Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - MLS

08:00 - 08/09/2019

Colorado Rapids
Colorado Rapids
Seattle Sounders
Seattle Sounders
Trọng tài:
Sân vận động: Dick's Sporting Goods Park

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
10:00 - 10/03/2019
seattle sounders
2
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2019
CenturyLink Field
03:00 - 30/09/2018
seattle sounders
4
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
CenturyLink Field
08:00 - 05/07/2018
colorado rapids
1
2
seattle sounders
Giải vô địch quốc gia - MLS 2018
Dick's Sporting Goods Park
03:00 - 23/10/2017
seattle sounders
3
0
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
CenturyLink Field
08:00 - 05/07/2017
colorado rapids
1
3
seattle sounders
Giải vô địch quốc gia - MLS 2017
Dick's Sporting Goods Park
04:00 - 28/11/2016
colorado rapids
0
1
seattle sounders
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Dick's Sporting Goods Park
10:00 - 23/11/2016
seattle sounders
2
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
CenturyLink Field
09:00 - 22/05/2016
seattle sounders
0
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
CenturyLink Field
08:00 - 24/04/2016
colorado rapids
3
1
seattle sounders
Giải vô địch quốc gia - MLS 2016
Dick's Sporting Goods Park
09:00 - 19/07/2015
seattle sounders
0
1
colorado rapids
Giải vô địch quốc gia - MLS 2015
CenturyLink Field

Thành tích gần đây

Colorado Rapids
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
colorado rapids
1
2
new york city fc
portland timbers
2
2
colorado rapids
colorado rapids
1
2
new england revolution
Seattle Sounders
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Seattle Sounders
1
2
Portland Timbers
Seattle Sounders
1
3
Borussia Dortmund
Seattle Sounders
2
1
ATLANTA UNITED FC
Columbus Crew
1
2
Seattle Sounders

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 84 101 96 929 50 31 4 32 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Acosta, Kellyn 1 0 0 7 7 0 1 1 14
Sam Nicholson 1 3 0 5 6 7 2 8 18
Bassett, Cole 1 0 8 2 4 0 1 4 6
Anderson, Sebastian 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Feilhaber, Benny 2 0 8 2 1 2 2 2 5
Tommy Smith 2 2 0 3 1 0 1 0 4
Danny Wilson 2 1 0 2 0 1 1 2 3
Mezquida, Nicolas 3 3 28 11 18 6 2 11 35
Lewis, Jonathan 3 3 0 3 4 0 1 1 7
Diego Rubio 4 2 0 5 15 3 1 1 23
Shinyashiki, Andre 4 2 0 8 8 3 1 10 19
Kamara, Kei 8 6 0 26 19 6 1 0 51
Tim Howard 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rosenberry, Keegan 0 2 0 0 4 4 0 0 8
Vines, Sam 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Abubakar, Lalas 0 3 0 1 1 1 0 0 3
Jack Price 0 0 49 2 1 1 4 1 4
Blomberg, Johan 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Sjoberg, Axel 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Irwin, Clint 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Opare, Kofi 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Serna, Dillon 0 1 1 0 0 2 0 7 2
Wynne, Deklan 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Jackson, Niki 0 1 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 21 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
215 95 80 128 1048 34 35 3 32 28
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bwana, Handwalla 1 1 8 3 1 2 0 5 6
Bruin, Will 2 8 0 5 1 0 1 5 6
Victor Rodriguez 2 1 3 11 3 8 4 1 22
Shipp, Harry 3 0 3 11 4 2 0 8 17
Roldan, Cristian 3 0 0 8 4 2 2 0 14
Lodeiro, Nicolas 4 3 95 9 12 4 5 0 25
Morris, Jordan 4 7 0 7 6 0 1 0 13
Kelvin Leerdam 5 1 0 5 5 0 2 2 10
Raul Ruidiaz 8 5 0 15 10 6 0 2 31
Gustav Svensson 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Campbell, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leyva, Danny 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Roman Torres 0 0 0 4 5 0 0 4 9
Delem, Jordy 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Tolo, Nouhou 0 0 0 1 1 2 0 11 4
Kee Hee Kim 0 0 0 0 3 1 1 0 4
Ocampo-Chavez, Alfonso 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Wingo, Henry 0 0 1 1 2 0 0 4 3
Dhillon, Justin 0 3 0 1 1 1 0 1 3
Jones, Joevin 0 0 10 3 2 1 0 3 6
Arreaga, Xavier 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Abdul-Salaam, Saad 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Roldan, Alex 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Marshall, Chad 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Bradley Smith 0 2 1 4 4 2 6 1 10
Frei, Stefan 0 0 0 0 3 0 0 0 3

Goaltime Statistics