Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 20/05/2019

Bursaspor
GOZTEPE SK
Trọng tài:
Sân vận động: Timsah Arena

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 15/12/2018
goztepe sk
0
0
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bornova Stadium
20:00 - 15/04/2018
goztepe sk
2
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bornova Stadi
18:00 - 18/11/2017
bursaspor
0
0
goztepe sk
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
18:30 - 16/03/2003
bursaspor
1
0
goztepe sk
Türkiye 1. Süper Ligi 02/03
23:00 - 29/09/2002
goztepe sk
1
1
bursaspor
Türkiye 1. Süper Ligi 02/03
00:00 - 21/01/2002
bursaspor
0
0
goztepe sk
Türkiye 1. Süper Ligi 01/02
23:00 - 11/08/2001
goztepe sk
2
0
bursaspor
Türkiye 1. Süper Ligi 01/02
23:00 - 01/04/2000
goztepe sk
0
1
bursaspor
Türkiye 1. Futbol Ligi 99/00
00:00 - 29/11/1999
bursaspor
1
2
goztepe sk
Türkiye 1. Futbol Ligi 99/00

Thành tích gần đây

Bursaspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bursaspor
2
3
galatasaray
bursaspor
3
2
sivasspor
istanbul basaksehir fk
3
0
bursaspor
besiktas
2
0
bursaspor
kayserispor
1
1
bursaspor
bursaspor
1
1
fenerbahce
GOZTEPE SK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Besiktas
1
0
GOZTEPE SK
ATIKER KONYASPOR 1922
1
1
GOZTEPE SK
GOZTEPE SK
1
0
YENI MALATYASPOR
GOZTEPE SK
1
3
Trabzonspor
Kayserispor
2
1
GOZTEPE SK
GOZTEPE SK
3
2
ALANYASPOR
YENI MALATYASPOR
1
0
GOZTEPE SK
Fenerbahce
2
0
GOZTEPE SK

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
287 98 130 135 1332 59 43 2 24 31
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yusuf Erdogan 1 2 43 8 12 7 3 7 27
Abdullahi Shehu 1 1 0 1 2 0 0 3 3
William Ekong 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ersoy, Ertugrul 1 0 0 2 11 3 0 0 16
Allano 1 5 5 13 17 4 3 12 34
Keskin, Ramazan 1 0 0 2 0 1 1 3 3
Henri Saivet 2 3 6 7 4 4 1 5 15
Meras, Cengiz 2 1 0 4 3 5 0 0 12
Iasmin Latovlevici 3 3 30 11 5 6 1 3 22
Diafra Sakho 3 10 0 6 12 1 1 3 19
Mayir, Mehmet 3 2 0 10 6 2 0 10 18
Aytac Kara 5 1 21 12 21 9 0 0 42
Jires Kembo Ekoko 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Aziz Behich 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Soyalp, Furkan 0 1 1 2 1 0 0 3 3
Aurelien Chedjou 0 0 0 5 3 1 0 0 9
Kapacak, Burak 0 1 1 0 1 1 0 5 2
Torun, Tunay 0 8 22 7 9 1 2 6 17
Yardimci, Baris 0 1 0 0 4 2 0 0 6
Badji, Stephane 0 0 0 0 3 4 0 1 7
Necid, Tomas 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Atasayar, Onur 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stancu, Bogdan 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Vergini, Santiago 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sengezer, Muhammed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kocuk, Okan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 0 0 0 1 1 0 0 4 2
Atanasov, Jani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Yilmaz, Cagatay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tasdemir, Emre 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
244 94 104 138 1277 64 49 5 26 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cameron Jerome 3 9 1 11 12 3 1 4 26
Yasin Oztekin 8 8 64 23 18 9 2 4 50
Yoan Gouffran 1 1 4 2 1 1 0 7 4
Kadah, Deniz 2 3 0 7 10 2 0 5 19
Lamine Gassama 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Castro, Andre 1 0 1 12 11 7 7 1 30
Beto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Celso Borges 1 2 0 3 3 3 0 0 9
Wallace 1 1 0 3 5 1 0 0 9
Cikalleshi, Sokol 0 3 1 0 1 0 0 7 1
Serdar Gurler 0 4 19 2 5 2 0 1 9
Nabil Ghilas 1 2 0 1 2 0 0 4 3
Adama Traore 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Ozturk, Alpaslan 2 1 0 6 7 0 0 5 13
Andre Biyogo Poko 1 0 0 5 0 1 1 5 6
Akbunar, Halil 3 4 20 7 9 3 4 3 19
Axel Ngando 0 0 2 0 4 0 0 9 4
Titi 0 3 0 2 4 0 0 0 6
Bingol, Tayfur 0 3 2 1 5 3 0 10 9
Cinemre, Hakan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Emir, Berkan 0 0 18 1 1 0 2 4 2
Kadu 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Agbenyenu, Lumor 0 0 2 2 0 2 0 0 4
Kaya, Samed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Bakirbas, Mehmet 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kayan, Yalcin 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300