Thông tin trận đấu

LaLiga

18:00 - 17/03/2019

Eibar
Real Valladolid
Trọng tài: Medie Jimenez, David
Sân vận động: Ipurua Municipal Stadium

Dự đoán tỷ lệ

58.8%

Đội Nhà Thắng

24.7%

Hòa

16.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
58.8% 24.7% 16.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:00 - 17/03/2019
eibar
1
2
real valladolid
LaLiga 18/19
Ipurua Municipal Stadium
19:00 - 10/11/2018
real valladolid
0
0
eibar
LaLiga 18/19
José Zorrilla
01:30 - 16/08/2015
real valladolid
1
0
eibar
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
José Zorrilla
00:00 - 10/08/2014
real valladolid
0
1
eibar
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
José Zorrilla
00:00 - 15/05/2006
eibar
0
1
real valladolid
Segunda Division 05/06
23:00 - 11/12/2005
real valladolid
0
0
eibar
Segunda Division 05/06
18:00 - 13/03/2005
real valladolid
1
2
eibar
Segunda Division 04/05
01:30 - 28/10/2004
eibar
0
0
real valladolid
Cúp Nhà Vua 04/05
00:30 - 10/10/2004
eibar
2
0
real valladolid
Segunda Division 04/05

Thành tích gần đây

Eibar
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
eibar
2
2
barcelona
villarreal
1
0
eibar
eibar
1
0
real betis
huesca
2
0
eibar
real sociedad
1
1
eibar
real madrid
2
1
eibar
eibar
2
1
rayo vallecano
levante
2
2
eibar
Real Valladolid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Rayo Vallecano
1
2
Real Valladolid
Real Valladolid
1
0
Athletic de Bilbao
Atletico Madrid
1
0
Real Valladolid
Real Valladolid
1
0
GIRONA
ALAVES
2
2
Real Valladolid
Real Valladolid
2
2
Getafe
LEGANES
1
0
Real Valladolid
Real Valladolid
1
1
Real Sociedad

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
512 164 250 223 1997 83 91 3 46 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Riesgo, Asier 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pape Diop 1 1 0 6 23 6 1 1 35
Ivan Ramis 0 2 0 3 8 3 0 1 14
Fabian Orellana 3 5 22 28 40 11 5 2 79
Pedro Leon 1 0 18 2 4 1 0 4 7
Jose Angel 1 1 41 5 10 10 1 1 25
Kike 3 10 0 17 23 2 0 15 42
Marko Dmitrovic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Enrich, Sergi 7 39 0 16 36 10 4 5 62
Paulo Oliveira 0 0 0 1 5 1 0 4 7
Alvarez, Sergio 0 1 1 0 2 0 0 7 2
Pablo Hervias 0 0 11 1 3 0 1 1 4
Bebe 0 0 0 2 0 1 0 1 3
Anaitz Arbilla 1 0 0 3 8 4 2 3 15
Charles Dias 14 13 0 30 25 6 1 17 61
Bigas, Pedro 0 0 0 0 3 0 1 3 3
Pere Milla 0 2 7 0 2 2 0 0 4
Pena, Ruben 1 1 2 5 9 6 2 1 20
Pablo De Blasis 2 0 0 8 2 2 0 8 12
Escalante, Gonzalo 4 0 1 8 4 7 1 14 19
Joan Jordan Moreno 4 5 120 18 25 14 4 4 57
Cucurella, Marc 1 8 0 3 13 9 2 5 25
Espinach, Jordi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cardona, Marc 3 3 0 8 5 3 1 11 16
Mari, Miguel 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
410 134 183 201 1720 92 95 4 32 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Michel Herrero 1 4 98 4 13 4 2 8 21
Fernandez, Joaquin 1 0 0 2 6 0 0 4 8
Nacho Martinez 1 8 2 4 7 6 3 0 17
Tuhami, Anuar 1 5 3 4 3 3 0 7 10
Calero, Fernando 1 0 0 2 5 1 0 1 8
Rubio, Waldo 1 4 1 8 2 2 0 3 12
Keko 2 14 7 10 10 1 1 6 21
Antonito 2 3 0 2 5 2 1 12 9
Suarez, Leonardo 2 3 0 4 3 3 0 5 10
Daniele Verde 2 7 33 10 11 4 0 18 25
Suarez, Toni 2 3 1 14 10 12 2 5 36
Sergi 3 14 0 15 19 11 1 0 45
Plano, Oscar 3 8 34 14 23 8 4 3 45
Alcaraz, Ruben 3 1 14 12 24 16 1 0 52
Unal, Enes 6 17 0 17 23 11 3 9 51
Pablo Hervias 0 0 6 1 1 1 0 1 3
Jordi Masip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Delgado, Moises 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Cop, Duje 0 2 0 6 6 4 0 12 16
Moyano, Javi 0 0 0 2 2 2 0 2 6
Borja 0 1 0 1 3 1 0 9 5
Kiko 0 1 0 1 4 0 0 0 5
Ramos, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivi 0 0 2 0 1 0 0 3 1
de la Fuente, Miguel 0 0 0 1 0 1 0 2 2
El Hacen, Moctar Sidi 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Plaza, Stiven 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics