Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 21/09/2019

Burnley
Burnley
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: Turf Moor

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 07/01/2012
norwich city
4
1
burnley
Cúp FA 11/12
22:00 - 05/02/2011
burnley
2
1
norwich city
Championship 10/11
22:00 - 06/11/2010
norwich city
2
2
burnley
Championship 10/11
22:00 - 21/02/2009
norwich city
1
1
burnley
Championship 08/09
22:00 - 01/11/2008
burnley
2
0
norwich city
Championship 08/09
21:00 - 05/04/2008
norwich city
2
0
burnley
Championship 07/08
01:45 - 24/10/2007
burnley
2
1
norwich city
Championship 07/08
01:45 - 18/04/2007
burnley
3
0
norwich city
Championship 06/07
19:15 - 01/10/2006
norwich city
1
4
burnley
Championship 06/07
02:45 - 25/03/2006
burnley
2
0
norwich city
Championship 05/06

Thành tích gần đây

Burnley
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal
2
1
burnley
burnley
3
0
southampton
burnley
2
0
parma calcio
burnley
6
1
nice
wigan athletic
2
2
burnley
port vale
1
3
burnley
crewe alexandra
1
0
burnley
burnley
1
3
arsenal
everton
2
0
burnley
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool
4
1
Norwich City
Norwich City
1
0
Toulouse
Norwich City
1
4
Atalanta Calcio
Luton Town
1
5
Norwich City
Norwich City
1
3
Brentford
Schalke 04
1
2
Norwich City
DSC ARMINIA BIELEFELD
2
2
Norwich City
Aston Villa
1
2
Norwich City
Norwich City
2
1
Blackburn Rovers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 7 12 9 80 1 6 0 4 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 1 1 0 0 0 2
Barnes, Ashley 3 3 0 4 3 0 0 0 7
Pieters, Erik 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Cork, Jack 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Westwood, Ashley 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Wood, Chris 0 3 0 0 1 0 0 0 1
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Mee, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Tarkowski, James 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 1 0 2 1 0 0 3
Rodriguez, Jay 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 2 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
22 14 7 9 107 3 7 0 4 5
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pukki, Teemu 4 3 0 7 1 1 0 0 9
Leitner, Moritz 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Buendia, Emiliano 0 0 9 2 0 0 1 0 2
Aarons, Max 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McLean, Kenny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 0 2 2 0 0 0 4
Trybull, Tom 0 1 0 0 2 0 0 0 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cantwell, Cantwell 0 1 0 1 0 0 2 0 1
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 1 1
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Drmic, Josip 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Byram, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics