Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 23/11/2019

Crystal Palace
Crystal Palace
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Selhurst Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 19/01/2019
liverpool fc
4
3
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
02:00 - 21/08/2018
crystal palace
0
2
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Selhurst Park
18:30 - 31/03/2018
crystal palace
1
2
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Selhurst Park
21:00 - 19/08/2017
liverpool fc
1
0
crystal palace
Giải Premier League 17/18
Anfield
19:30 - 19/07/2017
liverpool fc
2
0
crystal palace
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Hong Kong Stadium
22:30 - 23/04/2017
liverpool fc
1
2
crystal palace
Giải Premier League 16/17
Anfield
23:30 - 29/10/2016
crystal palace
2
4
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Selhurst Park
20:30 - 06/03/2016
crystal palace
1
2
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
23:00 - 08/11/2015
liverpool fc
1
2
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
23:30 - 16/05/2015
liverpool fc
1
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
Anfield

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west ham united
1
2
crystal palace
crystal palace
2
0
norwich city
crystal palace
1
1
wolverhampton wanderers
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
crystal palace
1
0
aston villa
manchester united
1
2
crystal palace
sheffield united
1
0
crystal palace
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 34 17 40 354 19 13 0 8 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Townsend, Andros 1 0 6 2 0 1 0 4 3
Milivojevic, Luka 1 0 29 1 1 2 0 0 4
Van Aanholt, Patrick 2 0 3 2 1 1 0 0 4
Ayew, Jordan 3 2 1 9 3 2 0 0 14
Cahill, Gary 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Guaita, Vicente 0 0 0 0 1 0 0 0 1
McArthur, James 0 0 0 0 4 0 0 0 4
McCarthy, James 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Kouyate, Cheikhou 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Benteke, Christian 0 4 0 5 0 1 0 5 6
Zaha, Wilfried 0 3 0 8 7 3 1 1 18
Schlupp, Jeffrey 0 1 0 2 0 1 1 1 3
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 1 3
Ward, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sakho, Mamadou 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Camarasa, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics