Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

22:00 - 11/01/2020

Chelsea FC
Chelsea FC
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài:
Sân vận động: Stamford Bridge

Thông tin trận đấu Chelsea FC vs Burnley FC vòng 22 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Chelsea FC vs Burnley FC sẽ diễn ra trên sân vận động Stamford Bridge. Điều khiển trận đấu này là trọng tài .

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là % cho đội nhà thắng, % tin rằng có tỷ số hòa, còn % nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 22:00 ngày 11/01/2020. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:30 - 26/10/2019
burnley fc
2
4
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Turf Moor
02:00 - 23/04/2019
chelsea fc
2
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
20:30 - 28/10/2018
burnley fc
0
4
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
01:45 - 20/04/2018
burnley fc
1
2
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
21:00 - 12/08/2017
chelsea fc
2
3
burnley fc
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
20:30 - 12/02/2017
burnley fc
1
1
chelsea fc
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
21:00 - 27/08/2016
chelsea fc
3
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
Stamford Bridge
22:00 - 21/02/2015
chelsea fc
1
1
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Stamford Bridge
02:00 - 19/08/2014
burnley fc
1
3
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
00:30 - 31/01/2010
burnley fc
1
2
chelsea fc
Giải Ngoại Hạng 09/10

Phong độ hai đội

Chelsea FC thắng 8 trong 12 trận đấu gần đây.

Burnley FC thắng 4 trong 12 trận đấu gần đây.

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích gần đây

Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chelsea fc
2
0
crystal palace
chelsea fc
4
4
ajax amsterdam
watford fc
1
2
chelsea fc
chelsea fc
1
2
manchester united
burnley fc
2
4
chelsea fc
chelsea fc
1
0
newcastle united
southampton fc
1
4
chelsea fc
losc lille
1
2
chelsea fc
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley FC
3
0
West Ham United
Sheffield United
3
0
Burnley FC
Burnley FC
2
4
Chelsea FC
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
196 78 62 70 715 23 16 1 27 17
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alonso, Marcos 1 1 1 2 2 1 2 2 5
Jorginho 1 0 1 1 3 2 1 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 4 1 7 11
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Willian 2 1 18 6 10 7 2 3 23
Kante, N`Golo 2 0 0 2 2 1 0 1 5
Mount, Mason 4 1 39 13 8 10 1 0 31
Pulisic, Christian 5 0 3 11 4 3 2 3 18
Abraham, Tammy 10 7 0 21 10 5 2 1 36
Zouma, Kurt 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Emerson 0 0 1 5 2 0 0 0 7
Hudson-Odoi, Callum 0 1 1 2 2 4 3 4 8
Kovacic, Mateo 0 0 3 1 2 5 1 4 8
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 3 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
James, Reece 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
102 39 46 67 491 21 31 1 17 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
McNeil, Dwight 1 0 15 3 6 4 3 0 13
Rodriguez, Jay 2 1 0 4 3 1 0 9 8
Hendrick, Jeff 2 1 0 5 2 1 0 2 8
Barnes, Ashley 5 8 0 10 16 1 0 0 27
Wood, Chris 5 15 0 8 6 1 0 0 15
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 0 4
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Brady, Robbie 0 0 3 0 0 1 2 5 1
Mee, Ben 0 1 5 1 1 1 0 0 3
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tarkowski, James 0 1 1 3 3 1 1 0 7
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 0 1 0 0 3
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 4 2

Goaltime Statistics