Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 12/08/2018
Montperllier
1
2
Dijon Fco
Ligue 1 18/19
Stade de la Mosson
02:00 - 18/03/2018
Montperllier
2
2
Dijon Fco
Ligue 1 17/18
Stade de la Mosson
01:00 - 27/08/2017
Dijon Fco
2
1
Montperllier
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
02:00 - 15/01/2017
Montperllier
1
1
Dijon Fco
Ligue 1 16/17
Stade de la Mosson
01:00 - 02/10/2016
Dijon Fco
3
3
Montperllier
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
01:00 - 04/03/2012
Dijon Fco
1
1
Montperllier
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard
00:00 - 16/10/2011
Montperllier
5
3
Dijon Fco
Ligue 1 11/12
Stade de la Mosson
02:00 - 21/02/2009
Montperllier
4
1
Dijon Fco
Ligue 2 08/09
01:00 - 13/09/2008
Dijon Fco
1
0
Montperllier
Ligue 2 08/09
02:00 - 12/01/2008
Dijon Fco
0
2
Montperllier
Ligue 2 07/08
01:00 - 29/08/2007
Montperllier
1
1
Dijon Fco
Coupe de la Ligue 07/08
01:00 - 04/08/2007
Montperllier
1
1
Dijon Fco
Ligue 2 07/08
02:00 - 10/03/2007
Dijon Fco
1
1
Montperllier
Ligue 2 06/07
01:00 - 30/09/2006
Montperllier
3
0
Dijon Fco
Ligue 2 06/07
01:30 - 28/03/2006
Montperllier
2
0
Dijon Fco
Ligue 2 05/06
01:30 - 22/10/2005
Dijon Fco
2
2
Montperllier
Ligue 2 05/06
01:30 - 21/05/2005
Montperllier
4
2
Dijon Fco
Ligue 2 04/05
02:00 - 18/12/2004
Dijon Fco
1
0
Montperllier
Ligue 2 04/05

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Amiens
1
0
Dijon Fco
Strasbourg
3
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
3
Angers
Dijon Fco
2
0
Nantes
Montperllier
1
2
Dijon Fco
Stade De Reims
2
1
Dijon Fco
Montperllier
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Guingamp
1
1
Montperllier
Montperllier
3
0
O.Nimes
Caen
2
2
Montperllier
Montperllier
1
0
Nice
Montperllier
1
1
Strasbourg
Amiens
1
2
Montperllier
Montperllier
1
2
Dijon Fco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 39 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 32 46 39 474 13 16 2 9 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wesley Said 1 0 3 4 2 2 0 3 8
Oussama Haddadi 1 2 0 1 0 2 1 0 3
Aguerd, Nayef 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Keita, Jules 2 3 0 4 4 3 1 7 11
Tavares, Julio 3 3 1 4 7 5 0 0 16
Mehdi Abeid 0 0 2 0 1 5 0 3 6
Loiodice, Enzo 0 0 0 1 1 1 1 0 3
Wesley Lautoa 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Cedric Yambere 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Chafik, Fouad 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Marie, Jordan 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Ciman, Laurent 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 1 6
Benjamin Jeannot 0 2 0 1 3 1 0 1 5
Naim Sliti 0 3 31 8 9 6 1 2 23
Amalfitano, Romain 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Rosier, Valentin 0 2 0 1 4 2 0 1 7
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 2 1 1 3 0 7 5
Alphonse, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 39 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 40 48 42 439 20 10 4 12 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedro Mendes 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Mollet, Florent 1 1 23 5 5 5 2 0 15
Ellyes Skhiri 1 0 0 3 2 1 0 1 6
Le Tallec, Damien 2 0 0 3 3 1 0 5 7
Laborde, Gaetan 2 1 0 5 7 2 0 1 14
Oyongo, Ambroise 2 0 0 2 1 1 0 0 4
Andy Delort 3 6 2 8 16 5 1 0 29
Vitorino Hilton 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Paul Bastien Lasne 0 0 0 5 3 4 0 3 12
Sambia, Salomon 0 1 13 4 2 3 1 6 9
Aguilar, Ruben 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Giovanni Sio 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Skuletiv, Petar 0 0 0 2 3 0 1 4 5
Poaty, Morgan 0 0 3 0 1 0 0 0 1
Dolly, Keagan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cozza, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Congre 0 0 0 0 2 0 1 0 2
Benjamin Lecomte 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Souleymane Camara 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Piriz, Facundo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics