Sassuolo Calcio
2
2
Frosinone Calcio
Cagliari
1
0
Frosinone Calcio
Frosinone Calcio
1
3
Inter Milano
Frosinone Calcio
3
2
Parma Calcio
Empoli FC
2
1
Frosinone Calcio

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 154 152 185 1735 73 77 3 50 68
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Matteo Brighi 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Manuel Pasqual 1 0 40 1 5 2 2 9 8
Ucan, Salih 1 0 2 3 3 3 0 12 9
Cristian Dell'Orco 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Mraz, Samuel 1 1 0 1 1 0 0 4 2
Traore, Hamed Junior 1 7 4 11 12 16 2 6 39
Matias Silvestre 2 1 0 5 4 0 0 0 9
Acquah Afriyie 2 1 0 8 7 7 0 9 22
Pajac, Marko 2 0 0 4 1 4 2 1 9
Antonio La Gumina 2 21 1 9 9 9 2 10 27
Zajc, Miha 3 5 52 14 23 15 2 8 52
Diego Farias 4 3 1 15 9 9 4 0 33
Lorenzo, Giovanni 5 2 0 9 5 5 3 0 19
Krunic, Rade 5 1 3 18 20 13 6 0 51
Caputo, Francesco 16 31 2 40 22 26 3 0 88
Luca Antonelli 0 2 0 3 2 1 1 3 6
Levan Mchedlidze 0 0 0 1 2 1 1 11 4
Dragowski, Bartlomiej 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rasmussen, Jacob 0 0 0 0 1 0 1 4 1
Veseli, Frederic 0 0 5 1 4 1 0 3 6
Leonardo Capezzi 0 0 2 1 6 5 0 3 12
Maietta, Domenico 0 0 0 2 4 1 0 0 7
Bennacer, Ismael 0 0 73 5 10 4 4 5 19
Untersee, Joel 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nikolaou, Dimitrios 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Terracciano, Pietro 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Ivan Provedel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dimitri Joseph Oberlin 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Alejandro Rodriguez 0 0 0 0 0 1 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
419 124 184 152 1505 100 71 6 29 69
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sammarco, Paolo 1 0 5 1 3 1 0 2 5
Dionisi, Federico 1 4 0 2 3 2 0 8 7
Raman Chibsah 1 6 0 9 15 9 0 2 33
Edoardo Goldaniga 1 3 0 2 6 1 1 0 9
Paolo Ghiglione 1 0 0 3 3 2 0 3 8
Paganini, Luca 2 3 0 5 14 5 0 2 24
Luca Valzania 2 1 1 7 8 3 1 2 18
Cassata, Francesco 2 0 2 4 5 4 2 5 13
Ciofani, Daniel 5 7 1 18 21 8 2 14 47
Pinamonti, Andrea 5 9 0 17 23 17 3 10 57
Camillo Ciano 7 14 85 24 29 20 4 5 73
Viviani, Federico 0 0 9 0 2 2 0 0 4
Francesco Zampano 0 4 1 4 5 4 1 3 13
Matarese, Luca 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cristian Molinaro 0 4 0 0 1 0 0 1 1
Soddimo, Danilo 0 0 2 1 2 2 1 9 5
Emil Hallfredsson 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Lorenzo Ariaudo 0 1 0 2 2 0 0 0 4
Salamon, Bartosz 0 0 0 2 7 1 0 1 10
Lorenzo Crisetig 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Luka Krajnc 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Gori, Mirko 0 0 0 3 1 0 0 8 4
Stipe Perica 0 2 1 3 4 6 0 1 13
Beghetto, Andrea 0 3 22 4 10 7 3 2 21
Raffaele Maiello 0 0 16 2 5 4 0 6 11
Brighenti, Nicolo 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Joel Campbell 0 7 6 3 5 7 3 6 15
Marco Capuano 0 0 0 0 4 3 0 0 7
Marco Sportiello 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rai Vloet 0 0 0 2 2 1 0 4 5
Francesco Bardi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trotta, Marcello 0 3 0 4 2 1 0 7 7
Ardaiz, Joaquin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics