Thông tin trận đấu

Giải Serie B

23:00 - 01/09/2018

CARPI FC
CARPI FC
AS Cittadella
AS Cittadella
Trọng tài: Illuzzi, Lorenzo
Sân vận động: Stadio Sandro Cabassi

Dự đoán tỷ lệ

31.6%

Đội Nhà Thắng

30.8%

Hòa

37.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.6% 30.8% 37.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 26/01/2019
as cittadella
3
1
carpi fc
Giải Serie B 18/19
Stadio Pier Cesare Tombolato
23:00 - 01/09/2018
carpi fc
0
1
as cittadella
Giải Serie B 18/19
Stadio Sandro Cabassi
20:00 - 12/05/2018
carpi fc
1
1
as cittadella
Giải Serie B 17/18
Stadio Sandro Cabassi
02:30 - 22/12/2017
as cittadella
0
1
carpi fc
Giải Serie B 17/18
Stadio Pier Cesare Tombolato
01:30 - 23/05/2017
as cittadella
1
2
carpi fc
Giải Serie B 16/17
Stadio Pier Cesare Tombolato
20:00 - 22/04/2017
as cittadella
4
1
carpi fc
Giải Serie B 16/17
Stadio Pier Cesare Tombolato
21:00 - 26/11/2016
carpi fc
2
0
as cittadella
Giải Serie B 16/17
Alberto Braglia
20:00 - 11/04/2015
as cittadella
0
1
carpi fc
Serie B 14/15
Stadio Pier Cesare Tombolato
00:00 - 16/11/2014
carpi fc
5
2
as cittadella
Serie B 14/15
Stadio Sandro Cabassi
21:00 - 15/03/2014
as cittadella
1
0
carpi fc
Serie B 13/14

Thành tích gần đây

CARPI FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
carpi fc
2
3
venezia
as livorno
1
0
carpi fc
carpi fc
1
2
us cremonese
unione sportiva salernitana 1919
2
5
carpi fc
lecce
4
1
carpi fc
carpi fc
2
1
calcio padova
benevento
3
1
carpi fc
carpi fc
1
2
fc crotone
palermo
4
1
carpi fc
AS Cittadella
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Hellas Verona
3
0
AS Cittadella
AS Cittadella
2
0
Hellas Verona
AS Cittadella
1
2
Benevento
SPEZIA
1
2
AS Cittadella
Palermo
2
2
AS Cittadella
AS Cittadella
3
0
Hellas Verona
AS Cittadella
2
2
Ascoli Calcio 1898 FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 36 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
346 120 150 163 1560 93 92 4 39 67
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cisse, Karamoko 3 4 0 7 7 1 1 2 15
Simone Colombi 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mustacchio, Mattia 2 1 3 5 6 4 0 4 15
Pezzi, Enrico 0 0 0 1 1 0 0 3 2
Ligi, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tembe, Benjamin 3 7 0 5 11 2 3 5 18
Jelenic, Enej 3 1 43 12 12 5 1 3 29
Pasciuti, Lorenzo 2 0 12 3 7 6 2 2 16
Emanuele Suagher 2 0 0 2 0 1 0 2 3
Sabbione, Alessio 1 0 0 4 7 6 1 1 17
Poli, Fabrizio 3 1 0 3 4 0 0 0 7
Concas, Fabio 4 8 0 11 11 3 1 10 25
Pachonik, Tobias 1 0 0 1 0 3 1 1 4
Paolo Frascatore 0 0 3 0 0 0 0 1 0
Arrighini, Andrea 4 21 1 14 13 4 3 15 31
Marsura, Davide 1 6 0 6 7 2 1 2 15
Piscitelli, Riccardo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Noia, Giovanni 2 1 0 5 6 4 0 5 15
Giammario Piscitella 0 4 4 2 5 2 1 6 9
Anton Kresic 0 0 0 1 4 0 0 2 5
Alessandro Piu 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Saric, Dario 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Zinedine Machach 0 1 2 1 4 1 0 6 6
Maodo Malick Mbaye 0 1 0 1 1 0 0 5 2
Rolando, Gabriele 2 3 0 3 4 2 1 2 9
Mattia Vitale 1 0 17 2 4 0 1 3 6
Crociata, Giovanni 1 3 20 4 6 3 2 2 13
Wilmots, Reno 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buongiorno, Alessandro 0 0 0 1 2 0 1 4 3
Coulibaly, Mamadou 2 0 3 4 5 2 1 0 11
Vano, Michele 2 5 0 2 5 0 0 13 7
Romairone, Alessandro 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 42 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
446 151 208 229 1948 108 73 5 57 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Giuseppe Panico 4 8 1 9 18 2 2 15 29
Proia, Federico 3 0 0 5 6 0 0 16 11
Branca, Simone 1 0 41 9 12 11 5 3 32
Scappini, Stefano 2 11 0 4 10 0 0 15 14
Davide Adorni 2 0 0 5 6 0 1 0 11
Diaw, Davide 5 1 1 9 9 5 1 9 23
Gabriele Moncini 15 9 0 22 18 5 1 1 45
Strizzolo, Luca 4 5 0 7 6 2 0 5 15
Iori, Manuel 6 3 5 9 10 7 1 0 26
Schenetti, Andrea 6 6 38 22 28 9 7 1 59
Finotto, Mattia 7 11 0 16 26 8 4 3 50
Paleari, Alberto 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Parodi, Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Maniero, Luca 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Siega, Nicholas 0 3 3 3 3 3 0 11 9
Ghiringhelli, Luca 0 1 1 3 1 0 0 1 4
Agostino Camigliano 0 0 1 1 1 0 0 4 2
Frare, Domenico 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Cancellotti, Tommaso 0 0 0 0 1 0 1 8 1
Amedeo Benedetti 0 1 52 4 8 3 6 1 15
Drudi, Mirko 0 1 0 0 10 0 0 3 10
Settembrini, Andrea 0 0 35 7 13 6 3 6 26
Rizzo, Alberto 0 0 8 1 0 1 1 1 2
Simone Pasa 0 0 0 2 4 0 1 7 6
Malcore, Giancarlo 0 0 0 3 1 0 0 4 4
Bussaglia, Andrea 0 0 0 0 1 1 0 5 2

Goaltime Statistics