Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:30 - 18/08/2019

Chelsea FC
Chelsea FC
Mount, Mason - 7'

FT

1
1
Leicester City
Leicester City
67' - Ndidi, Onyinye Wilfred
Trọng tài: Scott, Graham
Sân vận động: Stamford Bridge

Danh sách thi đấu

4-2-3-1

Chelsea FC

ĐỘI NHÀ
4-1-4-1

Leicester City

ĐỘI KHÁCH
1 Arrizabalaga, Kepa
21 Azpilicueta, Cesar
6 Christensen, Andreas
4 Zouma, Kurt
28 Emerson
17 Pedro
20 Mount, Mason
8 Kante, N'Golo
25 Jorginho
10 Pulisic, Christian
9 Giroud, Olivier
1 Schmeichel, Kasper
21 Pereira, Ricardo
6 Evans, Jonny
4 Soyuncu, Caglar
28 Fuchs, Christian
17 Perez, Ayoze
20 Choudhury, Hamza
8 Tielemans, Youri
25 Ndidi, Onyinye Wilfred
10 Maddison, James
9 Vardy, Jamie
DỰ BỊ
13 Caballero, Willy
3 Alonso, Marcos
29 Tomori, Fikayo
8 Barkley, Ross
17 Kovacic, Mateo
9 Abraham, Tammy
10 Willian
12 Ward, Danny
2 Justin, James Michael
5 Morgan, Wes
11 Albrighton, Marc
15 Barnes, Harvey
26 Praet, Dennis
14 Iheanacho, Kelechi

Thông tin thay người

80'

Perez, Ayoze

Albrighton, Marc

72'

Choudhury, Hamza

Praet, Dennis

Pulisic, Christian

Willian

71'

Jorginho

Kovacic, Mateo

71'

Giroud, Olivier

Abraham, Tammy

61'

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
5 Shots on target 3
50% Ball possession 50%
4 Corner kicks 5
3 Offsides 3
9 Fouls 14
9 Goal kicks 11

Dự đoán tỷ lệ

55.5 %

Đội Nhà Thắng

24.5 %

Hòa

20 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
55.5 % 24.5 % 20 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:30 - 18/08/2019
chelsea fc
1
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 19/20
Stamford Bridge
21:00 - 12/05/2019
leicester city
0
0
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
King Power Stadium
22:00 - 22/12/2018
chelsea fc
0
1
leicester city
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
23:30 - 18/03/2018
leicester city
1
2
chelsea fc
Giải FA Cup 17/18
King Power Stadium
22:00 - 13/01/2018
chelsea fc
0
0
leicester city
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
21:00 - 09/09/2017
leicester city
1
2
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
King Power Stadium
00:30 - 15/01/2017
leicester city
0
3
chelsea fc
Giải Premier League 16/17
King Power Stadium
18:30 - 15/10/2016
chelsea fc
3
0
leicester city
Giải Premier League 16/17
Stamford Bridge
01:45 - 21/09/2016
leicester city
2
4
chelsea fc
Giải EFL Cup 16/17
King Power Stadium
21:00 - 15/05/2016
chelsea fc
1
1
leicester city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Stamford Bridge

Thành tích gần đây

Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea fc
1
0
newcastle united
southampton fc
1
4
chelsea fc
losc lille
1
2
chelsea fc
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
chelsea fc
7
1
grimsby town
chelsea fc
1
2
liverpool fc
wolverhampton wanderers
2
5
chelsea fc
chelsea fc
2
2
sheffield united
norwich city
2
3
chelsea fc
Leicester City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leicester City
2
1
Burnley FC
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Leicester City
5
0
Newcastle United
Leicester City
2
1
Tottenham Hotspur
Manchester United
1
0
Leicester City
Leicester City
3
1
AFC Bournemouth
Newcastle United
1
1
Leicester City
Sheffield United
1
2
Leicester City
Chelsea FC
1
1
Leicester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
143 55 48 51 516 16 15 1 19 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 11 2 6 6 1 3 14
Alonso, Marcos 1 1 1 2 2 1 2 2 5
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 33 10 7 4 0 0 21
Abraham, Tammy 8 6 0 16 8 4 0 1 28
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 4 4
Zouma, Kurt 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 1 1 1 0 4 3 1 5
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 1 1 2 2 3 4
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0
James, Reece 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
102 35 45 66 512 9 20 0 16 8
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Barnes, Harvey 1 0 0 4 2 3 3 3 9
Pereira, Ricardo 2 0 0 2 3 0 0 0 5
Tielemans, Youri 2 1 10 4 8 3 1 0 15
Maddison, James 2 2 54 4 10 6 2 0 20
Ndidi, Onyinye Wilfred 2 0 0 2 4 1 0 0 7
Vardy, Jamie 6 11 0 8 5 1 1 0 14
Evans, Jonny 0 0 0 0 1 3 0 0 4
Albrighton, Marc 0 1 0 0 2 0 1 4 2
Gray, Demarai 0 1 0 1 0 1 0 4 2
Chilwell, Benjamin 0 0 0 2 1 0 2 0 3
Soyuncu, Caglar 0 1 0 2 3 0 1 0 5
Choudhury, Hamza 0 0 0 3 0 1 1 4 4
Fuchs, Christian 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Praet, Dennis 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Perez, Ayoze 0 1 0 2 3 2 2 2 7
Schmeichel, Kasper 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Nampalys 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Morgan, Wes 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics