Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 17/03/2019

Eintracht Frankfurt
FC Nurnberg
Trọng tài: Steinhaus, Bibiana
Sân vận động: Commerzbank Arena

Dự đoán tỷ lệ

71.5%

Đội Nhà Thắng

17.4%

Hòa

11%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
71.5% 17.4% 11%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 17/03/2019
eintracht frankfurt
1
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Commerzbank Arena
19:30 - 28/10/2018
fc nurnberg
1
1
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 18/19
Max-Morlock-Stadion
01:30 - 24/05/2016
fc nurnberg
0
1
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 15/16
Max-Morlock-Stadion
01:30 - 20/05/2016
eintracht frankfurt
1
1
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 15/16
Commerzbank Arena
21:30 - 23/03/2014
fc nurnberg
2
5
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 13/14
20:30 - 19/10/2013
eintracht frankfurt
1
1
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 13/14
21:30 - 09/02/2013
eintracht frankfurt
0
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 12/13
Commerzbank Arena
01:30 - 22/09/2012
fc nurnberg
1
2
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 12/13
Max-Morlock-Stadion
02:45 - 19/02/2011
fc nurnberg
3
0
eintracht frankfurt
Giải vô địch quốc gia 10/11
20:30 - 25/09/2010
eintracht frankfurt
2
0
fc nurnberg
Giải vô địch quốc gia 10/11

Thành tích gần đây

Eintracht Frankfurt
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bayern munich
5
1
eintracht frankfurt
chelsea
1
1
eintracht frankfurt
bayer leverkusen
6
1
eintracht frankfurt
eintracht frankfurt
1
1
chelsea
vfl wolfsburg
1
1
eintracht frankfurt
eintracht frankfurt
2
0
benfica lisbon
eintracht frankfurt
1
3
augsburg
benfica lisbon
4
2
eintracht frankfurt
FC Nurnberg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Freiburg
5
1
FC Nurnberg
VFL Wolfsburg
2
0
FC Nurnberg
FC Nurnberg
1
1
Bayern Munich
Bayer Leverkusen
2
0
FC Nurnberg
FC Nurnberg
1
1
Schalke 04
Stuttgart
1
1
FC Nurnberg
FC Nurnberg
3
0
Augsburg
FC Nurnberg
5
1
FK Mlada Boleslav
Eintracht Frankfurt
1
0
FC Nurnberg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
398 155 162 179 1577 61 84 5 60 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gelson Fernandes 1 0 0 3 0 1 0 0 4
Hinterregger, Martin 1 0 0 2 6 0 0 0 8
Ndicka, Obite 1 1 0 2 6 0 0 3 8
Nicolai Muller 2 1 0 2 0 1 0 4 3
Da Costa, Danny 2 13 0 6 10 2 5 0 18
Jonathan de Guzman 3 2 73 8 10 4 6 11 22
Goncalo Paciencia 3 2 0 7 10 2 1 7 19
Filip Kostic 6 4 47 17 23 21 10 1 61
Ante Rebic 9 20 0 28 22 11 4 5 61
Haller, Sebastian 15 18 0 28 13 8 9 6 49
Jovic, Luka 17 16 0 43 32 18 5 7 93
Marco Russ 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lucas Torro 0 0 0 1 2 2 0 2 5
Souza, Allan 0 0 0 0 2 0 0 2 2
David Abraham 0 0 0 1 3 0 0 0 4
Kevin Trapp 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jetro Willems 0 2 25 1 3 2 1 16 6
Gacinovic, Mijat 0 2 13 1 14 3 1 13 18
Carlos Salcedo 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Makoto Hasebe 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Sebastian Rode 0 0 21 2 1 2 0 0 5
Marco Fabian 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Tawatha, Taleb 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Frederik Ronnow 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Almamy Toure 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Falette, Simon 0 1 0 1 1 1 0 0 3
Blum, Danny 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Branimir Hrgota 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Timothy Chandler 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marc Stendera 0 0 0 0 0 0 0 7 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
341 106 136 151 1473 62 53 5 26 68
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Virgil Misidjan 1 10 1 7 10 6 1 6 23
Yuya Kubo 1 4 0 12 10 7 0 7 29
Knoll, Torles 1 1 0 4 2 1 0 14 7
Mühl, Lukas 1 0 1 3 5 3 0 0 11
Fuchs, Alexander 1 0 0 1 0 5 0 1 6
Georg Margreitter 2 0 0 4 10 1 0 5 15
Palacios, Federico 2 3 0 2 2 2 0 8 6
Adam Zrelak 2 10 0 7 10 1 1 4 18
Matheus Pereira 3 1 10 10 11 8 2 3 29
Lowen, Eduard 3 0 0 13 9 13 2 5 35
Behrens, Hanno 4 3 0 8 16 12 1 0 36
Ishak, Mikael 4 16 0 14 16 4 3 7 34
Ivo Ilicevic 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Fabian Bredlow 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Edgar Salli 0 1 0 1 0 0 0 2 1
Erras, Patrick 0 0 1 1 2 2 0 6 5
Rhein, Simon 0 0 4 0 1 0 0 1 1
Goden, Kevin 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Valentini, Enrico 0 0 44 1 3 5 2 0 9
Mathenia, Christian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ewerton 0 1 0 1 3 3 0 3 7
Bauer, Robert 0 0 14 1 3 4 0 3 8
Petrak, Ondrej 0 0 0 4 6 3 0 4 13
Tim Leibold 0 2 28 5 8 13 2 0 26
Tillmann, Timothy 0 0 0 0 1 2 0 5 3
Sebastian Kerk 0 1 48 7 7 4 1 4 18
Jager, Lukas 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics