Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 04/04/2020

Crystal Palace
Crystal Palace
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài:
Sân vận động: Selhurst Park

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 02/03/2019
burnley fc
1
3
crystal palace
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 01/12/2018
crystal palace
2
0
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Selhurst Park
22:00 - 13/01/2018
crystal palace
1
0
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Selhurst Park
19:30 - 10/09/2017
burnley fc
1
0
crystal palace
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
23:30 - 29/04/2017
crystal palace
0
2
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Selhurst Park
22:00 - 05/11/2016
burnley fc
3
2
crystal palace
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
22:00 - 17/01/2015
burnley fc
2
3
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
21:00 - 13/09/2014
crystal palace
0
0
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park
22:00 - 12/01/2013
burnley fc
1
0
crystal palace
Giải Vô Địch 12/13
21:00 - 06/10/2012
crystal palace
4
3
burnley fc
Giải Vô Địch 12/13

Thành tích gần đây

Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west ham united
1
2
crystal palace
crystal palace
2
0
norwich city
crystal palace
1
1
wolverhampton wanderers
tottenham hotspur
4
0
crystal palace
crystal palace
1
0
aston villa
manchester united
1
2
crystal palace
sheffield united
1
0
crystal palace
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 34 17 40 354 19 13 0 8 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Townsend, Andros 1 0 6 2 0 1 0 4 3
Milivojevic, Luka 1 0 29 1 1 2 0 0 4
Van Aanholt, Patrick 2 0 3 2 1 1 0 0 4
Ayew, Jordan 3 2 1 9 3 2 0 0 14
Cahill, Gary 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Guaita, Vicente 0 0 0 0 1 0 0 0 1
McArthur, James 0 0 0 0 4 0 0 0 4
McCarthy, James 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Kouyate, Cheikhou 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Benteke, Christian 0 4 0 5 0 1 0 5 6
Zaha, Wilfried 0 3 0 8 7 3 1 1 18
Schlupp, Jeffrey 0 1 0 2 0 1 1 1 3
Meyer, Max 0 0 0 1 0 2 0 1 3
Ward, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dann, Scott 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sakho, Mamadou 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Kelly, Martin 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Wickham, Connor 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Camarasa, Victor 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
77 28 37 45 352 14 23 1 12 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 1 0 3 1 1 0 2 5
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Wood, Chris 4 11 0 7 6 1 0 0 14
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 3 1 2 0 4
Brady, Robbie 0 0 1 0 0 1 0 2 1
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 1 0 0 3 0 2 0 3
Mee, Ben 0 0 1 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 12 1 5 3 3 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics