Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 30/09/2018
strasbourg
3
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
02:00 - 21/01/2018
strasbourg
3
2
dijon fco
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
20:15 - 07/01/2018
strasbourg
3
2
dijon fco
Cúp quốc gia Pháp 17/18
Stade de la Meinau
01:00 - 01/10/2017
dijon fco
1
1
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 17/04/2010
strasbourg
3
1
dijon fco
Ligue 2 09/10
02:00 - 28/11/2009
dijon fco
0
0
strasbourg
Ligue 2 09/10
21:00 - 17/01/2009
strasbourg
0
0
dijon fco
Ligue 2 08/09
01:30 - 09/08/2008
dijon fco
1
3
strasbourg
Ligue 2 08/09
01:00 - 26/05/2007
dijon fco
3
1
strasbourg
Ligue 2 06/07
01:30 - 29/07/2006
strasbourg
0
0
dijon fco
Ligue 2 06/07

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
olympique marseille
2
0
dijon fco
dijon fco
3
1
caen
monaco
2
2
dijon fco
dijon fco
1
2
o.lille
amiens
1
0
dijon fco
strasbourg
3
0
dijon fco
dijon fco
1
3
angers
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
1
Toulouse
Strasbourg
2
0
O.Lille
Guingamp
1
1
Strasbourg
Strasbourg
2
1
Monaco
Angers
2
2
Strasbourg
Strasbourg
3
0
Dijon Fco
Olympique Marseille
3
2
Strasbourg
Strasbourg
3
1
Amiens
Montperllier
1
1
Strasbourg

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
173 57 65 64 689 21 21 3 12 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Wesley Said 1 0 6 5 4 2 0 4 11
Oussama Haddadi 1 2 0 1 1 2 1 1 4
Aguerd, Nayef 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mehdi Abeid 2 0 8 4 1 5 0 3 10
Keita, Jules 2 4 0 4 6 3 1 10 13
Tavares, Julio 3 5 1 7 8 6 0 1 21
Marie, Jordan 0 0 0 0 2 2 0 2 4
Ciman, Laurent 0 0 0 2 4 2 0 1 8
Cedric Yambere 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Wesley Lautoa 0 0 0 0 2 3 0 0 5
Loiodice, Enzo 0 0 0 1 1 2 1 0 4
Chafik, Fouad 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 1 6
Florent Balmont 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Benjamin Jeannot 0 3 0 4 5 6 0 1 15
Amalfitano, Romain 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Naim Sliti 0 4 45 13 10 10 1 3 33
Rosier, Valentin 0 2 0 3 5 3 1 1 11
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 53 53 50 659 24 19 0 20 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Goncalves, Anthony 1 1 1 3 0 0 0 1 3
Benjamin Corgnet 1 1 1 1 4 0 1 6 5
Jonas Martin 1 0 2 6 2 3 1 0 11
Thomasson, Adrien 1 2 14 3 7 2 2 1 12
Ludovic Ajorque 1 1 0 1 4 1 0 1 6
Sissoko, Ibrahim 1 0 0 2 3 6 1 0 11
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 5 1 1 7 11
Lala, Kenny 2 0 14 5 5 0 3 0 10
Costa, Joia 4 3 0 9 5 5 3 3 19
Mothiba, Lebo 6 4 0 7 4 0 1 4 11
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lionel Carole 0 1 0 4 1 0 1 1 5
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Pablo Martinez 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Stefan Mitrovic 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Lamine Kone 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Lienard, Dimitri 0 2 17 4 5 0 1 3 9
Caci, Anthony 0 0 0 0 3 1 1 0 4
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300