Thông tin trận đấu

Premier League

22:00 - 12/01/2019

Cardiff City
Huddersfield Town
Trọng tài: Mason, Lee Stephen
Sân vận động: Cardiff City Stadium

Dự đoán tỷ lệ

45.1%

Đội Nhà Thắng

30%

Hòa

24.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.1% 30% 24.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
cardiff city
0
0
huddersfield town
Premier League 18/19
Cardiff City Stadium
21:00 - 25/08/2018
huddersfield town
0
0
cardiff city
Premier League 18/19
John Smith's Stadium
18:00 - 07/05/2017
huddersfield town
0
3
cardiff city
Championship 16/17
John Smith's Stadium
22:00 - 19/11/2016
cardiff city
3
2
huddersfield town
Championship 16/17
Cardiff City Stadium
22:00 - 30/01/2016
huddersfield town
2
3
cardiff city
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
John Smith's Stadium
21:00 - 12/09/2015
cardiff city
2
0
huddersfield town
Giải Vô Địch Bóng Đá Anh 15/16
Cardiff City Stadium
22:00 - 21/02/2015
huddersfield town
0
0
cardiff city
Giải Hạng Nhất 14/15
John Smith's Stadium
21:00 - 16/08/2014
cardiff city
3
1
huddersfield town
Giải Hạng Nhất 14/15
Cardiff City Stadium
22:00 - 09/02/2013
huddersfield town
0
0
cardiff city
Giải Vô Địch 12/13
01:45 - 18/08/2012
cardiff city
1
0
huddersfield town
Giải Vô Địch 12/13
Cardiff City Stadium

Thành tích gần đây

Cardiff City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
burnley
2
0
cardiff city
manchester city
2
0
cardiff city
cardiff city
1
2
chelsea
cardiff city
2
0
west ham united
wolverhampton
2
0
cardiff city
cardiff city
1
5
watford
southampton
1
2
cardiff city
Huddersfield Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Tottenham Hotspur
4
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
4
Leicester City
Crystal Palace
2
0
Huddersfield Town
West Ham United
4
3
Huddersfield Town
Brighton & Hove Albion
1
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
0
Wolverhampton
Newcastle United
2
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
2
Arsenal
Chelsea
5
0
Huddersfield Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
364 101 162 148 1245 63 68 4 30 63
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aron Gunnarsson 1 0 1 4 11 4 1 1 19
Sean Morrison 1 9 1 8 19 2 3 0 29
Daniel Carl Ward 1 1 0 3 2 0 0 8 5
Kenneth Zohore 1 4 0 4 4 5 1 10 13
Kadeem Harris 1 1 1 3 2 0 0 10 5
Nathaniel Otis Mendez Laing 2 2 0 4 3 3 0 9 10
Junior Hoilett 3 7 20 10 16 9 1 7 35
Josh Murphy 3 9 5 14 17 11 1 6 42
Sol Bamba 4 3 0 7 11 4 1 0 22
Bobby Reid 4 11 0 7 10 5 2 10 22
Callum Paterson 4 10 0 8 22 9 1 6 39
Victor Camarasa 5 1 71 11 15 12 3 1 38
Leandro Bacuna 0 0 1 1 1 1 0 5 3
Neil Etheridge 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gregory Cunningham 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Lee Peltier 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Joe Ralls 0 1 44 2 7 11 0 6 20
Joe Bennett 0 0 2 2 3 4 1 0 9
Harry Arter 0 2 2 4 10 8 1 1 22
Niasse, Omar 0 6 0 5 3 7 0 1 15
Bruno Ecuele 0 1 0 1 3 4 1 1 8
Damour, Loic 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Rhys Healey 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gary Madine 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Richards, Jazz 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
366 110 151 150 1629 56 54 7 19 67
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schindler, Christopher 1 0 0 4 6 2 0 0 12
Terence Kongolo 1 2 0 4 8 1 0 0 13
Alex Pritchard 1 7 21 14 16 16 0 3 46
Jon Stankovic 1 0 0 2 5 1 0 2 8
Juninho Bacuna 1 0 14 7 4 2 0 5 13
Steve Mounie 2 13 1 21 27 10 3 11 58
Philip Billing 2 2 3 9 15 16 0 2 40
Karlan Ahearne-Grant 2 2 0 5 4 4 0 3 13
Mathias Jorgensen 3 0 0 4 4 1 1 0 9
Aaron Mooy 3 1 71 12 14 13 1 4 39
Jason Puncheon 0 1 5 0 3 3 0 1 6
Depoitre, Laurent 0 7 0 9 14 6 1 13 29
Florent Hadergjonaj 0 2 0 2 1 3 0 5 6
Mbenza, Isaac 0 2 5 3 3 6 1 12 12
Diakhaby, Adama 0 2 0 3 2 2 0 5 7
Williams, Daniel 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Lowe, Chris 0 2 30 6 6 6 1 4 18
Elias Kachunga 0 9 0 4 4 5 0 6 13
Tommy Smith 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Jonathan Hogg 0 0 0 1 3 2 1 0 6
Sabiri, Abdelhamid 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Duhaney, Demeaco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rowe, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Ben Hamer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Durm 0 1 0 0 6 4 1 7 10
Jonas Lossl 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Quaner, Collin 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Ramadan Sobhi 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics