Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 17/03/2019

Bursaspor
Galatasaray
Trọng tài: Arslanboga, Suat
Sân vận động: Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium

Dự đoán tỷ lệ

30.8%

Đội Nhà Thắng

29.4%

Hòa

39.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30.8% 29.4% 39.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 17/03/2019
bursaspor
2
3
galatasaray
Giải vô địch quốc gia 18/19
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
00:30 - 20/10/2018
galatasaray
1
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Ali Sami Yen Spor Kompleksi Turk Telekom Stadium
00:00 - 24/02/2018
galatasaray
5
0
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Ali Sami Yen Spor Kompleksi Turk Telekom Stadium
23:30 - 24/09/2017
bursaspor
1
2
galatasaray
Giải vô địch quốc gia 17/18
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
00:00 - 02/05/2017
bursaspor
0
5
galatasaray
Giải vô địch quốc gia 16/17
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
00:00 - 26/11/2016
galatasaray
3
1
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 16/17
Ali Sami Yen Spor Kompleksi Turk Telekom Stadium
00:00 - 30/04/2016
bursaspor
1
1
galatasaray
Giải vô địch quốc gia 15/16
Bursa Büyüksehir Belediyesi Stadium
01:00 - 05/12/2015
galatasaray
3
0
bursaspor
Giải vô địch quốc gia 15/16
Ali Sami Yen Spor Kompleksi Turk Telekom Stadium
00:45 - 09/08/2015
galatasaray
1
0
bursaspor
Siêu Cúp Quốc Gia 2015
Osmanli Stadi
00:30 - 04/06/2015
galatasaray
3
2
bursaspor
Cúp quốc gia 14/15
Atatürk Stadium

Thành tích gần đây

Bursaspor
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
buyuksehir belediye erzurumspor
2
0
bursaspor
kasimpasa
1
1
bursaspor
alanyaspor
1
0
bursaspor
bursaspor
2
3
galatasaray
bursaspor
3
2
sivasspor
Galatasaray
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Galatasaray
2
1
ISTANBUL BASAKSEHIR FK
AKHISAR BLD SPOR
1
3
Galatasaray
Caykur Rizespor
2
3
Galatasaray
Galatasaray
2
0
Besiktas
YENI MALATYASPOR
2
5
Galatasaray
Galatasaray
3
1
Kayserispor
Fenerbahce
1
1
Galatasaray
Galatasaray
3
0
YENI MALATYASPOR

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
376 124 177 178 1694 74 52 2 26 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aurelien Chedjou 1 0 0 6 7 2 0 0 15
Yusuf Erdogan 1 4 57 11 17 9 3 8 37
Abdullahi Shehu 1 1 0 2 2 0 1 5 4
William Ekong 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Ersoy, Ertugrul 1 1 0 3 13 4 0 0 20
Allano 1 6 5 17 23 5 3 14 45
Keskin, Ramazan 1 0 0 2 0 1 1 3 3
Henri Saivet 2 3 17 9 6 4 1 5 19
Meras, Cengiz 2 1 0 5 4 6 0 0 15
Iasmin Latovlevici 3 3 39 12 6 9 1 5 27
Diafra Sakho 3 12 0 11 21 1 1 4 33
Mayir, Mehmet 3 2 0 12 8 2 0 12 22
Aytac Kara 6 1 27 15 28 13 0 0 56
Jires Kembo Ekoko 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Aziz Behich 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Soyalp, Furkan 0 1 2 2 3 0 0 7 5
Torun, Tunay 0 10 23 8 11 2 2 9 21
Kapacak, Burak 0 1 1 0 1 2 0 6 3
Yardimci, Baris 0 1 0 0 4 2 0 0 6
Badji, Stephane 0 0 0 0 6 4 0 1 10
Necid, Tomas 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Tekin, Harun 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Atasayar, Onur 0 2 1 0 1 1 0 1 2
Stancu, Bogdan 0 0 0 2 5 0 0 2 7
Vergini, Santiago 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sengezer, Muhammed 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kocuk, Okan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 0 0 0 2 1 0 0 5 3
Atanasov, Jani 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Yilmaz, Cagatay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tasdemir, Emre 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
404 157 173 170 1920 86 62 6 69 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Kostas Mitroglou 1 0 0 3 1 1 1 4 5
Yuto Nagatomo 1 2 0 2 2 0 2 0 4
Maicon 1 1 0 1 6 2 1 4 9
Bayram, Omer 1 0 6 2 8 0 1 4 10
Linnes, Martin 1 0 0 3 2 3 0 8 8
Donk, Ryan 2 1 0 4 7 4 1 5 15
Fernando 2 3 0 5 3 1 4 1 9
Aziz, Serdar 2 0 0 4 3 1 1 0 8
Akbaba, Emre 2 3 31 6 8 5 1 7 19
Badou Ndiaye 3 0 0 12 10 8 3 1 30
Garry Rodrigues 3 4 2 11 10 2 0 2 23
Younes Belhanda 4 2 68 7 19 8 6 1 34
Sinan Gumus 4 1 13 12 11 2 2 5 25
Derdiyok, Eren 7 2 0 9 13 2 2 2 24
Sofiane Feghouli 9 3 12 15 17 13 5 5 45
Mbaye Diagne 10 12 0 15 15 2 1 1 32
Onyekuru, Henry 14 17 0 31 15 7 4 2 53
Fernando Muslera 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cipe, Ismail 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Inan, Selcuk 0 1 23 5 4 3 1 13 12
Tasdemir, Emre 0 1 0 1 1 1 0 2 3
Kabak, Ozan 0 0 0 1 3 0 0 1 4
Luyindama, Christian 0 1 0 0 6 0 1 0 6
Marcao 0 0 0 1 0 3 1 0 4
Mariano 0 2 1 1 1 1 5 2 3
Celik, Mugdat 0 4 0 0 3 1 0 8 4
Kaya, Semih 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Calik, Ahmet 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Akgun, Yunus 0 1 1 2 2 0 1 10 4
Guney, Gokay 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Yuksel, Celil 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Bafetimbi Gomis 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kapi, Mustafa 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics