Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

19:00 - 08/12/2018

CSKA Moscow
FC YENISEY KRASNOYARSK
Trọng tài: Lapochkin, Sergei
Sân vận động: VEB Arena

Dự đoán tỷ lệ

66%

Đội Nhà Thắng

23.2%

Hòa

10.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
66% 23.2% 10.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:00 - 08/12/2018
cska moscow
2
1
fc yenisey krasnoyarsk
Giải vô địch quốc gia 18/19
VEB Arena
20:30 - 11/08/2018
fc yenisey krasnoyarsk
1
1
cska moscow
Giải vô địch quốc gia 18/19
Geolog Stadium
17:00 - 21/07/2018
cska moscow
1
1
fc yenisey krasnoyarsk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
VEB Arena
19:00 - 21/09/2016
fc yenisey krasnoyarsk
2
1
cska moscow
Cúp quốc gia Nga 16/17
Central Stadium
16:00 - 03/07/2016
cska moscow
2
2
fc yenisey krasnoyarsk
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
23:00 - 17/04/2013
cska moscow
3
0
fc yenisey krasnoyarsk
Cúp quốc gia Nga 12/13

Thành tích gần đây

CSKA Moscow
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cska moscow
3
0
fc rubin kazan
fc arsenal tula
2
0
cska moscow
cska moscow
2
1
fc ufa
cartagena
1
3
cska moscow
newcastle united
1
1
cska moscow
cska moscow
3
0
sogndal il
cska moscow
3
0
odds bk
cska moscow
3
3
sarpsborg 08
fc nordsjaelland
1
2
cska moscow
FC YENISEY KRASNOYARSK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC ARSENAL TULA
2
0
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC KRYLIA SOVETOV SAMARA
4
0
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC YENISEY KRASNOYARSK
1
1
FC Rostov
FC YENISEY KRASNOYARSK
2
1
Silkeborg IF
FC YENISEY KRASNOYARSK
4
0
ŠACHTOR KARAGANDY
FC YENISEY KRASNOYARSK
3
3
PFC SOCHI
FC YENISEY KRASNOYARSK
3
0
FC Viitorul Constanta
CSKA Moscow
2
1
FC YENISEY KRASNOYARSK
FC YENISEY KRASNOYARSK
1
1
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
250 87 108 78 1022 40 22 3 27 10
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schennikov, Georgi 1 0 0 2 3 0 0 1 5
Hordur Magnusson 1 1 0 5 5 1 0 0 11
Mario Fernandes 1 0 0 4 5 2 4 0 11
Nishimura, Takuma 1 0 0 2 1 3 0 3 6
Sigurdsson, Arnor 1 1 2 4 2 0 0 6 6
Bijol, Jaka 1 0 0 1 2 0 0 7 3
Abel Hernandez 2 2 0 5 9 3 1 5 17
Bistrovic, Kristijan 2 0 15 6 9 1 0 4 16
Zhamaletdinov, Timur 3 4 0 4 2 1 0 8 7
Vlasic, Nikola 4 4 32 11 16 9 3 0 36
Chalov, Fedor 10 8 0 29 15 12 4 3 56
Dmitri Efremov 0 0 0 2 2 1 1 4 5
Oblyakov, Ivan 0 0 26 3 7 5 3 1 15
Diveev, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ahmetov Toglokovich 0 0 2 1 8 5 2 4 14
Kirill Nababkin 0 0 0 0 2 1 1 1 3
Nikita Chernov 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Becao, Rodrigo 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Khosonov, Khetag 0 0 0 1 0 1 0 4 2
Alan Dzagoev 0 0 0 1 7 2 1 1 10
Igor Akinfeev 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kuchaev, Konstantin 0 0 0 1 0 1 0 3 2
Gordyushenko, Astemir 0 0 0 0 0 0 1 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
172 64 76 76 1007 49 50 3 12 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zanev, Petar 1 2 14 5 4 1 2 1 10
Yatchenko, Dmitriy 1 1 0 2 2 1 0 0 5
Kamolov, Pavel 1 1 3 2 7 2 0 5 11
Komkov, Mikhail 1 2 15 1 2 1 0 4 4
Dugalic, Rade 1 0 0 3 3 2 0 0 8
Sarkisov, Artur 1 10 0 11 10 2 0 7 23
Sarr, Babacar 1 0 0 2 2 0 0 0 4
Kichin, Valeriy 2 0 0 4 3 4 0 0 11
Kostyukov, Mikhail 3 5 0 8 6 2 0 2 16
Bodul, Darko 0 8 19 5 4 1 1 3 10
Fatullaev, Azim 0 0 1 1 1 2 0 3 4
Danchenko, Oleg 0 0 0 1 1 0 1 0 2
Gasanov, Shamil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gritsaenko, Aleksey 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Savichev, Konstantin 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Kutyin, Aleksandr 0 8 1 3 1 0 1 2 4
Sobolev, Aleksandr 0 1 0 0 2 0 0 2 2
Yurchenko, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gadzhibekov, Ali 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Khubulov, Arsen 0 0 4 0 1 1 0 2 2
Obradovic, Marko 0 2 0 1 2 3 0 11 6
Torbinskiy, Dmitriy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aleksandr Zotov 0 3 0 3 6 2 2 1 11
Ogude, Fegor 0 0 0 2 6 1 1 0 9
Rozhlov, Pavel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nesterenko, Jurii 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gavazaj, Enis 0 1 0 1 0 0 0 5 1
Semakin, Maksim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Filippov, Mikhail 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kharitonov, Aleksandr 0 0 0 0 3 0 0 1 3

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300