Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

22:00 - 17/03/2019

Desportivo Aves
CHAVES
Trọng tài: Soares Dias, Artur
Sân vận động: Estadio Do CD Das Aves

Dự đoán tỷ lệ

45%

Đội Nhà Thắng

29.9%

Hòa

25%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45% 29.9% 25%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 17/03/2019
desportivo aves
0
1
chaves
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Do CD Das Aves
23:00 - 19/12/2018
desportivo aves
2
0
chaves
Cúp quốc gia 18/19
Estadio Do CD Das Aves
04:15 - 06/11/2018
chaves
1
2
desportivo aves
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
02:30 - 12/05/2018
desportivo aves
2
3
chaves
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Do CD Das Aves
18:45 - 07/01/2018
chaves
1
1
desportivo aves
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
00:00 - 23/07/2017
chaves
2
0
desportivo aves
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
22:00 - 13/04/2016
desportivo aves
2
1
chaves
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Estadio Do CD Das Aves
22:00 - 02/12/2015
chaves
2
1
desportivo aves
Giải hạng nhất quốc gia 15/16
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
21:00 - 26/04/2015
chaves
2
0
desportivo aves
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira
22:00 - 07/12/2014
desportivo aves
2
3
chaves
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio Do CD Das Aves

Thành tích gần đây

Desportivo Aves
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cd feirense
2
1
desportivo aves
fc porto
4
0
desportivo aves
desportivo aves
3
0
belenenses lisbon
desportivo aves
1
3
sporting cp
CHAVES
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CD TONDELA
5
2
CHAVES
CHAVES
1
2
Vitoria Setubal
CD FEIRENSE
4
4
CHAVES
CHAVES
4
1
Nacional de Madeira
CHAVES
2
2
Belenenses Lisbon
Vitoria Guimarares
4
0
CHAVES
CHAVES
1
3
Sporting CP
CHAVES
1
1
Rio Ave

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
418 154 171 196 1446 78 61 8 35 49
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Diego 1 1 0 4 7 1 0 0 12
Luis Farina 1 5 1 11 8 11 0 8 30
Ruben 1 1 1 3 1 0 0 11 4
Costa, Vitor 1 0 3 3 5 3 1 1 11
Defendi, Rodrigo 2 0 0 2 3 2 0 0 7
Nildo Petrolina 2 0 32 8 12 11 2 3 31
Ponck 2 1 0 6 8 2 1 1 16
Amilton 2 7 1 9 5 3 1 2 17
Falcao, Claudio 2 0 0 5 9 5 0 5 19
Fellipe, Jorge 2 6 0 6 17 3 0 0 26
Vitor Gomes 3 0 0 13 8 8 1 1 29
Derley 4 13 0 21 21 10 2 5 52
Soares, Rodrigo 4 2 135 8 8 5 6 0 21
Balde, Mama 8 14 0 29 27 12 2 2 68
Mato Milos 0 0 2 0 0 0 0 4 0
Erik 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Nelson Lenho 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Adoua, Issam El 0 0 0 2 3 0 0 0 5
Beunardeau, Quentin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Luquinhas 0 4 8 10 11 8 2 1 29
Ferreira, Andre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Braga 0 0 0 2 4 1 0 9 7
Ablaye Yare Faye 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rodrigues 0 2 2 3 2 0 0 7 5
Varela, Jose 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Tavares, Miguel 0 0 5 1 3 2 0 8 6
Gomes, Bruno 0 2 0 2 3 1 0 8 6
Elhouni, Hamdou 0 1 1 1 2 3 1 6 6
Diallo, Abdoulaye 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Michel 0 0 0 2 1 1 0 5 4
Caique 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Le, Tong 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabio 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lourenco, Bruno 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
318 107 138 179 1531 88 41 2 34 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ghazaryan, Gevorg 2 1 24 4 15 7 2 8 26
Renan Bressan 1 2 55 7 14 9 4 7 30
Bruno Gallo 3 0 2 5 12 7 1 0 24
Coelho, Nuno 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Ricardo 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Antonio Filipe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Brigues, Filipe 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lionn 0 0 1 0 0 0 2 0 0
Maras, Nikola 4 0 0 5 1 1 1 0 7
Filipe Melo 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Paulinho 0 0 3 5 9 1 0 2 15
Luis Martins 1 0 24 4 5 1 0 3 10
Teixeira, Joao 0 0 3 0 0 2 1 10 2
Sen, Erdem 0 0 0 0 1 0 0 4 1
William 5 12 0 15 9 4 2 5 28
Avto 0 1 1 4 3 2 0 4 9
Platiny, Higor 3 0 0 9 6 1 0 10 16
Perdigao 1 3 2 3 6 4 0 1 13
Macedo, Ruben 0 2 0 4 6 3 2 2 13
Djavan 0 1 0 0 0 0 3 1 0
Hugo Basto 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Campi, Gaston 2 0 0 5 2 2 0 0 9
Santos, Jefferson 0 2 0 1 4 2 0 2 7
Rodrigues, Niltinho 3 6 24 5 6 6 2 14 17
Costinha 1 0 2 3 5 6 0 5 14
Singh, Luther 2 8 33 12 14 5 0 2 31
Borges, Micael 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Marcao 2 0 0 3 1 1 0 0 5
Calasan, Nemanja 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Antunes, Stephen 0 0 3 2 5 0 0 0 7
Andre Luis 3 2 0 5 5 4 0 7 14
Rangel, Marlon 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Zangre, Faissal 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics