Dự đoán tỷ lệ

36.5%

Đội Nhà Thắng

28.3%

Hòa

35.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
36.5% 28.3% 35.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 19/08/2018
dijon fco
2
0
nantes
Ligue 1 18/19
Stade Gaston Gerard
01:00 - 15/04/2018
nantes
1
1
dijon fco
Ligue 1 17/18
Stade de la Beaujoire
01:00 - 29/10/2017
dijon fco
1
0
nantes
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
01:00 - 25/02/2017
nantes
3
1
dijon fco
Ligue 1 16/17
Stade de la Beaujoire
01:00 - 14/08/2016
dijon fco
0
1
nantes
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
02:30 - 19/03/2013
dijon fco
3
1
nantes
Ligue 2 12/13
01:30 - 23/10/2012
nantes
2
0
dijon fco
Ligue 2 12/13
Stade de la Beaujoire
01:00 - 16/04/2011
nantes
1
1
dijon fco
Ligue 2 10/11
01:00 - 30/10/2010
dijon fco
0
0
nantes
Ligue 2 10/11
02:30 - 20/03/2010
nantes
0
1
dijon fco
Ligue 2 09/10

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
olympique marseille
2
0
dijon fco
dijon fco
3
1
caen
monaco
2
2
dijon fco
dijon fco
1
2
o.lille
amiens
1
0
dijon fco
strasbourg
3
0
dijon fco
dijon fco
1
3
angers
Nantes
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stade Rennais
1
1
Nantes
Nantes
5
0
Guingamp
Amiens
1
2
Nantes
Nantes
4
0
Toulouse
G.Bordeaux
3
0
Nantes
O.Lyon
1
1
Nantes
Nantes
1
2
Nice
O.Lille
2
1
Nantes

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
173 57 65 64 689 21 21 3 12 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alphonse, Mickael 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Wesley Said 1 0 6 5 4 2 0 4 11
Oussama Haddadi 1 2 0 1 1 2 1 1 4
Aguerd, Nayef 1 0 0 2 0 0 0 0 2
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mehdi Abeid 2 0 8 4 1 5 0 3 10
Keita, Jules 2 4 0 4 6 3 1 10 13
Tavares, Julio 3 5 1 7 8 6 0 1 21
Marie, Jordan 0 0 0 0 2 2 0 2 4
Ciman, Laurent 0 0 0 2 4 2 0 1 8
Cedric Yambere 0 0 0 1 4 0 0 1 5
Wesley Lautoa 0 0 0 0 2 3 0 0 5
Loiodice, Enzo 0 0 0 1 1 2 1 0 4
Chafik, Fouad 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 1 6
Florent Balmont 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Benjamin Jeannot 0 3 0 4 5 6 0 1 15
Amalfitano, Romain 0 0 0 2 5 1 0 0 8
Naim Sliti 0 4 45 13 10 10 1 3 33
Rosier, Valentin 0 2 0 3 5 3 1 1 11
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 4 1 2 4 0 8 7

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 13 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
173 61 69 67 670 28 20 2 20 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Abdoulaye Toure 1 0 0 4 4 7 0 2 15
Coulibaly, Kalifa 1 2 0 4 2 1 0 9 7
Lucas Evangelista 1 0 1 4 6 4 0 2 14
Valentin Rongier 1 2 27 8 13 5 0 0 26
Girotto, Andrei 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Boschilia 3 0 24 13 4 5 4 4 22
Emiliano Sala 11 9 0 15 7 1 0 2 23
Fabio 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Tatarusanu, Ciprian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rene Krhin 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Majeed Waris 0 2 0 1 3 3 1 6 7
Anthony Limbombe 0 4 0 6 2 5 0 6 13
Lima, Lucas 0 0 15 2 5 6 2 0 13
Kwateng, Enock 0 1 0 0 5 0 1 1 5
Miazga, Matthew 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Carlos, Diego 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Koffi Djidji 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nicolas Pallois 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Dabo, Abdoulaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kara Mbodji 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Moutoussamy, Samuel 0 0 0 2 2 1 1 2 5
Elandi, Alexis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300