Thông tin trận đấu

Ligue 1

02:00 - 10/03/2019

Dijon Fco
Stade De Reims
Trọng tài: Batta, Florent
Sân vận động: Stade Gaston Gerard

Dự đoán tỷ lệ

32.8%

Đội Nhà Thắng

31.2%

Hòa

36%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.8% 31.2% 36%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 10/03/2019
dijon fco
1
1
stade de reims
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
01:00 - 23/09/2018
stade de reims
0
0
dijon fco
Ligue 1 18/19
Stade Auguste Delaune
23:00 - 04/08/2018
stade de reims
2
1
dijon fco
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Stade Auguste Delaune
02:00 - 29/10/2015
dijon fco
2
1
stade de reims
League Cup Pháp 15/16
Stade Gaston Gerard
01:00 - 30/04/2011
stade de reims
1
2
dijon fco
Ligue 2 10/11
02:00 - 13/11/2010
dijon fco
3
2
stade de reims
Ligue 2 10/11
02:00 - 14/03/2009
dijon fco
1
1
stade de reims
Ligue 2 08/09
01:00 - 04/10/2008
stade de reims
1
4
dijon fco
Ligue 2 08/09
02:00 - 16/02/2008
dijon fco
2
2
stade de reims
Ligue 2 07/08
01:30 - 01/09/2007
stade de reims
0
1
dijon fco
Ligue 2 07/08

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
dijon fco
3
2
stade rennais
o.lyon
1
3
dijon fco
guingamp
1
0
dijon fco
dijon fco
1
1
stade de reims
o.lille
1
0
dijon fco
paris st. germain
3
0
dijon fco
Stade De Reims
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade De Reims
1
1
O.Lille
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
Stade De Reims
1
0
Nantes
Dijon Fco
1
1
Stade De Reims
Stade De Reims
2
2
Amiens
Montperllier
2
4
Stade De Reims
Stade De Reims
2
0
Stade Rennais
Toulouse
1
1
Stade De Reims
Stade De Reims
2
1
Olympique Marseille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
386 131 162 152 1627 71 55 3 27 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Marie, Jordan 1 0 2 8 5 2 1 6 15
Chang-hoon Kwon 1 4 20 3 7 3 0 7 13
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Benjamin Jeannot 2 7 0 11 18 10 0 1 39
Naim Sliti 2 9 88 22 21 14 3 7 57
Keita, Jules 2 4 0 5 7 3 1 15 15
Oussama Haddadi 2 3 1 4 3 3 2 1 10
Mehdi Abeid 3 1 10 12 12 11 0 3 35
Tavares, Julio 3 15 2 16 20 13 2 5 49
Aguerd, Nayef 3 0 0 4 4 0 0 1 8
Wesley Said 4 5 8 19 12 11 0 9 42
Florent Balmont 0 0 15 0 3 0 1 5 3
Sammaritano, Frederic 0 0 2 4 4 0 0 6 8
Amalfitano, Romain 0 1 0 5 10 2 0 2 17
Allain, Bobby 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik, Fouad 0 1 0 4 4 0 2 0 8
Rosier, Valentin 0 2 0 3 7 3 2 2 13
Ciman, Laurent 0 0 0 3 4 2 0 2 9
Loiodice, Enzo 0 0 0 2 1 2 1 1 5
Cedric Yambere 0 1 0 2 9 5 1 2 16
Wesley Lautoa 0 0 0 0 5 4 0 0 9
Kaba, Sory 0 2 0 0 1 1 0 4 2
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7
Arnold Bouka Moutou 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
339 123 142 147 1464 55 64 4 32 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dingome, Tristan 1 0 0 4 1 2 3 3 7
Bjorn Engels 1 2 0 3 3 1 1 0 7
Suk Hyun-Jun 2 10 0 5 9 2 0 13 16
Chavalerin, Xavier 2 1 52 7 6 7 2 0 20
Zeneli, Arber 2 2 14 4 5 8 2 4 17
Doumbia, Moussa 2 8 6 13 7 4 1 7 24
Dia, Boulaye 3 1 0 10 7 2 0 10 19
Chavarria, Pablo 4 25 0 17 19 5 3 4 41
Cafaro, Mathieu 5 1 50 21 20 10 3 10 51
Oudin, Remi 10 5 3 25 28 19 2 4 72
Marvin Martin 0 1 19 2 4 2 1 4 8
Fontaine, Thomas 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Metanire, Romain 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Abdelhamid, Yunis 0 1 0 5 7 4 0 0 16
Kamara, Hassane 0 0 2 1 7 0 0 6 8
Ndom, Aly 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Abdul Rahman Baba 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Mendy, Eduardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Foket, Thomas 0 3 0 1 2 0 0 0 3
Alaixys Romao 0 0 0 0 3 6 3 0 9
Seyi Ojo 0 0 1 5 3 2 0 10 10
Nolan Mbemba 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Konan, Ghislain 0 3 0 0 2 0 1 0 2
Grejohn Kyei 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pinson, Virgile 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Disasi, Axel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics