Thông tin trận đấu

Ligue 1

01:00 - 15/09/2019

Dijon FCO
Dijon FCO

FT

0
0
Olympique Nimes
Olympique Nimes
Trọng tài: Frappart, Stephanie
Sân vận động: Stade Gaston Gerard

Thông tin trận đấu Dijon FCO vs Olympique Nimes vòng 5 Ligue 1

Trận đấu Dijon FCO vs Olympique Nimes sẽ diễn ra trên sân vận động Stade Gaston Gerard. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Frappart, Stephanie.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 33.8% cho đội nhà thắng, 28.5% tin rằng có tỷ số hòa, còn 37.7% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 01:00 ngày 15/09/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 15/09/2019
dijon fco
0
0
olympique nimes
Giải vô địch quốc gia 19/20
Stade Gaston Gerard
23:00 - 03/08/2019
olympique nimes
0
2
dijon fco
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
Stade Des Costieres
01:00 - 16/02/2019
olympique nimes
2
0
dijon fco
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade Des Costieres
02:00 - 04/11/2018
dijon fco
0
4
olympique nimes
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade Gaston Gerard
20:00 - 12/03/2016
dijon fco
0
1
olympique nimes
Ligue 2 15/16
Stade Gaston Gerard
19:00 - 24/10/2015
olympique nimes
1
1
dijon fco
Ligue 2 15/16
Stade Des Costieres
02:00 - 24/01/2015
dijon fco
4
5
olympique nimes
Ligue 2 14/15
Stade Gaston Gerard
01:00 - 16/08/2014
olympique nimes
2
2
dijon fco
Ligue 2 14/15
Stade Des Costieres
01:00 - 26/04/2014
dijon fco
5
1
olympique nimes
Ligue 2 13/14
02:00 - 30/11/2013
olympique nimes
1
1
dijon fco
Ligue 2 13/14

Phong độ hai đội

Dijon FCO thắng 3 trong 13 trận đấu gần đây.

Olympique Nimes thắng 2 trong 12 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

Dijon FCO

ĐỘI NHÀ
4-3-3

Olympique Nimes

ĐỘI KHÁCH
30 Gomis, Alfred
29 Alphonse, Mickael
23 Aguerd, Nayef
4 Ecuele, Bruno
26 Mendyl, Hamza
12 Balde, Mama
18 Balmont, Florent
8 Pereira, Matheus
20 Ndong, Didier
10 Amalfitano, Romain
7 Mavididi, Stephy
30 Bernardoni, Paul
29 Alakouch, Sofiane
23 Briancon, Anthony
4 Martinez, Pablo
26 Miguel, Florian
12 Fomba, Lamine
18 Valls, Theo
8 Deaux, Lucas
20 Ripart, Renaud
10 Ferhat, Zinedine
7 Philippoteaux, Romain
DỰ BỊ
1 Runarsson, Runar
3 Muzinga, Ngonda
24 Lautoa, Wesley
26 Chafik
8 Soumare, Bryan
12 Loiodice, Enzo
21 Chouiar, Mounir
16 Dias, Lucas
5 Landre, Loick
15 Paquiez, Gaetan
6 Sarr, Sidy
33 Valerio, Antoine
11 Stojanovski, Vlatko
24 Ben Amar, Sami

Thông tin thay người

90'

Fomba, Lamine

Sarr, Sidy

Mendyl, Hamza

Chafik

90'

Pereira, Matheus

Soumare, Bryan

78'
78'

Philippoteaux, Romain

Ben Amar, Sami

Balmont, Florent

Chouiar, Mounir

56'
46'

Alakouch, Sofiane

Paquiez, Gaetan

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
2 Shots on target 3
40% Ball possession 60%
Corner kicks 6
1 Offsides 2
12 Fouls 15
13 Goal kicks 7

Dự đoán tỷ lệ

33.8 %

Đội Nhà Thắng

28.5 %

Hòa

37.7 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
33.8 % 28.5 % 37.7 %

Thành tích gần đây

Dijon FCO
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
as monaco
1
0
dijon fco
dijon fco
2
1
paris saint-germain
fc girondins bordeaux
2
0
dijon fco
stade brestois 29
2
0
dijon fco
dijon fco
1
0
racing strasbourg
stade reims
1
2
dijon fco
ogc nice
2
1
dijon fco
Olympique Nimes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Racing Strasbourg
4
1
Olympique Nimes
Olympique Nimes
3
0
RC Lens
Olympique Nimes
1
1
SC Amiens
LOSC Lille
2
2
Olympique Nimes
Montpellier HSC
1
0
Olympique Nimes
Olympique Nimes
1
0
FC Toulouse

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
142 54 62 68 640 19 10 2 7 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cadiz, Jhonder 1 1 0 5 2 0 0 3 7
Balde, Mama 1 1 1 6 9 2 1 0 17
Mavididi, Stephy 1 0 0 3 5 4 0 4 12
Chouiar, Mounir 1 1 14 9 7 1 0 2 17
Tavares, Julio 3 2 0 13 8 5 1 0 26
Amalfitano, Romain 0 0 4 0 3 1 0 4 4
Muzinga, Ngonda 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lautoa, Wesley 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Ndong, Didier 0 2 1 5 5 0 1 0 10
Aguerd, Nayef 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Pereira, Matheus 0 1 7 1 2 5 0 2 8
Mendyl, Hamza 0 0 2 0 1 0 0 2 1
Marie, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Keita, Jules 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Loiodice, Enzo 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Balmont, Florent 0 0 3 0 0 1 0 2 1
Jeannot, Benjamin 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Sammaritano, Frederic 0 1 16 2 2 0 0 2 4
Soumare, Bryan 0 0 9 4 2 0 0 6 6
Runarsson, Runar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chafik 0 0 1 0 1 1 0 2 2
Coulibaly, Senou 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Alphonse, Mickael 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Gomis, Alfred 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ecuele, Bruno 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Philippe, Rayan 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
144 51 66 64 530 23 22 3 11 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Martinez, Pablo 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Valls, Theo 1 0 12 3 8 1 1 1 12
Ferhat, Zinedine 1 8 38 6 6 1 2 1 13
Ripart, Renaud 2 2 0 11 13 5 1 0 29
Philippoteaux, Romain 3 1 3 5 6 2 2 2 13
Denkey, Kevin 3 1 0 4 3 2 0 5 9
Landre, Loick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Briancon, Anthony 0 1 0 1 4 2 0 0 7
Sarr, Sidy 0 1 0 7 2 0 1 7 9
Deaux, Lucas 0 1 0 1 3 1 0 0 5
Alakouch, Sofiane 0 1 0 2 1 0 0 0 3
Miguel, Florian 0 2 0 2 4 2 0 0 8
Fomba, Lamine 0 0 0 2 5 1 0 3 8
Valdivia, Pierrick 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bobichon, Antonin 0 0 7 0 2 1 0 0 3
Dias, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Duljevic, Haris 0 1 0 3 5 1 1 3 9
Paquiez, Gaetan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Bernardoni, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stojanovski, Vlatko 0 0 0 2 0 0 0 2 2
Sainte-Luce, Theo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ben Amar, Sami 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Buades, Lucas 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Valerio, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics