Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:15 - 10/03/2019

CONNAH'S QUAY NOMADS FC
THE NEW SAINTS
Trọng tài: Evans, Simon Lee
Sân vận động: Deeside Stadium

Dự đoán tỷ lệ

27.4%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

45.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
27.4% 26.7% 45.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:15 - 10/03/2019
connah's quay nomads fc
0
2
the new saints
Giải vô địch quốc gia 18/19
Deeside Stadium
01:30 - 21/10/2018
the new saints
3
0
connah's quay nomads fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Park Hall
22:00 - 19/08/2018
connah's quay nomads fc
1
0
the new saints
Giải vô địch quốc gia 18/19
Deeside Stadium
01:45 - 21/04/2018
the new saints
3
1
connah's quay nomads fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Park Hall
02:45 - 07/03/2018
connah's quay nomads fc
2
1
the new saints
FAW Welsh Cup 17/18
Deeside Stadium
21:00 - 24/02/2018
connah's quay nomads fc
0
1
the new saints
Giải vô địch quốc gia 17/18
Deeside Stadium
02:45 - 20/12/2017
the new saints
3
0
connah's quay nomads fc
Giải vô địch quốc gia 17/18
Park Hall
02:45 - 21/11/2017
connah's quay nomads fc
0
1
the new saints
League Cup 17/18
Deeside Stadium
01:45 - 11/10/2017
connah's quay nomads fc
2
2
the new saints
Giải vô địch quốc gia 17/18
Deeside Stadium
01:45 - 08/04/2017
the new saints
1
0
connah's quay nomads fc
Giải vô địch quốc gia 16/17
Park Hall

Thành tích gần đây

CONNAH'S QUAY NOMADS FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
connah's quay nomads fc
1
1
barry town united fc
bala town fc
1
4
connah's quay nomads fc
caernarfon town fc
1
0
connah's quay nomads fc
connah's quay nomads fc
1
3
ross county
connah's quay nomads fc
2
0
newtown afc
caernarfon town fc
1
2
connah's quay nomads fc
connah's quay nomads fc
1
0
bala town fc
barry town united fc
1
1
connah's quay nomads fc
THE NEW SAINTS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
THE NEW SAINTS
3
1
CAERNARFON TOWN FC
THE NEW SAINTS
2
0
BARRY TOWN UNITED FC
THE NEW SAINTS
3
1
BALA TOWN FC
Llandudno FC
1
8
THE NEW SAINTS
THE NEW SAINTS
2
2
BARRY TOWN UNITED FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
195 82 72 129 643 51 45 6 76 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Laurence Wilson 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Danny Harrison 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Horan, George 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Harwood, Connor 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Owen, Jay 2 0 0 2 0 0 0 5 2
Adam Barton 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Parker, Michael 3 0 0 3 0 0 0 4 3
Poole, Declan 3 0 0 3 0 0 0 6 3
Nathan Woolfe 3 0 0 3 0 0 0 9 3
Wilde, Mike 13 0 0 13 0 0 0 1 13
Bakare, Michael 14 0 0 14 0 0 0 6 14
Morris, Callum 14 0 0 14 0 0 0 3 14
Hughes, Robert 4 0 0 4 0 0 0 13 4
Wignall, Ryan 5 0 0 5 0 0 0 2 5
Andrew Owens 9 0 0 9 0 0 0 6 9
Craig Jones 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Kenny, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Spittle, Jonny 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Holmes, Danny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Danby, John 0 0 0 0 0 0 0 0 0
John Disney 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Insall, Jamie 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rushton, Jon 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Brass, Lewis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Phillips, Jake 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Farquharson, Priestley 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
130 52 55 128 445 28 32 1 98 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Spender, Simon 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Daniel Redmond 2 0 0 2 0 0 1 1 2
Lewis, Kane 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Nembhard, Josh 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ebbe, Dean 5 0 0 5 0 0 0 12 5
Bodenham, Jack Tomas 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Seargeant, Christian 2 0 0 2 0 0 0 5 2
Adrian Cieslewicz 4 0 0 4 0 0 0 12 4
Jon Routledge 2 0 0 2 0 0 0 1 2
Blaine Hudson 3 0 0 3 0 0 0 0 3
Mullan, Jamie 10 0 0 10 0 0 0 1 10
Aeron Edwards 12 0 0 12 0 0 0 0 12
Byrner, Kurtis 12 0 0 12 0 0 0 15 12
Brobbell, Ryan 15 0 0 15 0 0 0 1 15
Draper, Greg 26 0 0 26 0 0 0 20 26
Marriott, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harrison, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Holland, Tom 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Cabango, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Billy Whitehouse 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Clark, Ben 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hmami, Josh 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics