Thông tin trận đấu

Serie A

02:30 - 16/03/2019

Cagliari
ACF Fiorentina
Trọng tài: Doveri, Daniele
Sân vận động: Sardegna Arena

Dự đoán tỷ lệ

30.4%

Đội Nhà Thắng

28.7%

Hòa

40.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.4% 28.7% 40.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 16/03/2019
cagliari
2
1
acf fiorentina
Serie A 18/19
Sardegna Arena
23:00 - 21/10/2018
acf fiorentina
1
1
cagliari
Serie A 18/19
Stadio Artemio Franchi
20:00 - 13/05/2018
acf fiorentina
0
1
cagliari
Serie A 17/18
Stadio Artemio Franchi
02:45 - 23/12/2017
cagliari
0
1
acf fiorentina
Serie A 17/18
Sardegna Arena
21:00 - 12/03/2017
acf fiorentina
1
0
cagliari
Serie A 16/17
Stadio Artemio Franchi
20:00 - 23/10/2016
cagliari
3
5
acf fiorentina
Serie A 16/17
Sant'Elia
23:00 - 26/04/2015
acf fiorentina
1
3
cagliari
Serie A 14/15
Stadio Artemio Franchi
21:00 - 30/11/2014
cagliari
0
4
acf fiorentina
Serie A 14/15
Sant'Elia
00:00 - 02/02/2014
cagliari
1
0
acf fiorentina
Serie A 13/14
17:30 - 15/09/2013
acf fiorentina
1
1
cagliari
Serie A 13/14
Stadio Artemio Franchi

Thành tích gần đây

Cagliari
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
genoa
1
1
cagliari
cagliari
1
2
lazio roma
napoli
2
1
cagliari
as roma
3
0
cagliari
cagliari
1
0
frosinone calcio
fc torino
1
1
cagliari
cagliari
2
1
s.p.a.l. 2013
cagliari
2
1
acf fiorentina
ACF Fiorentina
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Parma Calcio
1
0
ACF Fiorentina
Empoli FC
1
0
ACF Fiorentina
Atalanta Calcio
2
1
ACF Fiorentina
Juventus
2
1
ACF Fiorentina
AS Roma
2
2
ACF Fiorentina
ACF Fiorentina
1
1
FC Torino

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
402 125 187 178 1776 102 57 6 35 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Sau 1 4 1 3 6 2 0 9 11
Pisacane, Fabio 1 0 0 1 3 0 0 3 4
Castro, Lucas 1 2 2 1 4 3 3 2 8
Luca Ceppitelli 1 0 0 4 7 3 1 0 14
Farago, Paolo 1 2 0 12 4 2 1 9 18
Nicolo Barella 1 2 29 12 24 16 4 0 52
Diego Farias 3 5 5 11 7 5 0 9 23
Artur Ionita 3 2 1 10 18 3 2 3 31
Joao Pedro Galvao 7 10 33 19 24 13 3 4 56
Leonardo Pavoletti 15 23 0 34 31 12 1 1 77
Marco Andreolli 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Ragnar Klavan 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Chancel Mbemba 0 1 1 1 3 1 1 2 5
Alessio Cragno 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Simone Padoin 0 0 0 2 0 1 2 7 3
Fabrizio Cacciatore 0 0 0 1 2 0 2 0 3
Deiola, Alessandro 0 0 1 2 4 1 0 5 7
Filippo Romagna 0 0 0 1 3 0 0 2 4
Pellegrini, Luca 0 1 2 0 2 0 1 1 2
Daniele Dessena 0 0 0 2 4 0 0 8 6
Alberto Cerri 0 3 0 4 8 9 0 7 21
Srna, Darijo 0 0 30 1 4 5 4 2 10
Filip Bradaric 0 0 0 0 8 6 1 10 14
Luca Cigarini 0 0 50 2 11 6 1 5 19
Cyril Thereau 0 0 0 0 2 0 0 4 2
Doratiotto, Riccardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Valter Birsa 0 0 17 1 6 2 0 7 9
Despodov, Kiril 0 2 0 0 0 0 0 4 0
Pajac, Marko 0 0 6 0 0 0 0 3 0
Verde, Francesco 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 37 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
570 183 230 232 1828 94 50 2 47 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bryan Dabo 1 1 0 4 4 2 1 16 10
Cristiano Biraghi 1 3 86 7 13 13 6 0 33
Marko Pjaca 1 0 1 7 6 6 1 11 19
Kevin Mirallas 2 4 27 9 12 10 1 12 31
Pezzella, German 2 0 0 5 13 4 1 0 22
Edimilson, Fernandes 2 0 0 6 10 6 0 6 22
Gerson 3 5 5 8 15 16 3 9 39
Nikola Milenkovic 3 2 0 12 11 3 0 0 26
Jordan Veretout 5 1 90 12 15 10 2 0 37
Luis Muriel 6 3 2 16 18 10 0 3 44
Simeone, Giovanni 6 17 0 27 25 12 3 9 64
Chiesa, Federico 6 11 11 45 53 35 2 3 133
Marco Benassi 7 1 0 20 15 20 1 3 55
Cyril Thereau 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Valentin Eysseric 0 0 7 2 2 0 1 4 4
Beloko, Nicky 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Lafont, Alban 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ceccherini, Federico 0 1 0 1 0 0 0 4 1
Vincent Laurini 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Hugo, Vitor 0 0 0 0 8 4 1 3 12
Vlahovic, Dusan 0 0 0 1 5 4 0 9 10
Terracciano, Pietro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dragowski, Bartlomiej 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hancko, David 0 0 3 0 2 0 1 2 2
Norgaard, Christian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Montiel, Tofol 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Sottil, Riccardo 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics