Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 02/02/2019

Crystal Palace
Fulham
Trọng tài: Oliver, Michael
Sân vận động: Selhurst Park

Dự đoán tỷ lệ

48.1%

Đội Nhà Thắng

27.4%

Hòa

24.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.1% 27.4% 24.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 02/02/2019
crystal palace
2
0
fulham
Premier League 18/19
Selhurst Park
21:00 - 11/08/2018
fulham
0
2
crystal palace
Premier League 18/19
Craven Cottage
21:00 - 30/07/2016
fulham
3
1
crystal palace
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Craven Cottage
21:00 - 01/08/2015
fulham
1
1
crystal palace
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Craven Cottage
21:00 - 11/05/2014
fulham
2
2
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
02:00 - 22/10/2013
crystal palace
1
4
fulham
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 01/01/2005
fulham
3
1
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 04/05
02:00 - 05/10/2004
crystal palace
2
0
fulham
Giải Ngoại Hạng 04/05
00:00 - 18/03/2001
crystal palace
0
2
fulham
1st Division 00/01
23:00 - 18/10/2000
fulham
3
1
crystal palace
1st Division 00/01

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
watford
2
1
crystal palace
crystal palace
1
2
brighton & hove albion
burnley
1
3
crystal palace
crystal palace
1
3
manchester united
leicester city
1
4
crystal palace
crystal palace
1
1
west ham united
crystal palace
2
0
fulham
southampton
1
1
crystal palace
Fulham
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Fulham
1
2
Liverpool
Leicester City
3
1
Fulham
Fulham
1
2
Chelsea
Southampton
2
0
Fulham
West Ham United
3
1
Fulham
Crystal Palace
2
0
Fulham
Fulham
4
2
Brighton & Hove Albion
Fulham
1
2
Tottenham Hotspur
Burnley
2
1
Fulham

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
382 117 157 175 1353 53 51 4 36 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
James Tomkins 1 1 0 4 12 1 1 0 17
Joel Ward 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Patrick van Aanholt 1 6 1 9 20 9 2 0 38
Jordan Pierre Ayew 1 8 0 3 11 7 1 5 21
Max Meyer 1 1 17 7 12 12 2 12 31
James McArthur 2 1 6 6 12 8 5 1 26
Michy Batshuayi 2 2 0 6 5 2 0 2 13
Andros Townsend 4 8 43 13 22 14 3 1 49
Jeffery Schlupp 4 0 0 10 6 8 1 12 24
Wilfried Zaha 8 13 2 22 18 20 2 0 60
Luka Milivojevic 9 0 106 20 12 14 1 0 46
Scott Dann 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Martin Kelly 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Mamadou Sakho 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 3 0 5 7 3 2 6 15
Wan-Bissaka, Aaron 0 1 0 1 2 4 2 0 7
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Benteke, Christian 0 6 0 7 8 2 0 4 17
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Connor Wickham 0 0 0 1 2 2 0 5 5
Sorloth, Alexander 0 0 0 2 2 0 0 12 4
Jason Puncheon 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 122 152 127 1475 59 83 3 29 70
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Floyd Ayite 1 3 0 1 2 1 0 10 4
Luciano Vietto 1 0 0 7 9 6 4 10 22
Michael Seri 1 1 84 5 5 6 2 3 16
Ryan Babel 2 5 3 6 3 6 2 0 15
Calum Chambers 2 0 1 11 8 8 0 2 27
Sessegnon, Ryan 2 15 27 7 10 6 6 9 23
Aboubakar Kamara 3 7 0 9 11 0 0 8 20
Schurrle, Andre 6 11 2 19 19 14 0 1 52
Aleksandar Mitrovic 10 34 0 40 43 20 2 0 103
Marcus Bettinelli 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andre Zambo Anguissa 0 2 1 5 5 4 0 6 14
Marchand, Maxime 0 1 0 0 2 2 1 1 4
Alfie Mawson 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Timothy Fosu-Mensah 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Stefan Johansen 0 0 5 0 1 0 0 8 1
Kevin McDonald 0 0 0 0 3 0 0 3 3
Denis Odoi 0 0 1 0 7 1 1 1 8
Christie, Cyrus 0 2 0 2 4 3 0 6 9
Joe Bryan 0 2 1 5 5 6 1 1 16
Cisse, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fabricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Haavard Nordtveit 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tom Cairney 0 0 2 4 10 7 1 7 21
Tim Ream 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rico, Sergio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lazar Markovic 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kebano, Neeskens 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300