Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 01/02/2020

Crystal Palace
Crystal Palace
Sheffield United
Sheffield United
Trọng tài:
Sân vận động: Selhurst Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:00 - 18/08/2019
sheffield united
1
0
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 19/20
Bramall Lane
22:00 - 19/02/2011
crystal palace
1
0
sheffield united
Championship 10/11
00:20 - 21/11/2010
sheffield united
3
2
crystal palace
Championship 10/11
22:00 - 06/03/2010
crystal palace
1
0
sheffield united
Championship 09/10
22:00 - 12/12/2009
sheffield united
2
0
crystal palace
Championship 09/10
19:15 - 03/05/2009
crystal palace
0
0
sheffield united
Championship 08/09
00:20 - 21/12/2008
sheffield united
2
2
crystal palace
Championship 08/09
19:45 - 29/12/2007
sheffield united
0
1
crystal palace
Championship 07/08
21:00 - 22/09/2007
crystal palace
3
2
sheffield united
Championship 07/08
19:30 - 30/04/2006
sheffield united
1
0
crystal palace
Championship 05/06

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west ham united
1
2
crystal palace
crystal palace
2
0
norwich city
crystal palace
1
1
wolverhampton wanderers
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
crystal palace
1
0
aston villa
manchester united
1
2
crystal palace
sheffield united
1
0
crystal palace
Sheffield United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chelsea FC
2
2
Sheffield United
Sheffield United
2
1
Blackburn Rovers
Sheffield United
1
2
Leicester City
Sheffield United
1
0
Crystal Palace
AFC Bournemouth
1
1
Sheffield United

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 34 17 40 354 19 13 0 8 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Townsend, Andros 1 0 6 2 0 1 0 4 3
Milivojevic, Luka 1 0 29 1 1 2 0 0 4
Van Aanholt, Patrick 2 0 3 2 1 1 0 0 4
Ayew, Jordan 3 2 1 9 3 2 0 0 14
Cahill, Gary 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Guaita, Vicente 0 0 0 0 1 0 0 0 1
McArthur, James 0 0 0 0 4 0 0 0 4
McCarthy, James 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Kouyate, Cheikhou 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Benteke, Christian 0 4 0 5 0 1 0 5 6
Zaha, Wilfried 0 3 0 8 7 3 1 1 18
Schlupp, Jeffrey 0 1 0 2 0 1 1 1 3
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 1 3
Ward, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sakho, Mamadou 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Camarasa, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
66 22 30 51 342 14 11 0 7 7
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sharp, Billy 1 1 0 1 1 0 0 4 2
Lundstram, John 1 0 3 2 3 2 1 0 7
Robinson, Callum 1 1 0 2 5 1 0 1 8
McBurnie, Oliver 1 2 0 3 5 0 0 3 8
Mousset, Lys 1 2 0 1 1 1 0 5 3
Freeman, Luke 0 0 5 1 1 2 0 2 4
Norwood, Oliver 0 1 21 2 0 3 0 0 5
O'Connell, Jack 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Henderson, Dean 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Fleck, John 0 0 21 1 3 3 0 0 7
Baldock, George 0 1 0 1 1 0 1 0 2
McGoldrick, David 0 2 0 6 2 1 0 1 9
Basham, Chris 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stevens, Enda 0 0 1 1 1 0 1 0 2
Egan, John 0 1 0 0 2 1 0 0 3
Clarke, Leon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Morrison, Ravel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Osborn, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jagielka, Phil 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics