Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 28/09/2019

Crystal Palace
Crystal Palace
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: Selhurst Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 09/04/2016
crystal palace
1
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
21:00 - 08/08/2015
norwich city
1
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 01/01/2014
crystal palace
1
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 30/11/2013
norwich city
1
0
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
01:30 - 27/07/2011
crystal palace
1
0
norwich city
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2011
22:00 - 29/01/2011
crystal palace
0
0
norwich city
Championship 10/11
01:45 - 20/10/2010
norwich city
1
2
crystal palace
Championship 10/11
20:00 - 26/12/2008
crystal palace
3
1
norwich city
Championship 08/09
02:45 - 26/11/2008
norwich city
1
2
crystal palace
Championship 08/09
22:00 - 01/01/2008
crystal palace
1
1
norwich city
Championship 07/08

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
sheffield united
1
0
crystal palace
afc wimbledon
2
2
crystal palace
nottingham forest
1
0
crystal palace
barnet fc
6
2
crystal palace
young boys
2
0
crystal palace
fc luzern
1
1
crystal palace
crystal palace
5
3
bournemouth
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool
4
1
Norwich City
Norwich City
1
0
Toulouse
Norwich City
1
4
Atalanta Calcio
Luton Town
1
5
Norwich City
Norwich City
1
3
Brentford
Schalke 04
1
2
Norwich City
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
2
Norwich City
Aston Villa
1
2
Norwich City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
14 6 0 10 92 3 5 0 0 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McCarthy, James 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Milivojevic, Luka 0 0 6 0 0 1 0 0 1
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 0 3
Ayew, Jordan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Zaha, Wilfried 0 1 0 1 0 2 0 1 3
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Guaita, Vicente 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ward, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McArthur, James 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 3 0 1 0 1 0 0 2
Townsend, Andros 0 0 4 1 0 1 0 0 2
van Aanholt, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Schlupp, Jeffery 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 14 7 9 107 3 7 0 4 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pukki, Teemu 4 3 0 7 1 1 0 0 9
Leitner, Moritz 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Buendia, Emiliano 0 0 9 2 0 0 1 0 2
Aarons, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McLean, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cantwell, Cantwell 0 1 0 1 0 0 2 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Drmic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Byram, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics