Thông tin trận đấu

World Cup

19:00 - 21/06/2018

Đan Mạch
Úc
Trọng tài: Mateu Lahoz, Antonio
Sân vận động: Sân vận động Samara Arena

Diễn biến trận đấu

Pione Sisto của đội Đan Mạch đã bị phạt thẻ vàng ở Samara.
84'
82'
Úc thực hiện quyền thay người thứ 3rd, Jackson Irvinesẽ vào sân thay cho Tomas Peter Rogic.
75'
Bert van Marwijk (Úc) thực hiện quyền thay người thứ 2nd, Tomi Juric sẽ thay thế cầu thủ Andrew Nabbout có lẽ đang gặp chấn thương.
68'
Đội Úc thay người. Daniel Arzani thay cho Robbie Kruse.
Age Hareide (Đan Mạch) thực hiện lần thay người thứ 2nd, với Andreas Cornelius thay cho Nicolai Jorgensen.
68'
Age Hareide thực hiện quyền thay người cho đội bóng lần thứ hạng 1 tại Sân vận động Samara Arena. Martin Braithwaite sẽ thay thế cho Yussuf Poulsen.
59'
38'
Mile Jedinak ghi bàn thắng từ chấm phạt đền cân bằng trận đấu với tỷ số 1-1.
Yussuf Poulsen (Đan Mạch) bị phạt thẻ vàng và sẽ vắng mặt trong trận kế tiếp vì án treo giò.
37'
Christian Eriksen đã đưa bóng vào lưới giúp Christian Eriksen có lợi thế dẫn bàn 1-0.
7'

Dự đoán tỷ lệ

51%

Đội Nhà Thắng

28.5%

Hòa

20.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
51% 28.5% 20.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:00 - 21/06/2018
đan mạch
1
1
úc
World Cup
Sân vận động Samara Arena
22:00 - 02/06/2012
đan mạch
2
0
úc
Giao hữu quốc tế 2012
Parken
19:00 - 01/06/2010
úc
1
0
đan mạch
Giao hữu quốc tế 2010
Ruimsig Stadium
03:00 - 07/02/2007
úc
1
3
đan mạch

Thành tích gần đây

Đan Mạch
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
thụy sỹ
3
3
đan mạch
kosovo
2
2
đan mạch
xứ wales
1
2
đan mạch
đan mạch
2
0
áo
đan mạch
2
0
xứ wales
slovakia
3
0
đan mạch
croatia
1
1
đan mạch
Úc
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Các tiểu vương quốc Ả Rập Thống Nhất
1
0
Úc
Úc
3
2
Cộng Hòa Ả Rập Syrie
Úc
3
0
Liban
Úc
1
1
Hàn Quốc

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
32 12 20 18 183 6 5 0 3 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mathias Jorgensen 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Christian Eriksen 1 0 17 3 5 3 1 0 11
Yussuf Poulsen 1 1 0 1 1 0 0 0 2
Thomas Delaney 0 0 0 0 3 1 1 0 4
Pione Sisto 0 0 0 1 3 0 0 1 4
Kasper Schmeichel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Simon Kjaer 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Henrik Dalsgaard 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Martin Braithwaite 0 1 1 2 2 0 0 2 4
Jonas Knudsen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andreas Cornelius 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Andreas Christensen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
William Kvist 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lasse Schone 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Nicolai Jorgensen 0 2 0 1 2 1 1 1 4
Jens Stryger Larsen 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Viktor Fischer 0 1 0 0 0 1 0 1 1
Kasper Dolberg 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Michael Krohn Dehli 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Lukas Lerager 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 8 14 14 151 7 3 0 2 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tim Cahill 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Mark Milligan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mile Jedinak 2 0 0 3 3 0 0 0 6
Robbie Kruse 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Aaron Mooy 0 0 13 0 1 2 0 0 3
Mathew Leckie 0 0 0 2 5 2 0 0 9
Tomi Juric 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Maty Ryan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aziz Behich 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Josh Risdon 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Trent Sainsbury 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Jackson Irvine 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Tomas Peter Rogic 0 0 0 2 1 2 0 0 5
Andrew Nabbout 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Arzani 0 0 1 1 1 0 0 3 2

Goaltime Statistics