Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 23/01/2020

Chelsea FC
Chelsea FC
Arsenal FC
Arsenal FC
Trọng tài:
Sân vận động: Stamford Bridge

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 30/05/2019
chelsea fc
4
1
arsenal fc
Giải UEFA Europa League 18/19
Baku Olympic Stadium
00:30 - 20/01/2019
arsenal fc
2
0
chelsea fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
23:30 - 18/08/2018
chelsea fc
3
2
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stamford Bridge
02:00 - 02/08/2018
arsenal fc
1
1
chelsea fc
Champions Cup 2018
Aviva Stadium
03:00 - 25/01/2018
arsenal fc
2
1
chelsea fc
Giải EFL Cup 17/18
Emirates Stadium
03:00 - 11/01/2018
chelsea fc
0
0
arsenal fc
Giải EFL Cup 17/18
Stamford Bridge
02:45 - 04/01/2018
arsenal fc
2
2
chelsea fc
Giải Premier League 17/18
Emirates Stadium
19:30 - 17/09/2017
chelsea fc
0
0
arsenal fc
Giải Premier League 17/18
Stamford Bridge
20:00 - 06/08/2017
arsenal fc
1
1
chelsea fc
Giải Community Shield 2017
Wembley Stadium
18:40 - 22/07/2017
chelsea fc
3
0
arsenal fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
National Stadium

Thành tích gần đây

Chelsea FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
southampton fc
1
4
chelsea fc
losc lille
1
2
chelsea fc
chelsea fc
2
0
brighton & hove albion
chelsea fc
7
1
grimsby town
chelsea fc
1
2
liverpool fc
wolverhampton wanderers
2
5
chelsea fc
chelsea fc
2
2
sheffield united
norwich city
2
3
chelsea fc
chelsea fc
1
1
leicester city
Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
Arsenal FC
4
0
Standard Liege
Manchester United
1
1
Arsenal FC
Arsenal FC
5
0
Nottingham Forest
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Arsenal FC
2
2
Tottenham Hotspur
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
130 49 45 40 443 14 14 1 18 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Willian 1 1 7 2 4 5 1 3 11
Jorginho 1 0 1 1 3 2 0 0 6
Batshuayi, Michy 1 1 0 2 5 1 1 5 8
Tomori, Fikayo 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kante, N'Golo 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mount, Mason 4 1 29 9 7 4 0 0 20
Abraham, Tammy 8 6 0 15 7 3 0 1 25
Kovacic, Mateo 0 0 1 0 1 3 1 3 4
Zouma, Kurt 0 0 0 1 5 0 0 2 6
Alonso, Marcos 0 1 1 0 2 1 2 2 3
Christensen, Andreas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Giroud, Olivier 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Rudiger, Antonio 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Hudson-Odoi, Callum 0 0 0 1 0 2 2 1 3
Pedro 0 0 0 4 3 3 0 0 10
Pulisic, Christian 0 0 0 0 1 2 2 2 3
Barkley, Ross 0 0 1 5 3 6 0 1 14
Emerson 0 0 0 4 1 0 0 0 5
Azpilicueta, Cesar 0 2 0 0 1 3 2 0 4
Arrizabalaga, Kepa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gilmour, Billy 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics