Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 09/02/2019

Crystal Palace
West Ham United
Trọng tài: Pawson, Craig
Sân vận động: Selhurst Park

Dự đoán tỷ lệ

48.6%

Đội Nhà Thắng

27%

Hòa

24.4%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.6% 27% 24.4%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 09/02/2019
crystal palace
1
1
west ham united
Premier League 18/19
Selhurst Park
22:00 - 08/12/2018
west ham united
3
2
crystal palace
Premier League 18/19
London Stadium
02:45 - 31/01/2018
west ham united
1
1
crystal palace
Premier League 17/18
London Stadium
21:00 - 28/10/2017
crystal palace
2
2
west ham united
Premier League 17/18
Selhurst Park
22:00 - 14/01/2017
west ham united
3
0
crystal palace
Premier League 16/17
London Stadium
23:30 - 15/10/2016
crystal palace
0
1
west ham united
Premier League 16/17
Selhurst Park
21:00 - 02/04/2016
west ham united
2
2
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
21:00 - 17/10/2015
crystal palace
1
3
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
19:45 - 28/02/2015
west ham united
1
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
Boleyn Ground
21:00 - 23/08/2014
crystal palace
1
3
west ham united
Giải Ngoại Hạng 14/15

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
watford
2
1
crystal palace
crystal palace
1
2
brighton & hove albion
burnley
1
3
crystal palace
crystal palace
1
3
manchester united
leicester city
1
4
crystal palace
crystal palace
1
1
west ham united
crystal palace
2
0
fulham
southampton
1
1
crystal palace
West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
West Ham United
4
3
Huddersfield Town
Cardiff City
2
0
West Ham United
West Ham United
2
0
Newcastle United
Manchester City
1
0
West Ham United
West Ham United
3
1
Fulham
Crystal Palace
1
1
West Ham United
West Ham United
1
1
Liverpool
Wolverhampton
3
0
West Ham United
AFC Wimbledon
4
2
West Ham United
AFC Bournemouth
2
0
West Ham United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 117 157 175 1353 53 51 4 36 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
James Tomkins 1 1 0 4 12 1 1 0 17
Joel Ward 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Patrick van Aanholt 1 6 1 9 20 9 2 0 38
Jordan Pierre Ayew 1 8 0 3 11 7 1 5 21
Max Meyer 1 1 17 7 12 12 2 12 31
James McArthur 2 1 6 6 12 8 5 1 26
Michy Batshuayi 2 2 0 6 5 2 0 2 13
Andros Townsend 4 8 43 13 22 14 3 1 49
Jeffery Schlupp 4 0 0 10 6 8 1 12 24
Wilfried Zaha 8 13 2 22 18 20 2 0 60
Luka Milivojevic 9 0 106 20 12 14 1 0 46
Scott Dann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Martin Kelly 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Mamadou Sakho 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 3 0 5 7 3 2 6 15
Wan-Bissaka, Aaron 0 1 0 1 2 4 2 0 7
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 6 0 7 8 2 0 4 17
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Connor Wickham 0 0 0 1 2 2 0 5 5
Sorloth, Alexander 0 0 0 2 2 0 0 12 4
Jason Puncheon 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
345 122 133 151 1523 52 59 4 41 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ogbonna, Angelo 1 0 1 5 7 1 1 3 13
Balbuena, Fabian 1 0 2 2 9 4 0 0 15
Diop, Issa 1 3 0 3 5 1 0 0 9
Robert Snodgrass 2 3 87 7 9 9 5 7 25
Yarmolenko, Andriy 2 1 0 3 3 3 0 4 9
Lucas Perez 2 2 0 2 4 3 0 8 9
Declan Rice 2 1 0 5 10 3 0 0 18
Mark Noble 3 1 3 6 3 4 3 2 13
Michail Antonio 4 8 0 15 23 9 3 9 47
Arnautovic, Marko 7 15 0 24 14 8 3 4 46
Javier Hernandez 7 10 0 16 10 9 2 10 35
Felipe Anderson 8 4 40 19 12 14 4 0 45
Aaron Cresswell 0 0 10 1 5 4 1 2 10
Manuel Lanzini 0 0 3 1 0 2 0 2 3
Carroll 0 3 0 6 6 2 0 9 14
Wilshere, Jack 0 0 2 1 0 0 1 1 1
Arthur Masuaku 0 0 0 1 0 1 1 4 2
Ryan Fredericks 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Pablo Zabaleta 0 2 0 0 0 4 1 2 4
Johnson, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Sanchez 0 0 0 0 0 3 0 3 3
Samir Nasri 0 3 1 0 2 1 2 2 3
Diangana, Grady 0 1 1 3 2 2 1 9 7
Pedro Obiang 0 2 1 1 8 3 1 9 12
Lukasz Fabianski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexandre Silva 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300