Danh sách thi đấu

5-3-2

Changchun Yatai

ĐỘI NHÀ
4-4-2

QUÝ CHÂU HENGFENG FC

ĐỘI KHÁCH
1Yi, Fan
2Yan, Zhiyu
5Yu, Rui
31Pejcinovic, Nemanja
29Sun, Jie
17Jiang, Zhe
19Adrian Mierzejewski
23Xiaodong, Fan
26He, Chao
11Long, Tan
9Odion Jude Ighalo
1Su, Boyang
2Tang, Xin
5Lin, Long Chang
31Hejing Zhao
29Ji, Chen
17Ilhamjan, Iminjan
19Zheng, Kaimu
23Han, Pengfei
26Mario Suarez
11Nikica Jelavic
9Steve
DỰ BỊ
23 Wu, Yake
3 Xiao, Yufeng
32 Li, Guang
37 Zhou, Dadi
18 Zilong, Han
20 Tiancheng Tan
31 Changcheng, Cheng
30 Sipeng, Zhang
3 Baise, Festus
21 Jiang, Liang
27 Liu, Hao
18 Min, Junlin
28 Li, Yingjian
32 Memet Ali, Anwar

Dự đoán tỷ lệ

60.2%

Đội Nhà Thắng

21.6%

Hòa

18.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
60.2% 21.6% 18.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
14:30 - 15/09/2018
Changchun Yatai
3
0
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Changchun Sports Center
18:35 - 21/04/2018
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
2
5
Changchun Yatai
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2018
Guiyang Olympic Sports Center
18:35 - 14/10/2017
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
2
3
Changchun Yatai
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2017
Guiyang Olympic Sports Center
14:30 - 04/06/2017
Changchun Yatai
1
1
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
Giải vô địch quốc gia Trung Quốc 2017
Development Area Stadium

Thành tích gần đây

Changchun Yatai
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Tianjin Teda
3
3
Changchun Yatai
Changchun Yatai
2
5
GIANG TÔ TÔ NINH FC
Shanghai Sipg
3
1
Changchun Yatai
Changchun Yatai
3
0
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
Henan Jianye
1
1
Changchun Yatai
Changchun Yatai
2
2
Hà Bắc Trung Quốc FORTUNE FC
Guangzhou R&F
5
2
Changchun Yatai
BẮC KINH RENHE
1
3
Changchun Yatai
Changchun Yatai
3
2
Guangzhou Evergrande
Changchun Yatai
1
1
Shanghai Shenhua
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Shanghai Sipg
5
0
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
1
0
Tianjin Teda
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
3
2
Bắc Kinh Quốc An
Changchun Yatai
3
0
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
1
1
BẮC KINH RENHE
THIÊN TÂN QUANJIAN
1
0
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
3
1
Shandong Luneng
Shanghai Shenhua
3
1
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
Hà Bắc Trung Quốc FORTUNE FC
1
0
QUÝ CHÂU HENGFENG FC
GIANG TÔ TÔ NINH FC
3
1
QUÝ CHÂU HENGFENG FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Đã đá: 25 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
219 98 121 112 1198 62 46 2 41 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vibe, Lasse 1 2 1 1 7 2 1 0 10
Odion Jude Ighalo 20 13 2 43 22 11 1 0 76
Pejcinovic, Nemanja 2 1 0 2 1 0 1 0 3
Adrian Mierzejewski 3 1 56 13 16 5 6 0 34
Ismailov, Anzur 0 0 1 3 1 1 0 0 5
Long, Tan 5 6 5 15 14 3 1 4 32
Tiancheng Tan 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Du, Zhenyu 1 0 2 1 1 1 0 5 3
Yu, Rui 2 0 1 3 6 0 1 1 9
Wang, Shouting 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Li, Zhang 0 0 1 0 3 1 1 0 4
Xiaodong, Fan 1 1 8 2 8 4 3 0 14
Zhang, Xiaofei 1 3 4 3 3 2 0 5 8
Sun, Jie 1 0 1 1 4 4 0 0 9
Jiang, Zhe 0 0 4 2 1 0 3 2 3
Yi, Fan 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Zhou, Dadi 1 1 3 3 2 0 0 15 5
Wu, Yake 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Li, Guang 0 1 0 0 1 2 0 5 3
Cao, ZiHeng 0 0 0 1 0 0 0 3 1
He, Chao 0 0 0 0 3 4 0 0 7
Marinho 0 0 7 3 5 5 1 0 13
Changcheng, Cheng 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Xue, Ya'nan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Yan, Zhiyu 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Xiao, Yufeng 1 1 0 1 1 0 0 12 2
Mingyu, Zhao 0 1 0 0 0 0 0 9 0
Zilong, Han 0 0 0 0 0 1 0 3 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Đã đá: 25 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
180 70 110 111 1075 64 48 2 30 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wei, Du 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Mario Suarez 2 0 3 6 9 3 1 0 18
Tjaronn Chery 1 0 17 10 8 6 2 2 24
Nikica Jelavic 4 10 3 6 14 2 1 1 22
Boli, Kevin 0 1 0 0 0 1 0 0 1
Baise, Festus 0 1 1 0 2 1 0 0 3
Sipeng, Zhang 0 0 0 2 0 0 0 0 2
Fan, Yunlong 2 4 32 7 13 3 5 2 23
Hejing Zhao 0 0 1 1 0 1 1 1 2
Zheng, Kaimu 5 1 1 6 5 0 0 0 11
Yang, Ting 0 1 3 0 1 0 0 3 1
XueMing Ling 0 0 3 1 1 1 0 11 3
Han, Pengfei 1 0 0 2 3 1 0 0 6
Lin, Long Chang 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jiang, Liang 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Wang, Jun 0 0 1 0 2 0 0 2 2
Wang, Fan 1 0 6 1 2 3 1 7 6
Yuan, Zhang 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Zhengyu, Zhu 1 2 1 1 3 0 1 11 4
Steve 11 19 9 23 17 4 2 0 44
Min, Junlin 0 2 5 1 2 3 1 10 6
Su, Boyang 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Tang, Xin 0 0 3 0 0 0 0 0 0
Zhang, Mengqi 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Ilhamjan, Iminjan 0 1 4 0 2 3 2 2 5
Liu, Hao 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Ji, Chen 0 2 6 2 4 3 1 5 9
Memet Ali, Anwar 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics