Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

03:00 - 18/03/2019

CD TONDELA
CD FEIRENSE
Trọng tài: Sousa, Jorge Manuel
Sân vận động: Estadio Joao Cardoso

Dự đoán tỷ lệ

48.6%

Đội Nhà Thắng

28.6%

Hòa

22.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.6% 28.6% 22.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 18/03/2019
cd tondela
1
1
cd feirense
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Joao Cardoso
22:00 - 04/11/2018
cd feirense
2
4
cd tondela
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Marcolino de Castro
23:00 - 14/01/2018
cd tondela
3
1
cd feirense
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Joao Cardoso
01:00 - 08/08/2017
cd feirense
1
1
cd tondela
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Marcolino de Castro
18:45 - 11/02/2017
cd tondela
0
1
cd feirense
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Joao Cardoso
22:00 - 09/10/2016
cd feirense
3
0
cd tondela
League Cup 16/17
Estadio Marcolino de Castro
02:00 - 13/09/2016
cd feirense
2
1
cd tondela
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Marcolino de Castro
01:00 - 26/02/2015
cd feirense
0
0
cd tondela
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio Marcolino de Castro
22:00 - 07/09/2014
cd tondela
1
0
cd feirense
Giải hạng nhất quốc gia 14/15
Estadio Joao Cardoso
22:00 - 02/02/2014
cd feirense
2
0
cd tondela
Giải hạng nhất quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

CD TONDELA
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
cd tondela
5
2
chaves
sporting cp
1
1
cd tondela
cd tondela
1
3
cd santa clara
cs maritimo madeira
2
0
cd tondela
cd tondela
1
0
boavista fc
sporting braga
3
0
cd tondela
cd tondela
3
2
portimonense
benfica lisbon
1
0
cd tondela
cd tondela
1
1
cd feirense
CD FEIRENSE
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CD FEIRENSE
2
1
Desportivo Aves
CD Santa Clara
4
4
CD FEIRENSE
CD FEIRENSE
4
4
CHAVES
Portimonense
1
0
CD FEIRENSE
CS MARITIMO MADEIRA
2
0
CD FEIRENSE
CD FEIRENSE
1
4
Benfica Lisbon
CD TONDELA
1
1
CD FEIRENSE
CD FEIRENSE
1
2
FC Porto

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
370 137 164 196 1572 107 78 6 40 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ricardo Costa 1 2 0 6 4 0 1 0 10
Bruno Monteiro 2 0 0 4 12 2 1 0 18
Bruno, David 1 0 9 4 2 1 0 0 7
Ramos, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tomane 12 20 0 29 37 17 4 1 83
Joaozinho 0 2 2 0 9 1 2 0 10
Arango, Chicho 1 1 0 7 11 5 0 9 23
Joao Pedro 1 1 0 2 5 2 0 3 9
Xavier 3 8 110 27 24 9 7 3 60
Alves, Ricardo 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Delgado, Juan 6 8 15 10 7 5 2 12 22
Icaro 1 0 0 3 4 0 0 2 7
Reis, Joao 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Tavares, Helder 0 1 0 3 4 1 0 0 8
Pite 3 0 17 6 6 4 1 17 16
Miguel Cardoso 0 0 12 0 1 0 0 0 1
Fernandes, Jorge 0 0 0 0 3 2 0 3 5
Sergio Pena 1 4 16 13 12 6 3 12 31
Murillo, Jhon 3 23 0 7 6 2 1 13 15
Jaquite, Joao 0 0 0 1 3 1 0 2 5
Moufi, Fahd 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Mendes, Joao 0 0 4 0 0 0 1 3 0
Sabbag, Pablo 1 1 0 2 1 0 0 5 3
Tembeng, Nego 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Patrick 1 1 0 3 5 0 0 4 8

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
267 106 114 142 1619 97 67 4 27 64
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cris 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Vitor Bruno 1 4 30 7 3 3 2 1 13
Machado, Luis 1 4 2 8 9 1 0 5 18
Flavio 1 0 0 2 2 1 0 0 5
Philipe Sampaio 1 1 0 1 0 1 0 2 2
Petkov, Stivan 1 8 0 3 2 0 0 7 5
Anderson, Mateus 1 6 0 2 0 1 0 3 3
Joao Silva 2 9 0 13 10 3 0 15 26
Valencia, Jose 2 12 0 10 3 1 0 5 14
Elvis Babanco 2 1 0 2 5 3 3 2 10
Briseno, Antonio 2 3 0 6 12 0 0 0 18
Fabio Sturgeon 2 1 0 7 7 8 3 3 22
Tiago Silva 3 1 83 15 14 9 5 0 38
Edinho 5 8 0 11 17 6 0 10 34
Kuca 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Alampasu, Dele 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tiago Gomes 0 0 4 0 1 1 0 1 2
Soares, Marco 0 0 2 2 0 1 0 9 3
Alphonse 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Bruno Nascimento 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Caio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Almeida, Diogo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Crivellaro, Rafael 0 2 9 6 11 3 0 6 20
Paraiba 0 2 1 4 6 2 1 1 12
Ali Ghazal 0 1 0 0 1 0 0 1 1
Gomez, Brian 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ofori, Lawrence 0 0 0 0 3 0 0 6 3
Bruno 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Moreira, Andre 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mesquita, Tiago 0 1 0 0 1 0 1 0 1
Tavares, Joao 0 0 2 1 0 0 0 7 1
Miller, Roderick 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Brito, Afonso 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics