Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất quốc gia

01:45 - 18/05/2019

Chamois Niort
Red Star FC
Trọng tài: Benchabane, Faouzi
Sân vận động: Stade Rene Gaillard

Dự đoán tỷ lệ

42.3%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

29.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.3% 28% 29.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 18/05/2019
chamois niort
1
0
red star fc
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Rene Gaillard
01:00 - 28/07/2018
red star fc
1
2
chamois niort
Giải hạng nhất quốc gia 18/19
Stade Pierre Brisson
02:00 - 25/02/2017
chamois niort
2
3
red star fc
Ligue 2 16/17
Stade Rene Gaillard
01:00 - 24/09/2016
red star fc
0
1
chamois niort
Ligue 2 16/17
Stade Jean-Bouin
01:00 - 16/04/2016
red star fc
0
2
chamois niort
Ligue 2 15/16
Stade Pierre Brisson
02:00 - 28/11/2015
chamois niort
0
0
red star fc
Ligue 2 15/16
Stade Rene Gaillard
00:00 - 11/03/2012
red star fc
1
2
chamois niort
Giải hạng nhì quốc gia 11/12
23:00 - 24/09/2011
chamois niort
4
0
red star fc
Giải hạng nhì quốc gia 11/12

Thành tích gần đây

Chamois Niort
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
chamois niort
1
0
red star fc
stade brestois 29
3
0
chamois niort
chamois niort
2
2
lorient
valenciennes
1
2
chamois niort
chamois niort
1
1
gazélec ajaccio
lb chateauroux
2
1
chamois niort
Red Star FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Chamois Niort
1
0
Red Star FC
SOCHAUX
1
2
Red Star FC
Red Star FC
1
2
Metz
Troyes
2
0
Red Star FC
Red Star FC
1
1
Nancy
Beziers
1
3
Red Star FC
Orleans US 45
2
2
Red Star FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
347 125 165 155 1867 82 53 6 34 41
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sans, Matthieu 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Bdoh, Ande 13 0 0 15 2 0 0 1 17
Cyriaque Rivieryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paro, Issouf 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Dabasse, Adrian 1 0 1 1 0 0 0 7 1
Vion, Thibault 0 0 0 0 3 1 0 6 4
David Djigla 1 0 2 1 2 2 1 7 5
Allagbe, Saturnin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Costa, Julien 0 0 0 0 0 0 1 4 0
Jacob, Valentin 4 0 1 7 5 3 1 9 15
Louiserre, Dylan 2 0 16 6 2 1 1 0 9
Konate, Brahim 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Lapis, Florian 1 0 0 1 0 0 0 6 1
Grich, Zakaria 1 0 1 1 0 0 1 4 1
Conte, Ibrahima 2 0 0 3 1 0 0 0 4
Bena, Quentin 1 0 0 1 0 1 0 5 2
Leautey, Antoine 2 0 0 4 4 0 2 9 8
Ameka Autchanga, Louis 2 0 0 3 0 0 1 12 3
Lebeau, Tom 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Bourhane, Yacine 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Koyalipou, Goduine 3 2 0 4 2 0 0 8 6
Kilama Kilama, Guy Marcelin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baroan, Antoine 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Gueye, Habib 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kone, Zoumana 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Doukansy, Brahima 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
329 123 146 160 1729 82 59 7 28 58
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nicolas Douchez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Clement Chantome 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Bagayoko, Mamadou 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Tomas, Xavier 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Fontaine, Matthieu 2 0 0 2 0 0 0 3 2
Bourgaud, Emmanuel 0 0 7 2 1 1 0 4 4
Satli, Mourad 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mendy, Formose 1 0 0 2 1 0 0 3 3
Samba Diakite 0 0 0 0 0 0 0 13 0
Renot, Sebastien 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Seidou, Edson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Faucher, Joredan 5 1 0 6 1 0 1 7 7
Mhirssi, Idriss 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Charruau, Paul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sao, Moussa 1 0 4 1 0 1 0 8 2
Maxence Derrien 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Aboubacar Demba Camara 1 0 0 1 0 0 0 6 1
Lefebvre, Gregoire 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Omenuke Mfulu 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Berthier, Gregory 1 1 4 1 0 0 0 11 1
Diallo, Amadou 3 1 1 3 4 1 1 6 8
Kiki, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Donisa, Julio 2 1 0 2 1 1 0 5 4
Teuma, Teddy 1 1 0 1 1 0 0 1 2
Sy, Harouna 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Ferreira, Matias 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Camara, Ismael 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Lapoussin, Loic 1 0 0 3 1 0 0 7 4
Baradji, Sekou 1 0 0 1 0 0 0 8 1
Edjouma, Malcom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vidal, Sammy 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Abdeldjelil, Oussama 5 1 0 6 2 0 0 0 8
Arab, Said 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Thành tích sân nhà của Chamois Niort mùa giải này là: 5-9-4.

Thành tích sân khách của Red Star FC mùa giải này là: 2-7-9.

Chamois Niort đã không thể thắng 10 trận liên tiếp trên sân nhà.

Chamois Niort wins 1st half in 21% of their matches, Red Star FC in 21% of their matches.

Chamois Niort wins 21% of halftimes, Red Star FC wins 21%.

Both teams lost their last match.

Both teams haven't won their last match in Giải hạng nhất quốc gia.

Chamois Niort's performance of the last 5 matches is better than Red Star FC's.

In Giải hạng nhất quốc gia, Chamois Niort has better performance than Red Star FC.

Chamois Niort have lost just 1 of their last 5 Giải hạng nhất quốc gia games against Red Star FC.