Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 29/04/2018
G.Bordeaux
3
1
Dijon Fco
Ligue 1 17/18
Matmut Atlantique
02:45 - 02/12/2017
Dijon Fco
3
2
G.Bordeaux
Ligue 1 17/18
Stade Gaston Gerard
22:00 - 30/04/2017
Dijon Fco
0
0
G.Bordeaux
Ligue 1 16/17
Stade Gaston Gerard
00:00 - 01/02/2017
G.Bordeaux
2
1
Dijon Fco
Cúp quốc gia Pháp 16/17
Matmut Atlantique
02:00 - 27/11/2016
G.Bordeaux
3
2
Dijon Fco
Ligue 1 16/17
Matmut Atlantique
00:00 - 01/04/2012
G.Bordeaux
1
1
Dijon Fco
Ligue 1 11/12
Stade Chaban Delmas
01:00 - 20/11/2011
Dijon Fco
2
0
G.Bordeaux
Ligue 1 11/12
Stade Gaston Gerard
03:00 - 10/11/2004
Dijon Fco
2
1
G.Bordeaux
Coupe de la Ligue 04/05

Thành tích gần đây

Dijon Fco
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Amiens
1
0
Dijon Fco
Strasbourg
3
0
Dijon Fco
Dijon Fco
1
3
Angers
Dijon Fco
2
0
Nantes
Montperllier
1
2
Dijon Fco
Stade De Reims
2
1
Dijon Fco
G.Bordeaux
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
G.Bordeaux
3
0
Nantes
G.Bordeaux
1
2
FC Copenhagen
G.Bordeaux
1
0
O.Lille
Guingamp
1
3
G.Bordeaux
SK Slavia Praha
1
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
3
3
O.Nimes
Stade Rennais
2
0
G.Bordeaux
G.Bordeaux
2
0
KAA Gent
G.Bordeaux
2
1
Monaco

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 39 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 32 46 39 474 13 16 2 9 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wesley Said 1 0 3 4 2 2 0 3 8
Oussama Haddadi 1 2 0 1 0 2 1 0 3
Aguerd, Nayef 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Coulibaly, Senou 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Keita, Jules 2 3 0 4 4 3 1 7 11
Tavares, Julio 3 3 1 4 7 5 0 0 16
Mehdi Abeid 0 0 2 0 1 5 0 3 6
Loiodice, Enzo 0 0 0 1 1 1 1 0 3
Wesley Lautoa 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Cedric Yambere 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Chafik, Fouad 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Marie, Jordan 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Ciman, Laurent 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Sammaritano, Frederic 0 0 0 4 2 0 0 1 6
Benjamin Jeannot 0 2 0 1 3 1 0 1 5
Naim Sliti 0 3 31 8 9 6 1 2 23
Amalfitano, Romain 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Rosier, Valentin 0 2 0 1 4 2 0 1 7
Runar Runarsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoann Gourcuff 0 0 2 1 1 3 0 7 5
Alphonse, Mickael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Đã đá: 9 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 40 38 35 439 18 10 2 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nicolas de Preville 1 2 1 3 0 0 0 4 3
Kalu, Samuel 1 0 24 5 6 7 1 1 18
Jimmy Briand 2 2 0 5 5 0 0 3 10
Karamoh, Yann 2 1 2 3 0 2 0 3 5
Francois Kamano 7 0 2 14 13 2 0 1 29
Plasil, Jaroslav 0 0 4 0 0 1 1 0 1
Paul Baysse 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Youssouf Sabaly 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Andreas Cornelius 0 1 0 2 0 2 1 2 4
Pablo 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Palencia, Sergi 0 1 0 0 2 0 1 0 2
Tchouameni, Aurelien 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Younousse Sankhare 0 2 0 2 4 1 3 2 7
Lukas Lerager 0 0 0 3 2 1 1 1 6
Maxime Poundje 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Laborde, Gaetan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Gajic, Milan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jovanovic, Vukasin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Youssouf, Zaydou 0 0 1 1 0 0 0 1 1
Igor Lewczuk 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Otavio 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Costil, Benoit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koude, Jules 0 0 0 1 2 0 1 0 3
Basic, Toma 0 0 1 0 0 1 0 2 1
Valentin Vada 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics