Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 12/05/2019

Dijon Fco
Strasbourg
Trọng tài:
Sân vận động: Stade Gaston Gerard

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 30/09/2018
strasbourg
3
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
02:00 - 21/01/2018
strasbourg
3
2
dijon fco
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
20:15 - 07/01/2018
strasbourg
3
2
dijon fco
Cúp quốc gia Pháp 17/18
Stade de la Meinau
01:00 - 01/10/2017
dijon fco
1
1
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 17/04/2010
strasbourg
3
1
dijon fco
Ligue 2 09/10
02:00 - 28/11/2009
dijon fco
0
0
strasbourg
Ligue 2 09/10
21:00 - 17/01/2009
strasbourg
0
0
dijon fco
Ligue 2 08/09
01:30 - 09/08/2008
dijon fco
1
3
strasbourg
Ligue 2 08/09
01:00 - 26/05/2007
dijon fco
3
1
strasbourg
Ligue 2 06/07
01:30 - 29/07/2006
strasbourg
0
0
dijon fco
Ligue 2 06/07

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dijon fco
3
2
stade rennais
o.lyon
1
3
dijon fco
guingamp
1
0
dijon fco
dijon fco
1
1
stade de reims
o.lille
1
0
dijon fco
paris st. germain
3
0
dijon fco
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Strasbourg
3
3
Guingamp
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 131 162 152 1627 71 55 3 27 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Marie, Jordan 1 0 2 8 5 2 1 6 15
Chang-hoon Kwon 1 4 20 3 7 3 0 7 13
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Benjamin Jeannot 2 7 0 11 18 10 0 1 39
Naim Sliti 2 9 88 22 21 14 3 7 57
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 1 4 3 3 2 1 10
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 16 20 13 2 5 49
Aguerd, Nayef 3 0 0 4 4 0 0 1 8
Wesley Said 4 5 8 19 12 11 0 9 42
Florent Balmont 0 0 15 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 2 4 4 0 0 6 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 5 10 2 0 2 17
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 4 0 2 0 8
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 9 5 1 2 16
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 4 0 0 9
Kaba, Sory 0 2 0 0 1 1 0 4 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics