Thông tin trận đấu

Ligue 1

21:00 - 17/02/2019

Caen
Strasbourg
Trọng tài: Leonard, Thomas
Sân vận động: Stade Michel d'Ornano

Dự đoán tỷ lệ

30.2%

Đội Nhà Thắng

32.4%

Hòa

37.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.2% 32.4% 37.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 17/02/2019
caen
0
0
strasbourg
Ligue 1 18/19
Stade Michel d'Ornano
21:00 - 09/12/2018
strasbourg
2
2
caen
Ligue 1 18/19
Stade de la Meinau
21:00 - 04/03/2018
caen
2
0
strasbourg
Ligue 1 17/18
Stade Michel d'Ornano
01:00 - 29/11/2017
strasbourg
0
0
caen
Ligue 1 17/18
Stade de la Meinau
02:30 - 27/02/2010
caen
0
0
strasbourg
Ligue 2 09/10
02:00 - 29/09/2009
strasbourg
2
2
caen
Ligue 2 09/10
01:45 - 11/05/2008
strasbourg
1
4
caen
Ligue 1 07/08
Stade de la Meinau
02:00 - 23/12/2007
caen
2
0
strasbourg
Ligue 1 07/08
Stade Michel d'Ornano
01:30 - 31/03/2007
caen
2
2
strasbourg
Ligue 2 06/07
21:00 - 22/10/2006
strasbourg
3
2
caen
Ligue 2 06/07

Thành tích gần đây

Caen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
o.nimes
2
0
caen
stade rennais
3
1
caen
caen
1
2
paris st. germain
o.lyon
3
1
caen
toulouse
1
1
caen
Strasbourg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Strasbourg
1
3
Montperllier
Strasbourg
3
3
Guingamp
Paris St. Germain
2
2
Strasbourg
Strasbourg
4
0
Stade De Reims
O.Nimes
2
2
Strasbourg
Strasbourg
2
2
O.Lyon
Nice
1
0
Strasbourg
Strasbourg
1
1
O.Lille

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
282 89 111 108 1496 77 44 7 25 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Djiku 1 1 0 2 3 1 0 0 6
Prince Oniangue 2 0 0 8 10 5 0 1 23
Yacine Bammou 2 4 0 5 6 6 0 8 17
Claudio Beauvue 3 4 0 15 15 7 0 8 37
Faycal Fajr 3 3 83 13 10 16 4 0 39
Saifeddine Khaoui 3 0 8 10 9 4 1 7 23
Ninga, Rodrigue 5 13 3 15 16 12 3 4 43
Enzo Crivelli 6 4 0 8 6 2 1 5 16
Brice Samba 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tchokounte, Malik 0 9 0 3 7 5 2 13 15
Ndom, Aly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Paul Baysse 0 3 1 3 3 2 0 0 8
Emmanuel Imorou 0 0 0 1 0 0 0 4 1
Baissama Sankoh 0 0 0 0 2 2 0 8 4
Deminguet, Jessy 0 0 3 1 3 2 0 5 6
Zahary, Younn 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Mbengue, Adama 0 0 1 1 5 2 0 3 8
Ismael Diomande 0 1 0 1 5 3 1 4 9
Armougom, Yoel 0 1 0 2 6 2 1 6 10
Frederic Guilbert 0 0 1 0 2 5 2 1 7
Joseph, Evens 0 0 0 1 1 1 0 11 3
Romain Genevois 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Peeters, Steff 0 0 7 0 1 3 0 2 4
Gradit, Jonathan 0 1 1 0 1 1 0 1 2
Moussaki, Herman 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Stavitski, Timo 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
334 142 125 134 1626 67 35 2 55 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lamine Kone 1 0 0 2 2 1 1 2 5
Goncalves, Anthony 5 2 1 9 0 0 2 4 9
Sels, Matz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sanjin Prcic 2 0 20 4 6 4 2 0 14
Saadi, Idriss 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Grimm, Jeremy 0 1 0 0 0 1 0 3 1
Stefan Mitrovic 0 1 0 3 5 1 0 0 9
Lionel Carole 0 1 0 4 3 0 3 3 7
Benjamin Corgnet 1 2 1 7 9 2 1 10 18
Jonas Martin 3 0 3 11 3 5 1 0 19
Lala, Kenny 4 0 46 8 12 2 9 0 22
Pablo Martinez 3 0 0 6 5 1 1 0 12
Costa, Joia 8 7 0 17 14 8 5 10 39
Thomasson, Adrien 5 5 14 14 18 9 8 5 41
Ndour, Abdallah 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ludovic Ajorque 8 1 0 16 11 4 1 7 31
Lienard, Dimitri 0 3 47 8 8 2 2 7 18
Sissoko, Ibrahim 3 0 0 7 5 12 2 1 24
Grandsir, Samuel 0 0 0 1 0 0 0 6 1
Mothiba, Lebo 8 8 0 17 5 6 2 11 28
Caci, Anthony 0 1 1 0 4 3 1 3 7
Aaneba, Ismael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zohi, Lucien Kevin 1 2 0 5 10 2 1 13 17
Zemzemi, Moataz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Fofana, Youssouf 2 0 0 3 5 4 1 6 12

Goaltime Statistics