Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 16/04/2019

Buyuksehir Belediye Erzurumspor
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
AKHISAR BLD SPOR
AKHISAR BLD SPOR
Trọng tài: Arslanboga, Suat
Sân vận động: Kazim Karabekir Stadyumu

Dự đoán tỷ lệ

48.8%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

25%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
48.8% 26.1% 25%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 16/04/2019
buyuksehir belediye erzurumspor
2
1
akhisar bld spor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Kazim Karabekir Stadyumu
20:00 - 03/11/2018
akhisar bld spor
1
1
buyuksehir belediye erzurumspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Spor Toto Akhisar Stadium
00:00 - 29/10/2014
akhisar bld spor
2
1
buyuksehir belediye erzurumspor
Cúp quốc gia 14/15
Manisa 19 Mayis

Thành tích gần đây

Buyuksehir Belediye Erzurumspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
yeni malatyaspor
3
1
buyuksehir belediye erzurumspor
buyuksehir belediye erzurumspor
2
0
bursaspor
antalyaspor
1
1
buyuksehir belediye erzurumspor
buyuksehir belediye erzurumspor
2
1
akhisar bld spor
kasimpasa
2
1
buyuksehir belediye erzurumspor
alanyaspor
2
1
buyuksehir belediye erzurumspor
AKHISAR BLD SPOR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AKHISAR BLD SPOR
2
2
Kayserispor
AKHISAR BLD SPOR
1
3
Galatasaray
Fenerbahce
2
1
AKHISAR BLD SPOR
AKHISAR BLD SPOR
1
0
Umraniyespor
AKHISAR BLD SPOR
1
2
Antalyaspor
Buyuksehir Belediye Erzurumspor
2
1
AKHISAR BLD SPOR

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
394 137 177 196 1675 68 46 8 36 43
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tshabalala, Siphiwe 0 0 5 1 7 2 1 12 10
Gabriel Obertan 1 1 4 5 7 5 0 1 17
Munsy, Ridge 0 4 0 5 6 1 1 5 12
Kanstrup, Pierre 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Kurtulus, Serkan 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Hurmaci, Ozer 0 3 24 3 5 5 1 1 13
Korkmaz, Egemen 1 2 0 3 5 0 0 1 8
Ibrahim Sehic 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sunu, Gilles 4 7 0 14 22 9 1 4 45
Thy, Lennart 1 2 0 3 2 1 0 9 6
Khubulov, Arsen 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Celenk, Erhan 0 1 3 2 2 1 0 7 5
Moussa Kone 0 1 0 5 5 2 0 11 12
Unlu, Tolga 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Scuk, Jasmin 4 0 0 9 12 6 0 4 27
Schwechlen, Leo 1 1 0 2 5 1 0 0 8
Bassan, Emrah 1 10 89 20 15 4 10 6 39
Arslan, Hakan 1 0 0 2 0 3 0 1 5
Antalyali, Tayguin 6 2 32 17 14 10 3 4 41
Auremir 1 0 0 2 1 4 0 1 7
Canbazoglu, Hakan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gor, Lokman 2 2 0 2 8 0 1 1 10
Eduok, Samuel 4 0 12 16 17 4 0 0 37
Acka, Stephane 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Opseth, Kristian 1 0 0 6 3 5 1 4 14
Muhammed, Rashad 2 4 0 5 6 2 1 5 13
Kaya, Samed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Akdag, Ibrahim 3 0 11 9 23 8 1 8 40
Akgun, Sefa 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sahin, Osman 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
370 148 162 167 1590 84 89 7 33 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kisa, Bilal 1 0 13 7 9 4 1 10 20
Miguel Lopes 1 1 0 4 5 3 1 2 12
Cocalic, Edin 1 0 0 1 4 0 0 0 5
Ayik, Onur 1 7 0 9 6 1 2 12 16
Cikalleshi, Sokol 1 12 0 9 12 4 1 5 25
Vutal, Guray 2 8 35 12 10 10 3 2 32
Josue 2 1 66 17 15 7 3 3 39
Mustafa Yumlu 2 0 0 3 2 0 0 0 5
Zeki Yavru 2 0 11 4 3 1 0 0 8
Seleznyov, Yevhen 3 8 0 8 5 1 0 1 14
Adrien Regattin 3 5 6 12 10 5 1 10 27
Jeremy Bokila 4 7 0 11 5 1 1 7 17
Helder Barbosa 4 3 21 17 16 8 2 6 41
Elvis Manu 7 18 2 22 15 1 2 8 38
Musa Nizam 0 2 0 0 0 0 0 1 0
Bayram, Omer 0 0 1 0 0 1 0 0 1
Milan Lukac 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ataseven, Eray 0 0 0 0 3 0 0 5 3
Guler, Onurcan 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Dany Nounkeu 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Vrsajevic, Avdija 0 3 0 0 2 0 1 4 2
Fatih Ozturk 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rotman, Rajko 0 0 0 0 0 1 1 2 1
Ceviker, Aykut 0 0 0 2 2 1 1 2 5
Caner Osmanpasa 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Abdoul Sissoko 0 3 0 3 12 3 0 1 18
Serginho 0 0 0 3 16 1 0 6 20
Yeral, Halil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Larsson 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Kadir Keles 0 0 1 0 3 2 1 1 5
Aydogdu, Gokmen 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Guneren, Ali Kaan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nelik, Dogukan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics