Thông tin trận đấu

LaLiga 2

03:00 - 16/02/2019

CORDOBA
Granada
Trọng tài: Sagues Oscoz, Gorka
Sân vận động: Estadio Nuevo Arcangel

Dự đoán tỷ lệ

28.7%

Đội Nhà Thắng

31.5%

Hòa

39.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28.7% 31.5% 39.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 16/02/2019
cordoba
1
2
granada
Giải La Liga 2 18/19
Estadio Nuevo Arcangel
23:00 - 29/09/2018
granada
4
2
cordoba
Giải La Liga 2 18/19
Los Carmenes
22:00 - 18/02/2018
cordoba
1
2
granada
Giải La Liga 2 17/18
Estadio Nuevo Arcangel
23:00 - 23/09/2017
granada
3
1
cordoba
Giải La Liga 2 17/18
Los Carmenes
02:30 - 07/08/2016
cordoba
0
1
granada
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Estadio Nuevo Arcangel
02:00 - 02/08/2015
cordoba
2
0
granada
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Estadio Nuevo Arcangel
21:00 - 09/05/2015
granada
2
0
cordoba
Giải vô địch quốc gia 14/15
Los Carmenes
02:45 - 06/01/2015
cordoba
2
0
granada
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio Nuevo Arcangel
04:00 - 18/12/2014
cordoba
1
1
granada
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Estadio Nuevo Arcangel
04:00 - 04/12/2014
granada
1
0
cordoba
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Los Carmenes

Thành tích gần đây

CORDOBA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
deportivo la coruna
2
0
cordoba
cordoba
2
3
osasuna
cordoba
4
3
gimnastic de tarragona
sd ponferradina
1
0
cordoba
cordoba
1
0
cf reus deportiu
real oviedo
3
3
cordoba
elche
1
0
cordoba
Granada
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Granada
2
1
ALCORCON
RCD MALLORCA
1
1
Granada
Granada
1
1
CADIZ
Granada
2
1
Tenerife
Real Oviedo
1
1
Granada
Granada
2
0
Gimnastic de Tarragona
LUGO
1
2
Granada
Sporting de Gijon
1
0
Granada

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
359 162 133 190 2054 123 108 9 48 79
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Herrero, Chus 1 1 0 3 3 0 0 1 6
Franck Bambock 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Aguado, Alvaro 1 0 19 9 2 2 2 8 13
Jaime Romero 2 16 20 15 10 11 2 8 36
Javier Lara 2 0 38 12 3 10 4 8 25
Casamayor, Jose 2 7 0 3 3 0 0 2 6
Aythami 3 2 0 3 1 0 0 1 4
Jovanovic, Sasa 3 13 1 9 6 2 2 6 17
Alfaro, Alejandro 5 5 1 8 7 3 3 8 18
Martin, Andres 6 13 5 20 9 3 5 11 32
Cuevas, Miguel 9 3 13 18 7 4 1 3 29
Federico Piovaccari 12 17 0 26 17 7 1 16 50
Flano, Miguel 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Araujo, Quim 0 1 0 2 0 1 1 4 3
Carlos 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Lavin, Marcos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Menendez, Alex 0 2 2 1 4 2 1 1 7
Manzambi, Neftali 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Carbonell, Alex 0 0 0 2 2 0 0 5 4
Vallejo 0 1 0 1 1 1 0 1 3
Quezada, Luismi 0 0 11 3 5 0 0 3 8
Fernandez, Jose 0 1 2 1 3 0 3 0 4
Yann Bodiger 0 2 0 2 4 0 0 1 6
Toure, Ibrahim 0 0 0 1 6 1 0 9 8
Gil, Javier 0 5 0 2 2 1 1 3 5
Quintanilla, Alex 0 1 0 3 6 0 1 4 9
Loureiro 0 0 0 0 2 3 0 0 5
Munoz, Luis 0 0 0 1 7 1 0 1 9
Gonzalez, Alberto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stefanovic, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Exposito, Erik 0 3 0 0 1 0 0 5 1
Moyano, Sebas 0 0 7 0 0 1 1 2 1
Valentin, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Chuma 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Moyano, Antonio 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
365 146 162 190 2122 105 97 4 52 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Montoro, Angel 5 1 23 11 13 10 4 1 34
Adrian Ramos 6 30 0 18 27 4 2 16 49
Aguirre, Nicolas 1 0 2 3 1 0 0 12 4
Rodri 5 14 0 8 4 1 0 16 13
Vadillo, Alvaro 4 15 68 18 22 6 11 2 46
German 1 3 0 2 7 2 1 0 11
Diaz, Victor 2 1 1 6 7 4 0 0 17
Fede Vico 5 6 24 13 17 5 7 5 35
Alex Martinez 0 1 1 1 0 1 1 0 2
Ramon Azeez 0 0 0 0 2 0 0 9 2
Fran Rico 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Bernardo 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Martin, Alberto 0 0 0 0 1 1 0 7 2
Rui Silva 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Quini 0 3 0 4 7 4 0 5 15
Puertas, Antonio 11 5 2 19 13 5 2 11 37
Aaron 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Diaz, Federico 2 0 1 4 3 2 1 2 9
Cobacho, Adrian 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Pozo, Alejandro 4 3 2 8 6 0 0 17 14
Juancho 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Martinez, Jose Antonio 1 2 0 2 3 1 1 1 6
Ojeda, Daniel 1 4 2 4 5 1 1 7 10
Neva, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gonzalez, Jose Antonio 0 1 0 1 0 0 0 3 1

Goaltime Statistics