Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

01:00 - 09/12/2018

CD TONDELA
Sporting Braga
Trọng tài: Costa, Rui
Sân vận động: Estadio Joao Cardoso

Dự đoán tỷ lệ

16.8%

Đội Nhà Thắng

24.3%

Hòa

58.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
16.8% 24.3% 58.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 09/12/2018
cd tondela
0
1
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Joao Cardoso
02:30 - 16/09/2018
sporting braga
2
1
cd tondela
League Cup 18/19
Braga Municipal
02:00 - 27/02/2018
sporting braga
1
0
cd tondela
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Braga Municipal
00:00 - 25/09/2017
cd tondela
1
2
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Joao Cardoso
00:00 - 22/05/2017
cd tondela
2
0
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Joao Cardoso
03:00 - 17/01/2017
sporting braga
2
0
cd tondela
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Braga Municipal
01:00 - 19/04/2016
sporting braga
3
0
cd tondela
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Braga Municipal
03:30 - 14/12/2015
cd tondela
0
1
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio Joao Cardoso

Thành tích gần đây

CD TONDELA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cd tondela
1
1
cd feirense
nacional de madeira
3
2
cd tondela
moreirense fc
2
0
cd tondela
cd tondela
1
0
vitoria guimarares
rio ave
2
2
cd tondela
belenenses lisbon
2
2
cd tondela
chaves
2
1
cd tondela
Sporting Braga
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sporting Braga
1
0
Vitoria Guimarares
Rio Ave
1
2
Sporting Braga
FC Porto
3
0
Sporting Braga
Sporting CP
3
0
Sporting Braga
Sporting Braga
2
1
CHAVES
Sporting Braga
1
0
CD Santa Clara
Sporting Braga
1
1
Sporting CP

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
260 102 114 148 1201 85 58 5 29 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ricardo Costa 0 2 0 3 4 0 1 0 7
Bruno Monteiro 2 0 0 3 9 2 0 0 14
Bruno, David 1 0 0 3 1 1 0 0 5
Ramos, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tomane 9 17 0 18 22 13 2 1 53
Joaozinho 0 1 2 0 4 1 1 0 5
Arango, Chicho 1 1 0 7 11 5 0 9 23
Joao Pedro 0 1 0 0 1 1 0 3 2
Xavier 3 6 82 22 18 4 5 2 44
Alves, Ricardo 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Delgado, Juan 5 4 10 9 4 5 2 9 18
Icaro 0 0 0 2 1 0 0 2 3
Reis, Joao 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Tavares, Helder 0 1 0 3 4 1 0 0 8
Pite 2 0 11 3 2 2 0 10 7
Miguel Cardoso 0 0 12 0 1 0 0 0 1
Fernandes, Jorge 0 0 0 0 3 1 0 3 4
Sergio Pena 1 4 16 11 9 5 3 4 25
Murillo, Jhon 1 14 0 3 5 1 1 13 9
Jaquite, Joao 0 0 0 1 3 0 0 2 4
Moufi, Fahd 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Mendes, Joao 0 0 4 0 0 0 1 3 0
Sabbag, Pablo 1 1 0 2 1 0 0 5 3
Tembeng, Nego 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Patrick 1 1 0 2 3 0 0 1 5

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
325 125 144 127 1378 53 65 7 44 24
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Novais, Joao 1 6 24 8 11 8 4 8 27
Marcelo Goiano 1 0 0 2 4 1 1 0 7
Palhinha, Joao 1 0 0 4 1 0 1 6 5
Raul Silva 1 0 0 4 7 0 0 0 11
Claudemir 2 1 1 6 4 1 3 3 11
Murilo 2 2 5 5 1 2 1 3 8
Pablo Santos 2 0 0 3 4 1 0 1 8
Paulinho 4 12 0 12 11 5 1 9 28
Ricardo Horta 7 1 17 14 14 10 2 5 38
Wilson Eduardo 8 7 37 20 18 5 2 7 43
Dyego Sousa 14 18 0 29 29 9 4 2 67
Diogo Figueras 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sa, Tiago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryller, Ricardo 0 0 1 1 0 0 0 6 1
Nuno Sequeira 0 4 25 3 1 2 6 1 6
Viana, Bruno 0 1 0 1 5 0 1 0 6
Ricardo Esgaio 0 8 0 2 3 0 1 1 5
Fransergio 0 2 0 4 18 5 2 5 27
Xadas, Bruno 0 1 4 2 0 1 1 4 3
Fabio Martins 0 1 1 2 5 2 0 9 9
Eduardo 0 0 8 0 2 1 1 4 3
Ailton 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Matheus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trincao, Francisco 0 0 1 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300