Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

21:00 - 21/09/2019

Burnley FC
Burnley FC
Wood, Chris - 14'
Wood, Chris - 10'

FT

2
0
Norwich City
Norwich City
Trọng tài: Coote, David
Sân vận động: Turf Moor

Thông tin trận đấu Burnley FC vs Norwich City vòng 6 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Burnley FC vs Norwich City sẽ diễn ra trên sân vận động Turf Moor. Điều khiển trận đấu này là trọng tài Coote, David.

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là 47.4% cho đội nhà thắng, 26.1% tin rằng có tỷ số hòa, còn 26.5% nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 21:00 ngày 21/09/2019. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 21/09/2019
burnley fc
2
0
norwich city
Giải vô địch quốc gia 19/20
Turf Moor
22:00 - 07/01/2012
norwich city
4
1
burnley fc
Cúp FA 11/12
22:00 - 05/02/2011
burnley fc
2
1
norwich city
Championship 10/11
22:00 - 06/11/2010
norwich city
2
2
burnley fc
Championship 10/11
22:00 - 21/02/2009
norwich city
1
1
burnley fc
Championship 08/09
22:00 - 01/11/2008
burnley fc
2
0
norwich city
Championship 08/09
21:00 - 05/04/2008
norwich city
2
0
burnley fc
Championship 07/08
01:45 - 24/10/2007
burnley fc
2
1
norwich city
Championship 07/08
01:45 - 18/04/2007
burnley fc
3
0
norwich city
Championship 06/07
19:15 - 01/10/2006
norwich city
1
4
burnley fc
Championship 06/07

Phong độ hai đội

Burnley FC thắng 5 trong 16 trận đấu gần đây.

Norwich City thắng 3 trong 16 trận đấu gần đây.

Danh sách thi đấu

4-4-2

Burnley FC

ĐỘI NHÀ
4-2-3-1

Norwich City

ĐỘI KHÁCH
1 Pope, Nick
3 Lowton, Matthew
24 Mee, Ben
4 Tarkowski, James
12 Pieters, Erik
17 Hendrick, Jeff
27 Westwood, Ashley
18 Cork, Jack
23 McNeil, Dwight
14 Barnes, Ashley
22 Wood, Chris
1 Krul, Tim
3 Byram, Sam
24 Amadou, Ibrahim
4 Godfrey, Ben
12 Lewis, Jamal
17 Buendia, Emiliano
27 Tettey, Alexander
18 Stiepermann, Marco
23 McLean, Kenny
14 Cantwell, Todd
22 Pukki, Teemu
DỰ BỊ
20 Hart, Joe
28 Long, Kevin
3 Taylor, Charlie
12 Brady, Robbie
25 Lennon, Aaron
27 Vydra, Matej
19 Rodriguez, Jay
33 McGovern, Michael
5 Hanley, Grant
16 Heise, Philip
10 Leitner, Moritz
7 Roberts, Patrick
20 Drmic, Josip
32 Srbeny, Dennis

Thông tin thay người

Hendrick, Jeff

Brady, Robbie

90'
90'

Cantwell, Todd

Roberts, Patrick

Barnes, Ashley

Rodriguez, Jay

79'

McNeil, Dwight

Lennon, Aaron

79'
75'

Stiepermann, Marco

Drmic, Josip

13'

Tettey, Alexander

Leitner, Moritz

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
6 Shots on target 2
40% Ball possession 60%
7 Corner kicks 3
1 Offsides
10 Fouls 10
7 Goal kicks 7

Dự đoán tỷ lệ

47.4 %

Đội Nhà Thắng

26.1 %

Hòa

26.5 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.4 % 26.1 % 26.5 %

Thành tích gần đây

Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
5
0
burnley fc
burnley fc
1
4
manchester city
burnley fc
3
0
west ham united
sheffield united
3
0
burnley fc
burnley fc
2
4
chelsea fc
leicester city
2
1
burnley fc
burnley fc
1
0
everton fc
aston villa
2
2
burnley fc
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
2
Sheffield United
Southampton FC
2
1
Norwich City
Norwich City
2
2
Arsenal FC
Brighton & Hove Albion
2
0
Norwich City
Norwich City
1
3
Manchester United
Norwich City
1
5
Aston Villa
Crystal Palace
2
0
Norwich City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
128 52 57 81 653 28 36 2 21 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Brady, Robbie 1 0 3 2 1 1 2 6 4
Tarkowski, James 1 1 1 4 3 1 1 0 8
McNeil, Dwight 1 0 17 6 6 5 3 0 17
Rodriguez, Jay 2 1 0 5 5 1 0 12 11
Hendrick, Jeff 2 1 6 7 2 1 1 2 10
Barnes, Ashley 6 9 1 11 16 1 0 1 28
Wood, Chris 6 19 0 10 10 2 0 0 22
Bardsley, Phil 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pieters, Erik 0 1 0 1 3 0 2 1 4
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 8 0
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Mee, Ben 0 1 5 2 2 1 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 32 0 3 2 2 0 5
Drinkwater, Daniel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Cork, Jack 0 0 1 2 2 1 0 0 5
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vydra, Matej 0 0 0 0 2 0 1 5 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
155 65 54 78 807 26 20 1 17 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tettey, Alexander 1 0 0 2 2 1 1 2 5
McLean, Kenny 1 1 16 6 2 3 1 2 11
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 8 3
Hernandez, Onel 1 5 1 5 1 4 1 3 10
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Cantwell, Todd 4 2 8 10 7 3 2 3 20
Pukki, Teemu 8 7 0 24 6 10 3 0 40
Vrancic, Mario 0 0 0 1 0 1 0 3 2
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leitner, Moritz 0 0 1 1 5 0 0 2 6
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Godfrey, Ben 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Buendia, Emiliano 0 1 49 4 8 2 4 3 14
Lewis, Jamal 0 0 0 1 1 1 0 1 3
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 6 1 0 2 10
Byram, Sam 0 0 0 1 2 1 0 2 4
Aarons, Max 0 1 0 3 0 6 0 0 9
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 5 1 0 1 6
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics